Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Vạn Lý Trường Thành — ai thật sự xây
Câu chuyện lịch sử

Vạn Lý Trường Thành — ai thật sự xây

KHÔNG MỘT NGƯỜI, KHÔNG MỘT TRIỀU ĐẠI
Vạn Lý Trường Thành đoạn Kim Sơn Lĩnh uốn lượn theo sống núi xanh, nhiều tháp canh nối nhau trên các đỉnh, phía xa là dãy núi trùng điệp dưới nền mây xám
Ảnh: Wikimedia Commons · Republic of Vietnam · Public domain

Vạn Lý Trường Thành — ai thật sự xây, và xây từ bao giờ

Đứng ở Bát Đạt Lĩnh hay Mộ Điền Dục vào một ngày đẹp trời, gần như khách nào cũng nghe hướng dẫn viên nói câu quen thuộc: "công trình này do Tần Thuỷ Hoàng xây, hơn hai nghìn năm trước". Câu ấy đúng một phần rất nhỏ và sai ở phần lớn hơn nhiều. Bức tường bằng gạch và đá mà du khách đang đứng lên là tường nhà Minh, dựng trong khoảng hai trăm bảy mươi năm của triều đại 1368–1644. Nó không phải công trình đời Tần, cũng không phải một bức tường duy nhất.

Vậy ai xây Vạn Lý Trường Thành? Câu trả lời trung thực là: rất nhiều triều đại, rất nhiều đời người, và không có một vị hoàng đế nào có thể nhận riêng công trình ấy. Dưới đây là dòng thời gian thật, kèm những chỗ mà truyền thuyết đã lấn át sử liệu.

Trước Tần Thuỷ Hoàng đã có tường

Thời Xuân Thu Chiến Quốc, khi Trung Quốc còn chia thành nhiều nước, gần như nước lớn nào cũng đắp tường đất để chống nước láng giềng và chống các tộc du mục phía bắc. Nước Tần, nước Triệu, nước Yên ở phía bắc đều có tường riêng; nước Tề, nước Sở ở phía đông và phía nam cũng có. Những đoạn tường ấy có trước công trình của Tần Thuỷ Hoàng tới hai, ba thế kỷ, và dấu tích vẫn còn ở Sơn Đông, Hà Bắc, Nội Mông.

Năm 221 trước công nguyên, Tần Thuỷ Hoàng thống nhất sáu nước. Việc ông làm ở phía bắc không phải là "xây một bức tường mới" mà là nối những đoạn tường cũ của Tần, Triệu, Yên lại thành một tuyến phòng thủ liền mạch, đồng thời kéo dài thêm về phía đông và phía tây. Tướng Mông Điềm được giao việc ấy sau khi đánh đuổi tộc Hung Nô khỏi vùng Hà Sáo. Sử ký chép việc đắp tường từ Lâm Thao tới Liêu Đông, dài hơn vạn dặm — và chính câu chữ "vạn dặm" trong Sử ký là nguồn gốc của cái tên Vạn Lý Trường Thành, chứ không phải một phép đo chiều dài.

Kỹ thuật thời Tần rất thô: tường chủ yếu là đất đầm nện, đắp theo sườn núi, lấy vật liệu tại chỗ. Suốt hai nghìn năm, phần lớn những đoạn ấy đã tan thành gò đất, và nhiều đoạn đã biến mất hẳn. Đó là lý do các nhà khảo cổ phải dùng ảnh ra-đa từ vệ tinh để tìm lại chúng.

Nhà Hán, Bắc Ngụy, Bắc Tề, nhà Tùy, nhà Kim — mỗi nhà một đoạn

Nhà Hán mở rộng tuyến phòng thủ về phía tây tới Đôn Hoàng và hai cửa ải Ngọc Môn, Dương Quan, trên đất cát khô của hành lang Hà Tây. Tường thời Hán nay còn nhiều đoạn đầm nện nằm giữa sa mạc, thấp và xẹp nhưng vẫn nhận ra được. Sau đó, các triều đại Bắc Ngụy, Bắc Tề, nhà Tùy rồi nhà Kim của người Nữ Chân đều đắp thêm những tuyến mới ở những vị trí khác nhau, tùy theo kẻ thù lúc ấy là ai.

Nhà Minh mới là triều đại đưa công trình tới hình dáng mà cả thế giới nhận ra: tường xây bằng gạch và đá, có mặt đường đủ cho lính đi lại, tháp canh đặt theo tầm quan sát. Vữa xây thời Minh có pha nước nếp và vôi, một loại vữa được ghi nhận là bền hơn vữa vôi thường. Cửa ải Gia Dục Quan ở phía tây được khởi dựng năm 1372 và hoàn thành hơn một trăm sáu mươi năm sau; cửa ải Sơn Hải Quan ở phía đông giáp biển được coi là điểm đầu của đoạn tường đời Minh.

Tới đây thì đã rõ: nếu hỏi "ai xây Vạn Lý Trường Thành", câu trả lời đúng phải là lính, nông dân bị trưng dụng, tù nhân, dân phu của hơn mười triều đại khác nhau. Và đa số họ không để lại tên.

Tổng cộng dài bao nhiêu, và con số ấy nghĩa là gì

Năm 2012, Cục Di sản Văn hoá Nhà nước Trung Quốc công bố kết quả cuộc điều tra kéo dài từ năm 2007: tổng chiều dài các công trình được gọi là Vạn Lý Trường Thành là 21.196,18 cây số, trải trên mười lăm tỉnh, khu tự trị và thành phố. Cuộc điều tra ghi nhận hơn bốn mươi ba nghìn bảy trăm di tích liên quan, gồm các đoạn tường, hào, tháp, ải và pháo đài. Trước đó, con số được nhắc nhiều là khoảng tám nghìn tám trăm cây số, nhưng nó chỉ tính các đoạn tường thời Minh.

Hai con số này thường bị trộn lẫn trong các bài viết, và đó là chỗ dễ gây nhầm nhất. Con số hai mươi mốt nghìn cây số bao gồm cả hào đắp và những đoạn tường đã đổ nát, thậm chí cả những đoạn chỉ còn là gờ đất. Còn con số tám nghìn tám trăm cây số là của riêng thời Minh — nhưng cũng phải nhớ rằng nhiều đoạn nằm ngoài các khu du lịch, không có người tu sửa và đang lở dần.

Bức tường có thật sự chặn được quân xâm lược không

Đây là câu hỏi mà giới sử học còn tranh luận, và người viết tử tế phải nói rằng chưa có kết luận chung. Một luồng ý kiến, tiêu biểu là nhà sử học Arthur Waldron, cho rằng các bức tường hiếm khi nào chặn được những cuộc xâm nhập lớn: quân Mông Cổ, quân Nữ Chân và cả Lý Tự Thành đều vượt qua mà không cần phá tường ở nơi kiên cố nhất, họ đi vòng qua hoặc mua chuộc người giữ cửa ải.

Luồng ý kiến ngược lại cho rằng tường không cần phải chặn được toàn bộ cuộc xâm lược để có ích. Giá trị của nó nằm ở ba việc khác: làm chậm bước tiến để quân phòng thủ kịp tập hợp, tạo ra hệ thống báo động bằng khói và lửa chạy dọc tuyến, và quan trọng nhất là kiểm soát dòng người và hàng hoá — thu thuế, chặn buôn muối, buôn sắt, buôn ngựa, ngăn dân chạy khỏi vùng biên. Nói cách khác, nó vừa là công trình quân sự vừa là hàng rào hành chính và kinh tế. Với các triều đại sau này, khi biên giới đã là chuyện nội bộ của một đế quốc rộng lớn, hàng rào ấy càng nghiêng về vai trò kiểm soát.

Mạnh Khương Nữ: truyền thuyết, không phải sử

Câu chuyện dân gian nổi tiếng nhất về Vạn Lý Trường Thành là Mạnh Khương Nữ. Chồng nàng bị bắt đi xây tường, biệt tích; nàng băng qua nhiều núi để tìm, tới nơi mới biết chồng đã chết và bị chôn luôn dưới chân tường. Nàng khóc ba ngày đêm, trời long đất lở, đoạn tường sập xuống để lộ hài cốt, và nàng tìm thấy chồng mình nhờ nhỏ máu nhận xương. Chuyện kết thúc bằng cái chết của nàng.

Chuyện này không phải sử liệu. Nó bắt đầu từ một giai thoại thời Xuân Thu kể rằng vợ của tướng Kỷ Lương nước Tề khóc mãi tới mức làm sập tường thành, ghi trong truyện chép sử cổ. Nhiều thế kỷ sau, người kể chuyện dân gian nối nó vào Vạn Lý Trường Thành và gán cho thời Tần Thuỷ Hoàng, thêm tình tiết nhận xương và cái chết của người vợ. Hình ảnh vì thế mang ý nghĩa tố cáo công trình và tố cáo chế độ, được dùng như một câu chuyện phản kháng hơn là một trang sử. Không có nhân vật Mạnh Khương Nữ trong các bộ chính sử phía nam.

Bao nhiêu người chết khi xây tường

Không thể trả lời. Không có một bản ghi thống kê nào của bất cứ triều đại nào về số người thiệt mạng khi đắp tường suốt hai nghìn năm. Các con số kiểu "một triệu người chết" lưu truyền trên mạng là phỏng đoán của người viết hiện đại hoặc của những nhà du hành phương Tây thế kỷ trước, không phải số liệu khảo cổ. Điều có thể nói chắc là: đắp tường là công việc cực nặng, làm bằng tay, trong điều kiện khắc nghiệt ở độ cao hàng trăm mét, và chắc chắn có người chết trong các đợt thi công dài hàng chục năm ở mọi triều đại. Nhưng "chắc chắn có" và "có bao nhiêu" là hai mức độ khác nhau, và người viết sử không được gộp lại.

Huyền thoại nhìn thấy tường từ Mặt Trăng

Đây là câu chuyện sai rõ ràng nhất trong các câu chuyện về Vạn Lý Trường Thành, và nó có thể kiểm được bằng lời của chính các phi hành gia. Tường chỉ rộng vài mét tới khoảng mười mét ở chỗ đài quan sát, lại cùng màu và mức phản sáng với đất quanh nó. Không người nào trần mắt trần nhìn thấy các công trình nhân tạo trên Mặt Trăng — kể cả tường, kể cả đập, kể cả thành phố.

Tháng 10 năm 2003, khi phi hành gia đầu tiên của Trung Quốc là Dương Lợi Vĩ trả lời truyền hình sau gần hai mươi mốt giờ bay, ông nói rằng trái đất đẹp lắm nhưng ông không nhìn thấy Vạn Lý Trường Thành. Câu nói ấy buộc ngành giáo dục nước này sửa lại sách giáo khoa vốn vẫn dạy rằng đây là công trình nhân tạo duy nhất nhìn thấy được từ vũ trụ. Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ — NASA — cũng đã nhiều lần giải thích rằng tường rất khó thấy, khó cả trong ảnh chụp, nhưng lại hiện rõ trong ảnh ra-đa vệ tinh. Nếu bạn đang tìm một con số để nhớ: từ quỹ đạo cách mặt đất ba trăm tới bốn trăm cây số, mắt người chỉ nhận ra được những cấu trúc có kích thước cỡ nửa cây số trở lên, trong điều kiện ánh sáng và khí quyển thuận lợi.

Đi thăm: đoạn nào là đoạn nào

Khách Việt Nam đi Vạn Lý Trường Thành thường chọn mấy điểm gần Bắc Kinh. Bát Đạt Lĩnh là đoạn gần nhất, tường rộng, được tu sửa và mở cho khách từ cuối thập niên 1950, nhưng cũng đông nhất. Mộ Điền Dục có thêm cáp treo, đường trượt và cảnh sắc đẹp về mùa thu. Kim Sơn Lĩnh là đoạn xa hơn, được nhiều người coi là đẹp nhất vì tường lên xuống theo sống núi và thưa khách hơn. Tư Mã Đài còn hoang sơ hơn, phù hợp với người muốn đi bộ dài.

Một điều nên biết trước: phần lớn các đoạn gần Bắc Kinh mà khách nhìn thấy đã được tu sửa lại trong thế kỷ hai mươi, có đoạn gần như làm mới, nên cảm giác "cổ" ở đó không hoàn toàn như tảng đá gợi ra. Muốn thấy tường ở trạng thái thật thì phải đi tới những đoạn hoang ở Hà Bắc, Nội Mông hay Cam Túc — xa, khó đi, và cần chuẩn bị tốt hơn. Giá vé, giờ mở cửa và quy định lên cáp treo đều thay đổi, hãy kiểm lại trước khi khởi hành.

Nguồn: Sử ký Tư Mã Thiên — Mông Điềm liệt truyện (ghi chép việc nối tường phía bắc và câu chữ vạn dặm) · UNESCO World Heritage Centre — The Great Wall, tức Vạn Lý Trường Thành (hồ sơ di sản, công nhận năm 1987) · Cục Di sản Văn hoá Nhà nước Trung Quốc — Kết quả điều tra toàn diện Vạn Lý Trường Thành công bố tháng 6 năm 2012 (21.196,18 cây số và 43.721 di tích) · NASA — China's Wall Less Great in View from Space, nghĩa là Tường của Trung Quốc bớt vĩ đại khi nhìn từ vũ trụ (vì sao tường không nhìn thấy bằng mắt thường từ quỹ đạo) · Nhân Dân Nhật Báo — phi hành gia Dương Lợi Vĩ trả lời truyền hình năm 2003: tôi không nhìn thấy Vạn Lý Trường Thành

Bức tường ai cũng nhớ mặt lại không phải do Tần Thuỷ Hoàng xây: đoạn ở Bắc Kinh, Thiên Tân, Hà Bắc mà khách chụp ảnh mỗi ngày là tường nhà Minh, dựng sau đó gần một nghìn bảy trăm năm.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page