Ngưu Lang Chức Nữ — từ hai ngôi sao đến mối tình bắc qua cầu Ô Thước
Một câu chuyện bắt đầu từ bầu trời, không phải từ mặt đất
Ngưu Lang Chức Nữ là câu chuyện được kể nhiều nhất trong các đêm Thất Tịch, nhưng nó không bắt đầu bằng một mối tình. Nó bắt đầu bằng hai ngôi sao. Người xưa nhìn lên bầu trời, thấy hai vì sao sáng nằm hai bên một dải sáng mờ, bèn đặt tên cho chúng và gán cho chúng một câu chuyện. Phải mất gần hai nghìn năm, câu chuyện ấy mới thành hình hài mà ngày nay ai cũng biết: chàng chăn trâu mồ côi, con trâu biết nói, bảy chị em tiên nữ tắm suối, chiếc áo bị giấu, đàn chim khách bắc cầu mỗi năm một lần.
Điều đáng chú ý là trong suốt chặng đầu, câu chuyện hoàn toàn không có tình yêu. Nó chỉ có sao, tượng đá và một lời than về sự vô dụng của thần linh trước nỗi khổ của con người.
Người xưa gọi tên hai ngôi sao trước
Văn bản sớm nhất nhắc tới hai cái tên này là Kinh Thi, phần Tiểu Nhã, bài Đại Đông, ra đời vào khoảng thế kỷ 9 tới thế kỷ 7 trước Công nguyên, tức thời Tây Chu. Bài thơ tả cảnh trời đêm rồi điểm tên từng vì sao, và điểm đến đâu là chê đến đó. Về Chức Nữ, thơ nói nàng suốt ngày đổi khung cửi bảy lần mà vẫn không dệt nổi một tấm vải. Về Khiên Ngưu, thơ nói con bò ấy chẳng kéo nổi cái xe. Hai vì sao được nhắc trong cùng một bài, nhưng không phải một đôi.
Hai ngôi sao ấy là sao gì
Trong thiên văn cổ Trung Hoa, Chức Nữ tương ứng với sao Chức Nữ Nhất, tức Vega, ngôi sao sáng nhất chòm Thiên Cầm. Ngưu Lang thường được đồng nhất với Hà Cổ Nhị, tức Altair, sao sáng nhất chòm Thiên Ưng. Dải Ngân Hà nằm giữa. Nhưng đây chính là một chỗ chú giải còn tranh cãi: chữ Khiên Ngưu trong Kinh Thi được một số nhà chú giải cổ giảng là Hà Cổ Nhị, số khác lại cho là chòm Ngưu Tú. Việc đồng nhất Khiên Ngưu với Altair là quy ước phổ biến ngày nay, không phải điều đã rõ từ đầu.
Thời Hán: hai pho tượng đá hai bờ hồ Côn Minh
Bước ngoặt lớn diễn ra vào năm Nguyên Thú thứ ba đời Hán Vũ Đế, tức năm 120 trước Công nguyên. Để luyện thuỷ quân, nhà vua cho đào một cái hồ lớn ở phía tây kinh đô Trường An, gọi là hồ Côn Minh. Muốn hồ "giống như trời", người ta cho tạc hai pho tượng đá lớn đặt ở hai bờ: Khiên Ngưu ở bờ đông, Chức Nữ ở bờ tây, để tượng trưng cho dải Ngân Hà chia đôi hai vì sao.
Sách Tam Phụ Hoàng Đồ và lời chú của Lý Thiện dẫn lại đều xác nhận chi tiết này. Ban Cố trong Tây Đô phú cũng viết rằng tới bên hồ Côn Minh thì bên trái là Khiên Ngưu, bên phải là Chức Nữ, tựa như sông Ngân vô tận. Điều đáng nói là hai pho tượng đá ấy còn tới ngày nay, và niên đại của chúng còn sớm hơn nhóm tượng đá trước mộ Hoắc Khứ Bệnh ba năm — nghĩa là chúng thuộc nhóm tượng đá lớn cổ nhất mà người ta còn biết ở Trung Quốc. Như vậy, chuyện hai vì sao bị chia đôi hai bờ đã có trước khi có bất cứ câu chuyện tình nào.
Cũng vào thời Hán, hình ảnh cây cầu bắc qua sông đã manh nha. Sách Hoài Nam Tử, được dẫn lại trong bộ Tuế Thời Quảng Ký đời Tống, có câu: quạ khách lấp sông thành cầu để Chức Nữ đi qua. Đây là mầm mống xa nhất của cầu Ô Thước.
Đông Hán: hai vì sao thành hai người có nước mắt
Bài thơ Cớt Cớt Khiên Ngưu Tinh trong tập Cổ Thi Thập Cửu Thủ cuối đời Đông Hán là lần đầu tiên hai vì sao có được một nỗi buồn. Thơ tả sao Khiên Ngưu xa xôi, sao Chức Nữ sáng ngời, bàn tay thon nhỏ đặt trên khung cửi mà suốt ngày dệt chẳng thành tấm vải, nước mắt rơi như mưa; sông Ngân vừa nông vừa hẹp, cách nhau có mấy bước mà vẫn không nói được với nhau một lời. Đến đây hai vì sao đã thành một đôi nam nữ nhớ nhau. Nhưng hôn nhân, con cái, Thiên Đế ngăn cấm và cây cầu thì vẫn chưa có.
Đời Lương: bản kể trọn vẹn đầu tiên, và nó rất khác ngày nay
Bản kể có đủ mở, thân và kết sớm nhất thường được dẫn lại là từ tập Tiểu Thuyết của Ân Vân, sống đời Lương, thế kỷ 6. Truyện kể: ở phía đông sông Ngân có Chức Nữ, con gái của Thiên Đế, năm năm dệt vải bên khung cửi, dệt thành áo gấm cho trời, dung nhan không lúc nào được sửa soạn. Thiên Đế thương nàng ở một mình, bèn cho nàng lấy Ngưu Lang ở phía tây sông Ngân. Nhưng lấy chồng xong, nàng bỏ hẳn nghề dệt. Thiên Đế giận, bắt nàng về phía đông, mỗi năm chỉ cho gặp nhau một lần.
Đọc kỹ sẽ thấy bản này khác ngày nay ở hai điểm quan trọng. Thứ nhất, Chức Nữ là con gái trời, còn Ngưu Lang ở bờ tây sông Ngân, chứ chưa phải chàng mồ côi chăn trâu dưới trần. Thứ hai, lý do bị chia cắt không phải vì luật cấm tiên phàm kết duyên, mà vì nàng lấy chồng rồi bỏ bê công việc. Đây là bản kể của giới quan lại, nhấn vào chuyện giữ phận sự của mình.
Những lớp dân gian thêm vào sau
Hình dáng câu chuyện mà đa số người ngày nay biết là sản phẩm của nhiều thế kỷ tích luỹ: chàng mồ côi chăn trâu bị anh chị em ruột đuổi ra ở riêng, con trâu già bỗng biết nói, bảy chị em tiên nữ xuống suối tắm, Ngưu Lang giấu áo của Chức Nữ để nàng ở lại, hai người thành vợ chồng sinh con, rồi bị chia cắt và mỗi năm gặp nhau một lần trên cầu do đàn chim khách bắc nên. Tất cả những chi tiết này đều không có trong các văn bản sớm. Số con, số chị em, ai là người chia cắt, con trâu có chết hay không — mỗi vùng kể một khác, và không có bản chuẩn nào cả.
Cầu Ô Thước và loài chim làm cầu
Chữ "ô" trong tiếng Hán chỉ một loài chim họ quạ, thường được hiểu là chim khách, loài chim có tiếng kêu được coi là điềm lành. Tục cũ nói đêm Thất Tịch đàn chim ấy bay lên thành một cây cầu bắc ngang sông Ngân để hai vợ chồng gặp nhau, đến sáng thì rụng hết lông đầu vì phải chịu sức nặng. Sách Tuế Hoa Kỷ Lệ đời Đường ghi lại đúng câu tục ấy: Chức Nữ đêm Thất Tịch phải qua sông, cho quạ khách làm cầu, tương truyền đến ngày mồng bảy thì quạ khách tự nhiên trụi đầu.
Thất Tịch — ngày lễ có tuổi đời dài hơn cả câu chuyện
Ngày mồng bảy tháng bảy âm lịch có lẽ đã được ăn mừng từ trước khi câu chuyện thành hình. Sách Tây Kinh Tạp Ký ghi rằng cung đình đời Hán đã có tục ngày Thất Tịch xâu kim qua bảy lỗ để cầu khéo tay. Sách Kinh Sở Tuế Thời Ký của Tông Lẫm đời Lương ghi lại nhiều tục lệ đến mức cho thấy đây đã là một ngày lễ lớn: mồng bảy tháng bảy phơi áo phơi sách để khỏi mốc, chị em nhuộm móng tay bằng nước hoa dâm bụt, kết hoa quả dâng lên Chức Nữ để xin khéo tay, và nhiều tục khác gắn với việc cầu duyên.
Nghi lễ quan trọng nhất của ngày này là tục cầu khéo, tức xin Chức Nữ ban cho đôi tay khéo léo, chứ không phải xin tình yêu. Đêm ấy người ta còn ngồi ngoài trời ngắm sao để đoán xem chim có bắc cầu cho Ngưu Lang và Chức Nữ gặp nhau hay không: nếu đêm đó trời mưa, dân gian gọi đó là nước mắt của hai người. Năm 2006, Trung Quốc đưa lễ Thất Tịch vào đợt đầu Danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia, ở nhóm phong tục. Ngày nay nhiều nơi gọi nó là ngày tình yêu phương Đông, nhưng cách gọi ấy mới và gắn với thương mại hoá hơn là với tục cầu khéo ngày xưa.
Chỗ nào là truyền thuyết, chỗ nào gọi là sử
- Không có nhân vật lịch sử nào. Đây là truyền thuyết thiên văn — người xưa giải thích hai ngôi sao bằng một câu chuyện, không phải kể lại một sự kiện có thật.
- "Khiên Ngưu" là sao nào. Các nhà chú giải cổ không thống nhất; việc đồng nhất với Altair chỉ là quy ước muộn.
- Quê hương của truyền thuyết. Cả huyện Nghi Nguyên, tỉnh Sơn Đông và huyện Vận Tây, tỉnh Hồ Bắc đều nhận là nơi phát tích, và cả hai đều đã được đưa vào danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia. Không có cơ sở để nói bên nào là gốc, cũng không có mộ, bia hay dấu tích nào để kiểm chứng.
- Bản thân câu chuyện tồn tại nhiều dị bản. Không có một bản chuẩn duy nhất, và các dị bản mâu thuẫn nhau ở nhiều tình tiết cốt lõi.
Nhìn lại toàn bộ đường đi của câu chuyện: nó khởi đầu bằng một bài thơ chê hai ngôi sao lười biếng, đi qua hai pho tượng đá bên một cái hồ luyện thuỷ quân, đi qua một bản kể về cô con gái trời bỏ nghề dệt, rồi mới thành mối tình đẹp nhất của văn học dân gian. Thứ không đổi trong suốt hành trình ấy là dải sông Ngân Hà, và ở hai bờ của nó, hai ngôi sao thật vẫn sáng, cách nhau khoảng mười lăm năm ánh sáng.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Ngưu Lang Chức Nữ · Kinh Thi — Tiểu Nhã, bài Đại Đông (đoạn gọi tên Chức Nữ và Khiên Ngưu) · Ban Cố — Tây Đô phú (ghi hai tượng đá Khiên Ngưu và Chức Nữ hai bờ hồ Côn Minh) · Trang Di sản văn hoá phi vật thể Trung Quốc — Ở trời thành hình, ở đất thành dạng: nguồn gốc và lưu bố truyền thuyết Ngưu Lang Chức Nữ · Tông Lẫm (đời Lương) — Kinh Sở Tuế Thời Ký (ghi tục lệ ngày Thất Tịch)
Trước khi thành đôi vợ chồng bị chia cắt bởi dải Ngân Hà, họ chỉ là hai ngôi sao trên trời, và bài thơ đầu tiên nhắc tới họ là để phàn nàn rằng họ chẳng giúp được gì cho người dưới đất.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.