Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Tôn Tử và Binh pháp — cuốn sách không có một tác giả
Câu chuyện lịch sử

Tôn Tử và Binh pháp — cuốn sách không có một tác giả

MƯỜI BA THIÊN, HAI NGƯỜI TÊN TÔN, MỘT CUỘC KHAI QUẬT
Các thanh thẻ tre khắc chữ thời Hán được bọc trong ống thuỷ tinh, trưng bày trên nền vải sáng trong tủ kính tối màu; ánh đèn vàng ấm rọi vào, mỗi thanh tre mang hàng chữ Hán khắc dọc đã sẫm màu. Đây là thẻ tre Binh pháp Tôn Tử khai quật ở Ngân Tước Sơn.
Minh hoạ: Chuyên Gia Trung Quốc · vẽ theo nội dung bài

Tôn Tử và Binh pháp — người được nhớ, cuốn sách bị đọc sai

Không có nhân vật quân sự Trung Quốc nào được trích dẫn rộng rãi bằng Tôn Tử. Binh pháp Tôn Tử nằm trong giáo trình học viện quân sự nhiều nước, trong sách dạy quản trị, trong hội thảo kinh doanh, và trong vô số câu cửa miệng. Nhưng có hai điều ít được nói khi trích dẫn: chúng ta hầu như không có gì để xác nhận nhân vật ấy ngoài một tiểu sử viết sau đó bốn trăm năm, và cuốn sách mà người ta trích dẫn đã trải qua một quá trình hình thành lâu dài, có thể do nhiều người góp.

Tiểu sử duy nhất — viết sau bốn trăm năm

Nguồn gốc chính về Tôn Vũ là thiên Tôn Tử Ngô Khởi liệt truyện trong Sử Ký của Tư Mã Thiên. Theo đó, Tôn Vũ là người nước Tề, đem binh pháp tới gặp Ngô vương Hạp Lư, vị vua trị vì nước Ngô từ năm 514 tới năm 496 trước Công nguyên. Ông dâng lên vua mười ba thiên, nhà vua đọc và khen.

Vấn đề nằm ở chỗ Sử Ký được viết khoảng bốn trăm năm sau các sự kiện kể trên, và trước đó không có văn bản nào nhắc tới Tôn Vũ. Tả Truyện, cuốn chép việc nước chi tiết bậc nhất thời Chiến Quốc, không có tên ông. Quốc Ngữ cũng không. Trong đại chiến dịch mà nước Ngô đánh phá kinh đô Dĩnh của nước Sở năm 506 trước Công nguyên, Tả Truyện ghi công các tướng lĩnh khác — trong đó nổi nhất là Ngũ Tử Tư — chứ không hề nêu tên Tôn Vũ.

Đây không phải bằng chứng Tôn Vũ không có thật. Một người có thể có thật mà không được nhắc. Nhưng cần nói thẳng rằng cơ sở để tin vào ông mỏng hơn nhiều so với mức độ nổi tiếng của ông ngày nay.

Câu chuyện hai người thiếp, và vì sao nó bị nghi

Phần nổi tiếng nhất của tiểu sử là một thí dụ về kỷ luật. Vua Ngô muốn thử Tôn Vũ, bèn giao cho ông một trăm tám mươi cung nữ trong cung. Tôn Vũ chia họ thành hai đội, lấy hai người thiếp được vua sủng ái nhất làm đội trưởng, rồi ra lệnh cho họ. Các cung nữ cười ồ. Ông nhắc lại lệnh lần hai, lần ba; họ vẫn cười. Tôn Vũ bèn ra lệnh chém hai người đội trưởng. Vua Ngô vội can. Ông đáp rằng mình đã được phong làm tướng, tướng ở ngoài mặt trận thì có quyền không theo hết mệnh lệnh của vua. Hai người bị chém, và từ đó các cung nữ tập luyện không ai dám cười.

Câu chuyện rất hiệu quả về mặt tu từ, và đó cũng là lý do nên cẩn thận với nó. Nó chỉ có trong Sử Ký, không có nguồn song song, và nó được dựng đúng theo lối giai thoại dạy đạo đức rất quen thuộc trong sách cổ Trung Quốc. Tên hai người thiếp, diễn biến từng bước, câu nói cuối cùng — mọi thứ đều hoàn hảo cho một bài học. Giới nghiên cứu hiện nay nói chung coi đây là chuyện được kể lại, không phải một bản ghi sự việc.

Cuốn sách: mười ba thiên, khoảng sáu nghìn chữ

Binh pháp Tôn Tử hiện hành gồm mười ba thiên, dài khoảng sáu nghìn chữ Hán. Danh mục mười ba thiên theo thứ tự truyền thống:

  • Thuỷ kế — bàn việc tính toán trước khi đánh, xét năm yếu tố: đạo, thiên, địa, tướng, pháp.
  • Tác chiến — chi phí và hệ quả của chiến tranh trường kỳ, cái giá của việc kéo quân lâu.
  • Mưu công — đánh bằng mưu; thiên chứa câu nổi tiếng nhất của cả sách.
  • Quân hình — thế và hình của quân, việc giữ mình trước khi tìm thắng.
  • Binh thế — sức mạnh tích tụ và cách tung ra.
  • Hư thực — tránh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu, làm chủ nơi giao chiến.
  • Quân tranh — tranh thời cơ và địa lợi, khó và tốn kém.
  • Cửu biến — chín trường hợp phải thay đổi cách làm, không máy móc.
  • Hành quân — dấu hiệu địa hình, cách dựng trại, cách nhìn địch.
  • Địa hình — sáu loại địa thế và lỗi của người chỉ huy trên mỗi loại.
  • Cửu địa — chín tình thế, từ đất dễ đi tới đất không còn đường lùi.
  • Hoả công — dùng lửa, và những điều kiện không cho phép dùng lửa.
  • Dụng gián — dùng do thám; thiên được đặt cuối và có giọng thực dụng khác thường.

Cần phân biệt con số mười ba với con số mà thư mục cổ ghi lại. Hán Thư, thiên Nghệ Văn Chí, chép rằng bộ sách tồn tại dưới dạng tám mươi hai thiên, kèm chín quyển hình vẽ. Nghĩa là vào đời Hán, người ta biết một bộ lớn hơn nhiều, và phần lớn đã mất. Mười ba thiên chúng ta đọc hôm nay là phần còn sống sót của một khối lớn hơn, không phải toàn bộ tác phẩm ban đầu.

Vì sao người ta từng cho rằng Tôn Tử không có thật

Trong lịch sử Trung Quốc có hai nhân vật cùng được gọi là Tôn Tử. Người thứ nhất là Tôn Vũ, sống khoảng thế kỷ thứ sáu trước Công nguyên, người được cho là viết Binh pháp. Người thứ hai là Tôn Tẫn, sống ở thế kỷ thứ tư trước Công nguyên, là hậu duệ nhiều đời, từng bị hình phạt lấy mất xương đầu gối — chữ "tẫn" trong tên ông nghĩa là phần xương ấy — và nổi tiếng với trận Mã Lăng, nơi đánh bại Bàng Quyên.

Từ đời Đường và Tống, một số học giả bắt đầu nghi ngờ. Họ lập luận rằng văn phong và nội dung của mười ba thiên khớp với bối cảnh thế kỷ thứ tư và thứ ba hơn là thế kỷ thứ sáu, rằng Tôn Vũ không hề xuất hiện trong Tả Truyện, và rằng Binh pháp Tôn Tử có thể chính là sách của Tôn Tẫn hoặc của một người Chiến Quốc nào đó viết rồi gán tên. Có thời, giả thuyết "một Tôn Tử" được đông người theo.

Ngân Tước Sơn 1972: hai cuốn sách, hai con người

Cuộc tranh luận kéo dài nhiều thế kỷ được giải quyết bằng xẻng và chổi. Năm 1972, trong lúc san đất xây dựng ở Ngân Tước Sơn, thành phố Lâm Nghi, tỉnh Sơn Đông, người ta phát hiện hai ngôi mộ Hán. Mộ số một, đóng khoảng giữa thế kỷ thứ hai trước Công nguyên, chứa một số lượng lớn thẻ tre viết tay bằng mực. Trong đó có thẻ tre chép Binh pháp Tôn Tử, và bên cạnh đó là thẻ tre chép Binh pháp Tôn Tẫn.

Hai cuốn sách nằm cạnh nhau trong cùng một ngôi mộ. Điều đó kết thúc giả thuyết "một Tôn Tử": hai tên gọi ứng với hai người khác nhau, và hai văn bản khác nhau thực sự tồn tại song song. Binh pháp Tôn Tẫn, bộ sách từng được nhắc trong thư mục cổ nhưng bị coi là đã mất, được tìm lại nguyên vẹn trong cuộc khai quật ấy. Nhóm thẻ tre ở Ngân Tước Sơn cũng chứa nhiều văn bản binh gia khác từng được cho là mất hoặc khó xác minh.

Điều cuộc khai quật không giải quyết: mười ba thiên hiện hành có phải do đích thân Tôn Vũ viết hay không. Bằng chứng vật chất chỉ chứng minh văn bản đã tồn tại dưới dạng tương tự từ trước thời Hán. Nhiều học giả hiện nay cho rằng văn bản được một phái học trò biên tập và hoàn chỉnh trong thế kỷ thứ tư tới thứ ba trước Công nguyên, có thể dựa trên một hạt nhân gắn với một người có thật. Cũng chưa ai xác định được đoạn nào là của người đầu tiên và đoạn nào là của người đời sau.

Bốn câu bị trích sai nhiều nhất

  • "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng". Nguyên văn nói trăm trận không nguy, chứ không phải trăm trận thắng. Chữ dùng trong sách là một chữ nghĩa "nguy hiểm, nguy", không phải chữ "thắng". Sách không hứa chiến thắng; sách nói về việc không bị đặt vào thế nguy.
  • "Trăm trận trăm thắng là giỏi". Câu thật trong thiên Mưu công nói ngược lại: trăm trận trăm thắng chưa phải là giỏi nhất; giỏi nhất là khiến địch khuất phục mà không phải đánh. Đây là câu bị trích ngược nghĩa rõ rệt nhất.
  • "Ba mươi sáu kế, chạy là kế trên". Câu này thuộc bộ Ba mươi sáu kế, một tuyển tập được biên soạn muộn hơn nhiều, thường được cho là vào đời Minh hoặc Thanh, và không nằm trong Binh pháp Tôn Tử. Hai bộ sách khác nhau, hai thời đại khác nhau.
  • "Tôn Tử dạy rằng chiến tranh là lừa dối, thắng bằng mọi giá". Sách có câu về việc dùng cái hư cái thật, nhưng không lấy đó làm toàn bộ nội dung. Ba thiên đầu nặng về chi phí, hậu cần và việc tránh chiến tranh kéo dài; một thiên chỉ nói về yếu tố địa hình và lỗi của tướng. Đọc gọn thành "đánh lừa" là bỏ phần lớn cuốn sách.

Một cuốn sách đi khắp thế giới

Trước khi thành sách bán chạy toàn cầu, Binh pháp Tôn Tử đi những chặng khác. Người chú giải có ảnh hưởng đầu tiên là Tào Tháo, thế kỷ thứ ba. Tới đời Tống có bộ Thập nhất gia chú Tôn Tử, tập hợp mười một nhà chú giải trong hơn một nghìn năm. Sách sang Nhật Bản từ khá sớm và có ảnh hưởng tới các tướng thời Chiến Quốc Nhật, sang Triều Tiên vào thời Trung đại. Bản dịch tiếng Pháp của một linh mục, công bố năm 1772, được coi là bản dịch phương Tây đầu tiên; bản tiếng Anh nổi tiếng nhất do Lionel Giles làm năm 1910. Từ đó nó theo những con đường rất khác nhau vào học viện quân sự, vào sách quản trị và vào tiếp thị — và điều đáng nhớ là cách đọc "quản trị" ngày nay là một cách dùng của thời chúng ta, không phải ý nghĩa vốn có của sách.

Cách đọc tỉnh táo nhất về Tôn Tử có lẽ là: coi mười ba thiên như một văn bản quân sự Chiến Quốc, hấp thụ tinh thần thực dụng của nó, và biết rằng phần tiểu sử con người thì mỏng, phần câu chuyện con người thì phần nhiều là chuyện kể, còn phần văn bản thì chắc chắn — chỉ không chắc là của một người duy nhất.

Nguồn: Sử Ký Tư Mã Thiên — Tôn Tử Ngô Khởi liệt truyện · Hán Thư, thiên Nghệ Văn Chí · Bảo tàng tỉnh Sơn Đông — hồ sơ thẻ tre mộ Hán Ngân Tước Sơn, Lâm Nghi, khai quật năm 1972 · Tả Truyện — Ai công năm thứ mười chín, chép chiến dịch Ngô phá Dĩnh năm 506 trước Công nguyên · Wikipedia tiếng Trung — 孙子兵法, mục văn bản và các bản khảo cổ

Sử Ký kể Tôn Vũ đã chém hai người thiếp yêu của vua Ngô để dạy quân — câu chuyện hay tới mức khó tin, và đúng là không nguồn nào thời Chiến Quốc nhắc tới nó. Cuốn sách mang tên ông thì có thật; chỉ có điều nó không phải do một người viết.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page