Lý Thời Trân và Bản Thảo Cương Mục — cuốn sách in sau khi ông mất
Lý Thời Trân và Bản Thảo Cương Mục — cuốn sách in sau khi ông mất
Trong số những tên tuổi lớn của y học cổ truyền Trung Quốc, Lý Thời Trân có một vị trí khác thường: ông không nổi tiếng vì phương thuốc thần kỳ hay vì chữa khỏi cho một ông vua, mà vì một cuốn sách. Cuốn sách ấy dài khoảng một triệu chín trăm nghìn chữ Hán, ghi gần hai nghìn vị thuốc, được làm trong hai mươi bảy năm, và được khắc in lần đầu sau khi ông đã mất. Đây cũng là trường hợp thuận lợi hiếm có để phân biệt rõ sử liệu và truyền thuyết, vì cuộc đời ông có tiểu sử trong chính sử nhà Minh, còn cuốn sách thì còn nguyên bản in để đối chiếu.
Những gì chính sử chép
Tiểu sử Lý Thời Trân nằm trong Minh sử, phần Phương Kỹ truyện, tức mục chép về những người có nghề đặc biệt. Theo đó, Lý Thời Trân tự Đông Bích, hiệu Tần Hồ, người Kỳ Châu — nay thuộc huyện Kỳ Xuân, tỉnh Hồ Bắc. Ông sống trong khoảng 1518 tới 1593, tuy một số tài liệu ghi năm sinh là 1517. Ông xuất thân trong một gia đình làm thuốc: ông nội là thầy thuốc đi rong bán thuốc, cha là Lý Ngôn Văn, một danh y trong vùng có để lại trước tác.
Ông học chữ để đi thi, và thi trượt. Sử không ghi chi tiết từng kỳ, nhưng nếp chung là ông theo nghiệp khoa cử một thời gian, không đỗ, rồi quyết chí theo nghề thuốc của gia đình. Tiếng lành đồn xa tới mức ông được mời chữa cho con của một vị vua nước Sở, và nhờ đó được nhận một chức quan nhỏ về y. Khoảng giữa thập niên 1550, ông được tiến cử vào viện Thái y ở kinh đô Bắc Kinh. Nhưng nhiệm kỳ ấy ngắn — thường được ghi là chỉ khoảng một năm — và ông cáo về. Lý do chính sử để lại không rõ ràng; cách giải thích phổ biến là ông không hợp với nếp làm việc ở chốn y quan và muốn dành thời gian cho việc nghiên cứu, khảo sát thực địa.
Đây là điểm nên phân biệt ngay: phần "Lý Thời Trân làm quan Thái y một thời gian ngắn rồi về" là chính sử. Còn các câu chuyện ông đắc tội với thái giám, ông bị đuổi, ông từ chối chức tước vinh hiển — phần lớn là chuyện người đời sau kể thêm cho có kịch tính.
Vì sao phải viết một cuốn sách mới
Lý do Lý Thời Trân bắt tay vào Bản Thảo Cương Mục không phải tham vọng mà là bực mình nghề nghiệp. Những sách dược học đang lưu hành, trong đó bộ Chứng loại bản thảo của Đường Thận Vi thời Tống là đồ sộ nhất với hơn một nghìn năm trăm vị thuốc, chứa quá nhiều sai lầm. Cùng một loài cây bị chép dưới hai ba tên khác nhau và nằm ở hai mục khác nhau. Có loài cây độc bị xếp nhầm vào nhóm vô hại. Có vị thuốc mà sách đời trước mô tả sai cả hình dạng lẫn công dụng. Với người bốc thuốc, mỗi lỗi như thế là một mạng người.
Ông chọn giải pháp tốn công nhất: không phê bình cuốn sách cũ, mà viết một cuốn sách mới đủ lớn để thay thế. Thời gian thường được ghi là hai mươi bảy năm, tính tới lúc hoàn thành khoảng năm 1578; một số tài liệu nói hơn ba mươi năm. Ông đọc thư tịch trong nhà và các sách ông tìm mượn được, được ghi là hơn tám trăm bộ. Quan trọng không kém: ông đi thực địa. Ông đi tới các núi và các vùng khác nhau để hỏi người hái thuốc, người nông dân, người chăn nuôi, người làm nghề thủ công, thu thập chỉ dẫn truyền miệng về cây cỏ mà thư tịch không có.
Cuốn sách lớn tới mức nào
Bản Thảo Cương Mục, hoàn thành năm 1578, có quy mô như sau:
- 52 quyển, chia thành 16 bộ và 60 loại.
- Khoảng 1.892 vị thuốc, trong đó 374 vị mới so với các sách dược học trước đó.
- Hơn 1.100 hình vẽ minh hoạ khắc gỗ, phần lớn do đại gia đình cùng các cộng sự vẽ lại theo mẫu và theo quan sát.
- Khoảng 11.000 bài thuốc kèm theo các vị thuốc, phần lớn lấy từ sách cũ và có ghi xuất xứ.
- Khoảng một triệu chín trăm nghìn chữ Hán.
Cái làm nên giá trị của bộ sách không phải con số mà là cách tổ chức. Sách phân loại theo trật tự từ chất vô cơ tới hữu cơ rồi tới con người: nước, lửa, đất, kim loại, đá, cỏ, ngũ cốc, rau, quả, cây gỗ, đồ dùng, côn trùng, cá, mai rùa sò ốc, chim, thú, rồi con người. Cách sắp xếp từ thấp tới cao này là một bước tiến về phương pháp, khác hẳn lối xếp theo công dụng mà nhiều sách trước đó dùng.
Và mỗi vị thuốc được trình bày theo một khuôn thống nhất, gọi là thể cương mục — tên gọi của bộ sách bắt nguồn từ đây. Mỗi vị có một "cương" là mục chính, và nhiều "mục" nhỏ đi kèm: giải thích tên gọi và nguồn gốc tên, tập hợp mọi ghi chép cũ về vị ấy, rồi tới phần đặc biệt nhất — một mục riêng gọi là "chính ngộ", nghĩa là sửa lại chỗ sai, để đính chính tài liệu trước. Sau đó là cách bào chế, tính vị, công dụng chữa bệnh, phần bàn riêng của tác giả, và cuối cùng là các bài thuốc có dùng vị ấy. Việc dành hẳn một mục cho việc đính chính sách cũ là điều hiếm thấy trong y thư thời ấy, và nó nói lên cách làm việc của ông.
Dòng chữ "tôi đã thử nó"
Trong sách có một chi tiết ít được chú ý nhưng đáng nhớ. Ở mục về hoa mạn đà la, cây có hoa trắng hình loa kèn mà ngày nay ta biết là cây cà độc dược chứa các chất gây mê và gây ảo giác, dân gian truyền nhau rằng hái hoa lúc cây đang cười thì ủ rượu uống sẽ khiến người ta cười, hái lúc cây đang múa thì uống vào sẽ khiến người ta múa. Lý Thời Trân không bác bỏ suông. Ông ghi lại rằng ông đã tự thử: uống tới mức ngà ngà, rồi để một người khác cười hoặc múa làm mẫu, và quả thật người uống bắt đầu cười hoặc múa theo. Ông ghi nhận hiện tượng, đồng thời mô tả đúng bản chất — chất gây mê làm mất tự chủ và khiến người ta dễ bắt chước theo người xung quanh.
Đây là một trong những bản ghi sớm nhất về việc thử nghiệm trên chính mình để kiểm chứng ghi chép dân gian. Cần nói ngay rằng chỉ có một số ít đoạn như thế trong sách; phần lớn nội dung vẫn dựa trên thư tịch, và cũng có chỗ ông lặp lại điều sai của sách cũ. Nhưng dòng tự thử ấy là có thật, và là chính ông viết, không phải người đời sau thêu dệt.
Sách in ra khi ông đã không còn
Cuốn sách hoàn thành nhưng không được in trong đời tác giả. Khắc in một bộ sách khổng lồ như vậy là việc rất tốn kém, và một thầy thuốc ở tỉnh không dễ tìm được người bỏ tiền ra làm. Ông mang bản thảo đi tìm người viết lời tựa. Năm 1590, ông thuyết phục được một nhà văn lớn đương thời viết bài tựa cho sách, và bài tựa ấy giúp cuốn sách có được sự chú ý cần thiết.
Lý Thời Trân mất năm 1593. Sau đó, con trai ông là Lý Kiến Nguyên dâng bộ sách lên triều đình; phản hồi của triều đình được ghi lại rất ngắn gọn và không mấy hào hứng. Nhà in ở Nam Kinh mới là nơi thực sự đưa sách ra đời, với bản in thường được gọi là bản Kim Lăng; các nguồn ghi năm 1593 hoặc 1596, tuỳ theo cách tính thời điểm hoàn tất việc khắc ván. Dù lấy mốc nào thì sự thật vẫn là: tác giả đã nằm xuống trước khi cuốn sách của mình được đóng thành tập.
Bản in đời Minh ấy còn lại tới ngày nay và là thứ đáng xem hơn mọi lời mô tả về nó. Trên trang của phần phụ đồ, thuộc quyển thứ tám, bàn về khoáng vật và kim loại, ta thấy các ô vuông kẻ tay: một ô chữ Thiết nghĩa là sắt, một ô chữ Tích nghĩa là thiếc, một ô chữ Đồng, một ô chữ Kim, một ô chữ Ngân. Bên dưới mỗi tên là hình khắc nét đen mô tả hình dạng cục quặng: cục sắt gồ ghề, thỏi thiếc vuông thành sắc cạnh, mẩu quặng đồng lởm chởm, thỏi bạc. Mép trang có dòng lạc khoản chữ nhỏ ghi tên những người tham gia khắc in, và một con dấu đỏ của thư viện từng lưu giữ bản ấy. Đó là một trang sách về đá, được làm bằng gỗ và giấy, và nó tồn tại qua hơn bốn thế kỷ — một cách chứng minh công việc của ông chắc chắn hơn mọi giai thoại.
Ba chuyện dân gian vượt xa sử liệu
- "Ông mổ xẻ xác người để vẽ nội tạng". Không có bằng chứng nào cho việc này. Các hình giải phẫu trong sách phần lớn vay từ y thư đời trước, và một số hình về nội tạng, đường tiêu hoá bị vẽ sai theo các sách cũ ấy. Một người từng mổ xẻ thật khó lòng giữ nguyên những lỗi như vậy.
- "Ông nhìn là đoán được bệnh, chữa đâu khỏi đó". Những câu chuyện như thế thuộc dạng giai thoại về thần y, lưu truyền rộng ở vùng Kỳ Châu và trong các đền thờ ông. Chính sử chỉ ghi một sự kiện y khoa cụ thể có tính mốc, là việc ông chữa cho một người trong hoàng tộc nước Sở.
- "Ông là người đầu tiên phân loại dược vật". Cách nói này quá lời. Trước ông đã có nhiều bộ bản thảo phân loại theo bộ và loại, và ông thừa hưởng khung phân loại ấy. Đóng góp của ông là mở rộng, chỉnh sửa, thêm hình và thêm phương thuốc, cùng việc dành một mục riêng để đính chính sai sót của người đi trước.
Đi xa hơn nước Trung Quốc
Bản Thảo Cương Mục sang Nhật Bản từ đầu thế kỷ mười bảy và có ảnh hưởng lớn tới y học Nhật. Ở châu Âu, một nhà truyền giáo đã dùng nội dung bộ sách để soạn tác phẩm đầu tiên giới thiệu thực vật Trung Quốc cho người phương Tây giữa thế kỷ mười bảy. Tới thế kỷ mười chín, trong một tác phẩm về sự biến đổi của vật nuôi và cây trồng, Charles Darwin có nhắc tới "một bộ bách khoa của Trung Quốc" để dẫn một nhận xét về việc con người chọn lọc giống cây và cá; bộ bách khoa được nhắc tới ở đó chính là Bản Thảo Cương Mục, mà Darwin đọc được qua bản dịch. Điều thú vị là một bộ dược thư đời Minh lại được khoa học tự nhiên châu Âu thế kỷ mười chín dẫn trong một cuộc thảo luận về chọn lọc tự nhiên.
Ngày nay, nhiều vị thuốc ông ghi chép đã được hoá học hiện đại kiểm chứng. Một chất chống sốt rét được chiết ra từ cây thanh hao, vốn có mặt trong nhiều y thư cổ Trung Quốc, đã dẫn tới một giải Nobel Y học năm 2015. Cũng phải nói ngay điều ngược lại: không phải mọi thứ trong Bản Thảo Cương Mục đều đúng, và không phải vị nào ông ghi là dùng được. Đó chính là tinh thần ông để lại trong sách: ghi chép, so sánh, tự thử, và sửa lại khi tìm thấy chỗ sai — thay vì đọc thuộc sách cũ rồi lặp lại.
Và cách người đời sau nhớ ông cũng nói lên điều gì đó. Trong Bảo tàng Nghệ thuật Hồng Kông có một tượng sứ men lam nhạt hình ông: đội mũ văn sĩ, một tay nâng nhánh cây thuốc, tay kia vác chiếc cuốc. Đó là hình ảnh một người hái thuốc đi khắp núi sông — gần với con người trong sử hơn là những giai thoại thần kỳ thường được kể về ông.
Nguồn: Minh sử — Phương Kỹ truyện, quyển 299 · Bản Thảo Cương Mục — nguyên bản khắc in đời Minh, bản Kim Lăng của Hồ Thừa Long · Trung Quốc Y học Bác vật quán — hồ sơ hiện vật về Lý Thời Trân · Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc — trưng bày sách y học đời Minh · Wikipedia tiếng Trung — 本草纲目, mục bản in và truyền bản
Một thầy thuốc ở Hồ Bắc dành hai mươi bảy năm đọc hơn tám trăm cuốn sách và đi hái cây khắp các núi, ghi lại gần hai nghìn vị thuốc. Ông mất trước khi sách được khắc in. Và trong cuốn sách ấy có một dòng ông tự ghi rõ: tôi đã thử nó.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.