Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Vân Cương và Long Môn — khi Phật giáo được khắc vào đá
Câu chuyện lịch sử

Vân Cương và Long Môn — khi Phật giáo được khắc vào đá

HAI VÁCH NÚI, HAI THẾ KỶ, MỘT NIỀM TIN
Tượng Phật Tỳ Lô Giá Na khổng lồ tạc vào vách đá ở hang Phụng Tiên, Long Môn: đầu tượng to, mắt khép hờ, áo choàng xếp nếp chạy thành đường cong, hai bên có Bồ Tát và đệ tử đứng hầu, vách đá màu vàng nâu loang lổ
Ảnh: Wikimedia Commons · xiquinhosilva · CC BY 2.0

Vân Cương và Long Môn — khi Phật giáo được khắc vào đá

Đứng dưới chân hang Phụng Tiên ở Long Môn, đầu của tượng Phật lớn hơn cả một người trưởng thành, và người ta phải ngửa hẳn cổ mới nhìn thấy mặt. Vách đá màu vàng nâu loang lổ vì mưa và phong hoá, quanh tượng chính là hai tượng đứng và một loạt hốc nhỏ đục sâu vào đá. Đây là một trong hai quần thể tượng Phật khắc đá lớn nhất của Trung Quốc. Quần thể còn lại nằm cách đó gần bảy trăm cây số về phía bắc, ở Đại Đồng, gọi là Vân Cương.

Hai nơi này có quan hệ trực tiếp với nhau: cùng một triều đại, cùng một dòng nghệ thuật, nhưng ở hai chặng đường khác nhau. Và cả hai đều ra đời từ một biến cố cụ thể chứ không từ sự ngẫu hứng của một vị vua sùng đạo.

Vì sao người ta đục tượng vào vách núi thay vì dựng tượng trong chùa

Bắc Ngụy là triều đại do người Tiên Ti, một tộc du mục gốc phía bắc, lập nên và dần Hán hoá. Phật giáo được triều đại này bảo trợ mạnh, nhưng cũng từng bị đàn áp mạnh: khoảng năm 446 tới 452, dưới thời Thái Vũ Đế, một loạt lệnh cấm được thi hành — chùa bị phá, tượng bị tiêu huỷ, tăng ni bị giết hoặc phải hoàn tục. Các tượng thời ấy chủ yếu làm bằng đất nện, gỗ và vải sơn, nên phá là mất hẳn.

Khi triều đình phục hồi Phật giáo dưới thời Văn Thành Đế, nhà sư Đàm Diệu trình lên một đề nghị mà các sử liệu đời sau nhắc lại nhiều lần: tạc tượng Phật bằng đá, to và gắn vào núi, để chúng không thể bị đốt và khó bị đập. Đây là điểm đáng nhớ vì nó giải thích kỹ thuật: người ta chọn đá không phải chỉ vì thẩm mỹ mà vì tính bền của vật liệu trong một bối cảnh chính trị không ổn định.

Vân Cương — sáu mươi năm đục liên tục

Quần thể Vân Cương nằm ở chân dãy Vũ Châu, cách trung tâm Đại Đồng, tỉnh Sơn Tây, khoảng 16 km về phía tây, men theo một thung lũng sông nhỏ. Thời điểm đó Đại Đồng là kinh đô Bắc Ngụy, tên cũ là Bình Thành. Các con số chính thức được ghi trong hồ sơ công nhận di sản thế giới năm 2001 nêu: 252 hang và hốc, hơn 51.000 tượng, diện tích mặt đá được chạm khắc hơn 18.000 mét vuông, trải dài khoảng một cây số theo chiều đông — tây.

Các nhà nghiên cứu chia quá trình tạc thành ba giai đoạn:

  • Giai đoạn sớm, khoảng 460 tới 465: năm hang lớn, đánh số từ 16 tới 20, do Đàm Diệu chủ trì, nên thường được gọi là năm hang của Đàm Diệu. Mỗi hang có một tượng Phật ngồi khổng lồ.
  • Giai đoạn giữa, khoảng 471 tới 494: các hang đôi, trang trí dày đặc hơn, xuất hiện nhiều yếu tố Trung Nguyên trong cách mặc áo và cách bày trí.
  • Giai đoạn muộn, 494 tới 525: sau khi kinh đô đã dời về Lạc Dương, các hang còn lại chủ yếu do người dân và các nhóm nhỏ quyên tiền đục, quy mô nhỏ hơn.

Chi tiết được các nhà nghiên cứu chú ý nhiều nhất là năm hang sớm có tượng Phật gắn với năm vị hoàng đế Bắc Ngụy: Đạo Vũ, Minh Nguyên, Thái Vũ, Cảnh Mục và Văn Thành. Nói cách khác, tượng Phật ở đây đồng thời là chân dung quyền lực — hoàng đế được coi như hiện thân của Phật. Đây là một trong những lý do quần thể Vân Cương được đánh giá cao: nó vừa là tôn giáo, vừa là tuyên ngôn chính trị bằng đá.

Về nghệ thuật, Vân Cương là chỗ giao nhau của nhiều dòng. Tóc xoăn gợn sóng, sống mũi thẳng, áo choàng xếp nếp kiểu phương tây là dấu vết của nghệ thuật Gandhara ở vùng nay thuộc Pakistan và Afghanistan, nơi Phật giáo gặp điêu khắc Hy Lạp. Bên cạnh đó là ảnh hưởng từ Trung Á và từ truyền thống Trung Nguyên. Chính sự pha trộn này là điều mà tổ chức giáo dục, khoa học và văn hoá của Liên hợp quốc dùng làm căn cứ để công nhận.

Long Môn — nơi Bắc Ngụy dời đô rồi tiếp tục đục

Năm 494, Hiếu Văn Đế dời kinh đô từ Bình Thành về Lạc Dương. Việc đục đá lập tức được chuyển sang một địa điểm mới: hai bờ sông Y, phía nam Lạc Dương, nơi có vách đá vôi. Vách đá vôi mềm hơn sa thạch, dễ đục và cho phép chạm nét mảnh hơn — nhưng cũng dễ bị mưa axit và phong hoá ăn mòn hơn, và đó là lý do nhiều bức tượng ở đây đã mất nét.

Công trình kéo dài từ khoảng năm 493 cho tới khoảng thế kỷ thứ tám, trải qua bốn triều đại. Số liệu chính thức của hồ sơ di sản thế giới năm 2000 nêu quần thể gồm hơn 2.300 hang và hốc, gần 110.000 tượng, và hơn 2.800 bia khắc chữ. Chính những bia khắc này làm cho Long Môn đặc biệt quan trọng với giới sử học: chúng là nguồn văn bản gốc ghi rõ ai quyên tiền, quyên bao nhiêu, cầu nguyện cho ai và vào năm nào.

Hang nổi tiếng nhất là Phụng Tiên, hoàn thành khoảng năm 675 dưới thời Đường Cao Tông. Tượng trung tâm là Phật Tỳ Lô Giá Na, cao khoảng 17 mét, hai bên là hai Bồ Tát và hai đệ tử. Đây là tác phẩm tiêu biểu cho giai đoạn nghệ thuật Long Môn thời Đường — khuôn mặt tròn đầy, thân hình có sức nặng, áo mỏng dính sát thân.

Và đây cũng là chỗ truyền thuyết dày nhất. Lối kể phổ biến cho rằng khuôn mặt tượng Phật lớn ở Phụng Tiên được tạc theo gương mặt Võ Tắc Thiên, và bà đã quyên hai vạn quan tiền phấn sáp để đóng góp cho công trình. Cần nói rõ: việc Võ Tắc Thiên có đóng góp cho Long Môn là điều có cơ sở trong văn bản và bia ký thời đó, và khoản quyên góp liên quan tới tiền son phấn cũng được ghi lại. Nhưng chuyện khuôn mặt tượng chính là khuôn mặt bà thì không có bằng chứng khảo cổ hay văn bản trực tiếp nào xác nhận — đó là cách giải thích được truyền miệng và lặp lại trong các sách hướng dẫn du lịch.

Một điểm ít được nhắc hơn nhưng rất đáng chú ý nằm ở hang Dược Phương, phía bắc. Trên vách hang này có khắc một tập đơn thuốc, thường được đếm khoảng hơn một trăm phương, ghi rõ vị thuốc và cách dùng cho các bệnh thường gặp. Đây là một trong những văn bản y dược khắc đá hiếm hoi của thời Đường.

Số phận của đá

Tượng đá bền hơn tượng đất, nhưng không bất tử. Năm 845, dưới thời Đường Vũ Tông, một cuộc bức hại Phật giáo lớn diễn ra trên toàn đế chế; chùa bị phá, tượng kim loại bị nấu chảy, và các quần thể đá bị bỏ hoang một thời gian dài. Sang thế kỷ hai mươi, nhiều đầu tượng và mảnh phù điêu ở Long Môn bị cắt rời và bán ra nước ngoài; hiện nay một số hiện vật nằm trong các bộ sưu tập ở châu Âu và Bắc Mỹ. Con số chính xác các mảnh bị lấy đi không thể xác định, vì không có hồ sơ đầy đủ từ thời điểm đó.

Ở Vân Cương, mối đe doạ hiện đại lại là công nghiệp: Đại Đồng từng là một trong những trung tâm khai thác than lớn của Trung Quốc, và bụi than cùng khí thải từ các mỏ và nhà máy gần đó ảnh hưởng lên bề mặt đá trong nhiều thập kỷ. Các chương trình đóng cửa mỏ và cải thiện môi trường quanh khu di tích đã được triển khai, nhưng hiệu quả lâu dài thì phải chờ thêm thời gian mới đánh giá được.

Chính sử nói gì, truyền thuyết nói gì

  • Có bằng chứng rõ: niên đại và số lượng hang tượng của hai quần thể; việc Bắc Ngụy dời đô từ Bình Thành về Lạc Dương năm 494; cuộc bức hại Phật giáo giữa thế kỷ thứ năm; các bia khắc ở Long Môn ghi tên người quyên tiền.
  • Được ghi lại nhưng còn diễn giải khác nhau: mức độ tham gia trực tiếp của triều đình trong từng hang; con số chính xác tượng bị phá trong các cuộc bức hại và bị lấy đi trong thế kỷ hai mươi.
  • Truyền thuyết: khuôn mặt tượng Tỳ Lô Giá Na là mặt Võ Tắc Thiên; con số hai vạn quan tiền phấn sáp như một khoản đóng góp cá nhân kỳ diệu; chuyện các pho tượng biết nói hoặc rơi nước mắt trong các biến loạn. Đây là những câu chuyện được lưu truyền, không phải bản ghi.
  • Chưa kiểm chứng được: bản chất chính xác của việc tạc tượng theo lệnh vua hay theo quyên góp dân gian trong từng hang nhỏ, vì phần lớn hốc nhỏ không có bia ký.

Điều hai quần thể này nói với người xem hôm nay

Nhìn kỹ, hai quần thể kể hai giai đoạn của cùng một câu chuyện. Ở Vân Cương, tượng Phật mang dáng dấp người nước ngoài — mắt to, mũi thẳng, áo kiểu xa lạ — vì đó là lúc Phật giáo vừa mới đi qua Tây Vực vào đất Trung Nguyên. Ở Long Môn, nhất là ở những hang đời Đường, khuôn mặt đã trở thành khuôn mặt Trung Quốc, thân hình nặng hơn, áo mỏng hơn, dáng ngồi vững hơn. Khoảng cách giữa hai phong cách ấy là khoảng hai trăm năm và khoảng bảy trăm cây số — vừa đủ để một tôn giáo ngoại lai trở thành một phần của bản sắc bản địa.

Nguồn: Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO — Yungang Grottoes · Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO — Longmen Grottoes · Wikipedia tiếng Việt — Hang đá Vân Cương · Wikipedia tiếng Việt — Hang đá Long Môn · Wikipedia tiếng Anh — Longmen Grottoes

Người ta không đục Phật vào núi chỉ vì lòng thành. Ở Bắc Ngụy, họ đục tượng đá sau khi đã tận mắt thấy tượng gỗ và tượng đất bị đập cháy trong một cuộc bức hại Phật giáo. Muốn không bị phá, thì phải làm bằng thứ không cháy.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page