Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Chữ Hán giản thể từ đâu ra — câu chuyện dài hơn một thế kỷ
Câu chuyện lịch sử

Chữ Hán giản thể từ đâu ra — câu chuyện dài hơn một thế kỷ

KHÔNG PHẢI THỨ ĐƯỢC VẼ RA TRONG MỘT PHÒNG HỌP
Tấm biển gỗ cắm bên vệ đường thành phố, viết tay hai chữ Hán màu đỏ theo lối giản thể đợt hai, bên cạnh gốc cây và cột tiêu giao thông
Ảnh: Wikimedia Commons · CC BY 1.0

Chữ Hán giản thể từ đâu ra — không phải câu chuyện của một sớm một chiều

Có một hiểu lầm phổ biến ở cả hai phía: rằng chữ Hán giản thể là sản phẩm chính trị ra đời đột ngột ở Trung Quốc đại lục thế kỷ hai mươi, và rằng nó là một thứ "chữ khác" với chữ Hán cổ. Cả hai đều không đúng hoàn toàn. Chữ giản thể là kết quả của một quá trình lâu dài, trong đó nhà nước chọn lọc những gì dân gian đã viết suốt nhiều thế kỷ rồi chuẩn hoá thành chữ chính thức.

Những nét giản thể có trước khi có chữ giản thể

Trong hàng nghìn năm, người viết chữ Hán không chỉ viết đúng một dạng chữ. Bên cạnh chữ chuẩn dùng trong văn bản chính thức, luôn tồn tại chữ viết nhanh, viết tắt, những dạng gọi là tục tự — chữ tục, tức chữ thông dụng. Một loạt chữ giản thể chính thức ngày nay không phải do thế kỷ hai mươi tạo ra: ví dụ các chữ 万, 干, 与 đã có trong bia và văn bản từ sớm. Vậy nên chữ giản thể không ra đời từ số không.

Bản thân các chữ giản thể cũng khác nhau về cách làm. Có chữ bắt nguồn từ lối viết thảo rồi được viết lại cân phương thành chữ khải. Có chữ chỉ được bỏ bớt một phần. Có chữ dùng một chữ đồng âm đơn giản để thay cho một chữ phức tạp hơn. Có chữ lấy lại một hình cổ đã có sẵn trong văn tự cổ. Có chữ được thay một bộ phận bằng một ký hiệu mới đơn giản hơn. Hiểu mấy cách này là hiểu được phần lớn chữ giản thể hiện nay.

Từ đề xuất tới chính sách: buổi đầu thế kỷ hai mươi

Ý tưởng giản hoá chữ một cách hệ thống không phải của riêng giới cách mạng. Năm 1909, học giả Lục Phí Quỳ đã đề nghị dùng lối viết tắt phổ biến của dân gian để giảm sức học. Trong thập niên 1920, Tiền Huyền Đồng đề xuất giảm số nét chữ để phục vụ giáo dục đại chúng. Năm 1935, chính quyền Trung Hoa Dân Quốc từng ban hành một bảng giản thể đợt đầu với hơn ba trăm chữ, nhưng rồi thu hồi không lâu sau vì bị phản đối. Nghĩa là việc giản hoá đã được đặt ra từ trước năm 1949, và chính quyền Dân Quốc đã phần nào làm trước khi phải dừng lại.

Cách đã làm: bốn nhóm đường chính

Bảng chữ giản thể chính thức không lấy chữ mới vẽ ra, mà lấy các dạng đã tồn tại rồi chuẩn hoá. Có bốn nhóm cách làm hay gặp:

  • Bắt nguồn từ lối viết thảo rồi biến thành chữ in: ví dụ 書 thành 书, 為 thành 为, 東 thành 东, 車 thành 车.
  • Bỏ bớt một phần của chữ: ví dụ 聲 thành 声, 醫 thành 医, 齒 thành 齿, 飛 thành 飞.
  • Lấy một chữ đồng âm đơn giản thay cho chữ phức tạp: ví dụ 後 — 后, 幾 — 几, 穀 — 谷, 隻 — 只. Đây là nhóm cần chú ý vì nó gộp nhiều chữ vào một, làm mất phân biệt vốn có trong văn bản cũ.
  • Thay bộ phận bằng một ký hiệu, thường để phần chỉ âm đơn giản hơn: ví dụ 漢 thành 汉, 觀 thành 观, 雞 thành 鸡, 鄧 thành 邓, 億 thành 亿.

Ngoài ra, một số chữ được lấy từ dạng cổ đã có trong văn tự cổ: ví dụ 網 (lưới) thành 网 — chính là hình cái lưới trong chữ giáp cốt cổ; 雲 (mây) thành 云 — một dạng đã được dùng trong văn bản xưa. Cũng có nhóm lấy chữ tục hoặc chữ ít nét đã có trong đời sống: 體 thành 体, 眾 thành 众, 從 thành 从.

Thời điểm chuẩn hoá và những lần điều chỉnh về sau

Năm 1955, chính quyền đại lục công bố bảng chỉnh lý các chữ dị thể. Năm 1956, Quốc vụ viện ban hành phương án giản thể chữ Hán với vài trăm chữ cùng các bộ phận được giản lược. Năm 1964, một bảng tổng hợp được công bố, gom lại thành hơn hai nghìn chữ — đây mới là nơi chốt lại hệ thống chữ giản thể chính thức như ta biết ngày nay. Cần nhớ con số ấy nằm trong tổng số hơn năm mươi nghìn chữ Hán: nghĩa là đại đa số chữ Hán vốn không bị giản thể, chỉ một nhóm chữ dùng thường xuyên bị chạm tới.

Điều thú vị khác là đã có một đợt giản thể thứ hai. Năm 1977, một dự thảo giản thể đợt hai được đưa ra với hơn tám trăm chữ, nhưng khi áp dụng thì gây hỗn loạn trong trường học, sách báo và trên biển hiệu. Đợt hai bị thu hồi rồi chính thức bãi bỏ năm 1986. Những dấu vết của nó còn nằm trong các biển hiệu cũ: khi đi trên đường ở Trung Quốc, vẫn có thể bắt gặp những biển hàng ăn còn viết chữ của đợt hai, và chúng được giữ lại không phải vì quy định, mà vì không ai buộc thay. Đó là một chi tiết rất đời để phân biệt chuyện chính sách với chuyện đời sống.

Ai dùng chữ nào

Chữ giản thể không chỉ có ở đại lục. Singapore dùng từ lâu và chuẩn hoá rõ, Malaysia cũng dùng, Liên Hợp Quốc lấy chữ giản thể làm một dạng chữ Hán chính thức từ thập niên 1970. Nhưng Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao vẫn dùng chữ phồn thể — cần nói rõ: đấy là sự khác nhau về dạng chữ, không phải hai ngôn ngữ khác nhau. Còn Nhật Bản có hệ giản thể riêng ra đời từ năm 1946, và một số hình của nó trùng với chữ giản thể Trung Quốc — nhưng chúng song song với nhau, không phải cái này bắt nguồn từ cái kia.

Ba câu cần gỡ lại cho đúng

  • "Toàn bộ chữ Hán bị giản thể": sai. Chỉ một nhóm chữ được giản lược, còn lại giữ nguyên hình cũ trong cả hai dạng chữ.
  • "Chữ giản thể bắt nguồn từ tiếng Nhật": sai. Có những chữ trùng nhau vì cùng lấy từ lối viết tay cổ, nhưng Nhật có đợt giản hoá riêng; áp đặt quan hệ nguồn gốc là không có cơ sở.
  • "Chữ giản thể phá huỷ chữ Hán": đây là ý kiến tranh luận, không phải sự thật khách quan. Điều có thể nói chắc là nhiều chữ giản thể có nguồn gốc lâu đời, trong khi một số cách làm — đặc biệt là hợp nhất nhiều chữ đồng âm vào một — gây mơ hồ khi đọc văn bản cổ. Đây là chỗ các học giả vẫn còn bất đồng, và người đọc nên coi là chỗ đang tranh luận chứ không phải chỗ đã ngã ngũ.

Vậy câu trả lời ngắn cho câu hỏi chữ Hán giản thể từ đâu ra là: từ chữ viết tay hàng ngày của người Trung Quốc qua nhiều thế kỷ, được tập hợp, chuẩn hoá và ban hành bởi nhà nước trong thập niên 1950 và 1960. Nó không phải thứ được vẽ ra trong một phòng họp, và cũng không phải thứ không có tiền lệ. Hiểu được điều đó thì sẽ thấy chữ giản thể vừa là chuyện ngôn ngữ, vừa là chuyện xã hội — và đó là lý do câu chuyện của nó vẫn còn được bàn tới nay.

Nguồn: Bộ Giáo dục Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa — 汉字简化方案 (Phương án đơn giản chữ Hán, 1956) và 简化字总表 (Bảng tổng hợp chữ giản thể, 1964) · Quốc vụ viện Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa — quyết định bãi bỏ phương án giản thể đợt hai năm 1986 · Wikipedia tiếng Anh — Simplified Chinese characters · Wikipedia tiếng Trung — 简化字 · Từ điển Tân Hoa — phần dẫn luận về chữ giản thể và bảng chữ dị thể

Một hiểu lầm phổ biến là chữ Hán giản thể ra đời đột ngột ở thế kỷ hai mươi. Thật ra nhà nước chỉ gom lại những dạng chữ dân gian đã viết suốt nhiều thế kỷ rồi chuẩn hoá thành chữ chính thức.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page