Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Thành Cổ Lâu Lan mất tích — vì sao một đô thị ốc đảo biến mất
Câu chuyện lịch sử

Thành Cổ Lâu Lan mất tích — vì sao một đô thị ốc đảo biến mất

THÀNH SỐNG ĐƯỢC NƠI KHẮC NGHIỆT NHẤT, NHƯNG KHÔNG SỐNG ĐƯỢC MÃI
Bức tranh tường trong một ngôi mộ cổ ở vùng Lâu Lan, Tân Cương, vẽ hàng nhân vật mặc áo choàng đỏ và xanh trên nền đất bạc màu, nhiều chỗ đã bong tróc, niên đại khoảng thế kỷ thứ ba đến thứ năm
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Thành Cổ Lâu Lan — vì sao một đô thị ốc đảo biến mất không dấu vết

Trên rìa đông bắc của La Bố Bạc, hồ nước mặn nằm sâu trong bồn địa Tarim thuộc Tân Cương, từng có một đô thị giữ vai trò then chốt trên tuyến đường nối Trung Nguyên với Tây Vực. Sử sách nhà Hán gọi nó là Lâu Lan. Đến nay chỗ ấy chỉ còn những bờ tường đất đổ, cột gỗ, thẻ tre và mảnh vải giữa một vùng đất khô nứt không còn nước. Câu hỏi lớn của giới khảo cổ không phải "thành ấy ở đâu" — di chỉ đã được tìm ra từ hơn một thế kỷ trước — mà là "vì sao một thành sống được ở đó, rồi bỗng không sống được nữa".

Trước khi đi vào các giả thuyết, cần tách hai loại chất liệu vẫn hay bị trộn vào nhau: những gì chính sử và khảo cổ ghi được, và những gì thuộc truyền thuyết, giai thoại hay cảm hứng thi ca. Lâu Lan là chủ đề mà hai loại ấy đan rất chặt, nên có nhiều câu quen thuộc thật ra không phải sử liệu.

Chính sử ghi được những gì

Lâu Lan xuất hiện trong Sử Ký của Tư Mã Thiên và rõ hơn trong Hán Thư của Ban Cố. Vào thế kỷ thứ hai trước công nguyên, đây là một vương quốc nhỏ nhưng nằm đúng cửa ngõ, giữa hai thế lực lớn là nhà Hán ở phía đông và Hung Nô ở phía bắc. Sử chép dân số ít, quân đội mỏng, nhưng vị trí khiến nó không thể bị bỏ qua: ai giữ Lâu Lan thì kiểm soát được chặng đường vào Tây Vực.

Vì thế Lâu Lan nhiều lần phải hai mang — cống nạp cả Hán và Hung Nô, gửi con tin cho cả hai bên. Năm 108 trước công nguyên, tướng Hán là Triệu Phá Nô đánh vào, bắt vua Lâu Lan. Đến khoảng năm 77 trước công nguyên, sứ thần nhà Hán là Phó Giới Tử giết vua An Quy của Lâu Lan ngay trong doanh trại, rồi lập vua mới. Sau biến cố ấy, triều đình nhà Hán cho đổi tên nước thành Thiện Thiện và dời đô về phía nam. Đây là điểm mấu chốt thường bị kể lẫn: "Lâu Lan mất tích" trước hết là một cái tên bị thay và một trung tâm chính trị bị dời, chứ không phải một thành bốc hơi trong một đêm.

Bằng chứng cho thấy vùng ấy đã hoang tàn từ rất sớm đến từ một nhà sư. Năm 399, Pháp Hiền trên đường sang Ấn Độ đi qua dải đất này và mô tả một vùng chết: trên đầu không chim bay, dưới đất không thú chạy, nhìn đâu cũng chỉ là cát và gió, dấu vết người đi trước làm mốc đường. Đến thế kỷ thứ bảy, khi Huyền Trang đi ngang, khu vực đã được biết đến như xứ hoang. Nghĩa là thành phố đã ngừng sống trước khi người ta kịp viết về sự biến mất của nó.

Di chỉ được tìm ra và những gì nằm trong đó

Năm 1900, nhà thám hiểm người Thuỵ Điển Sven Hedin đang khảo sát vùng La Bố Bạc thì người dẫn đường tìm thấy cột gỗ và mảnh vỡ. Ông quay lại năm sau và xác định một đô thị có tường bao, nhà cửa, chùa tháp. Tiếp đó là Aurel Stein, các đoàn khảo sát Nhật Bản, và từ thập niên 1930 là các nhà khảo cổ Trung Quốc như Hoàng Văn Bật. Những gì lấy lên được cho thấy Lâu Lan từng là nơi giao thoa: thẻ tre và văn bản chữ Hán, văn bản chữ Kharosthi của vùng Ấn, mảnh lụa, đồ gỗ chạm, và cả một tấm thảm len dệt hình người mang gậy có rắn quấn — mô-típ gợi tới thần Hermes của thế giới Hy-La. Bức tranh tường trong các mộ quanh khu vực, vẽ những nhân vật áo đỏ, cho thấy một nền hội hoạ đã trưởng thành ở đây vào đời Ngụy — Tấn, khoảng thế kỷ thứ ba đến thứ năm.

Vì sao thành mất nước: những giả thuyết, và chỗ chưa thống nhất

Đây là phần cần nói thẳng rằng giới nghiên cứu chưa có một kết luận duy nhất. Các giả thuyết chính:

  • Sông đổi dòng và khô cạn: Lâu Lan sống nhờ nước từ hệ thống sông Tarim và Khổng Tước chảy vào La Bố Bạc. Chỉ cần dòng chảy đổi hướng, kênh đào khô đi, một đô thị ốc đảo mất nước là mất tất cả. Đây là giả thuyết được nhiều nhà nghiên cứu địa lý cổ môi trường nhấn mạnh nhất.
  • Biến đổi khí hậu khô hạn dần: lượng mưa giảm, bốc hơi tăng qua nhiều thế kỷ làm cả hệ thống suy kiệt, không đủ cho nông nghiệp tưới tiêu.
  • Rừng bị chặt và đất nhiễm mặn: người ta dựng nhà, làm quan tài, đốt củi, dẫn nước tưới khiến cây cối quanh ốc đảo cạn và đất mặt bạc màu. Dấu vết gỗ dương bị chặt trong di chỉ được dùng làm chứng cứ cho giả thuyết này.
  • Chiến tranh và biến động chính trị: sự đi về giữa Hán và Hung Nô, rồi các cuộc tranh chấp sau đó, khiến dân cư bị kéo đi, dời đi, hoặc bị tàn phá. Không loại trừ, nhưng khó đủ một mình để giải thích.
  • Dịch bệnh: một số giả thuyết cho rằng dịch bệnh làm dân thành chết hoặc bỏ đi. Đây là giả thuyết ít bằng chứng nhất và thường được nhắc trong câu chuyện dân gian nhiều hơn trong tài liệu khảo cổ.

Điều thẳng thắn nhất có thể nói là: các yếu tố tự nhiên (nước, khí hậu, đất) và con người (khai thác, chiến tranh) cùng đẩy một vùng vốn đã mong manh vượt qua ngưỡng chịu đựng. Lâu Lan không chết vì một nguyên nhân duy nhất, mà vì nhiều áp lực chồng lên nhau trong một thời gian dài. Ai khẳng định có một nguyên nhân duy nhất thì đang kể chuyện, không phải làm sử.

Truyền thuyết và những câu được kể nhiều hơn sử ghi

  • "Cả thành bị xoá sổ trong một đêm": đây là cách kể hấp dẫn nhưng không có cơ sở. Di chỉ cho thấy một quá trình bỏ dần, không phải một biến cố tức thời.
  • "Có lời nguyền lên vùng đất, ai vào sẽ mất tích": đây là truyền thuyết dân gian đường hành, không phải sử liệu. Không nên gộp vào phần lịch sử.
  • "Lâu Lan là nơi xác ướp đẹp nhất thế giới": câu này trộn một sự thật khảo cổ với một cách gọi quảng cáo. Năm 1980, đoàn khảo sát Trung Quốc tìm được một xác ướp nữ ở vùng La Bố Bạc, được báo chí gọi là "người đẹp Lâu Lan". Người này có niên đại khoảng gần bốn nghìn năm, tức già hơn giai đoạn Lâu Lan thịnh của nhà Hán rất nhiều. Một xác ướp nổi tiếng khác, "công chúa Tiểu Hà", được tìm thấy năm 2003 ở nghĩa địa Tiểu Hà, cũng khác địa điểm và khác thời kỳ. Đây là chuyện khảo cổ thật, nhưng cái nhãn "Lâu Lan" bị dùng rộng ra cho nhiều thứ không cùng thời.
  • "Lâu Lan là thành của người từ phương tây tới": các nghiên cứu DNA công bố năm 2021 trên tạp chí Nature về các xác ướp vùng bồn địa Tarim lại nghiêng về nguồn gốc bản địa cổ đại lâu đời, chứ không phải một đoàn di cư Ấn — Âu mới đến. Đây là lĩnh vực còn tranh luận và có thể còn đổi, nên cần dẫn như một hướng nghiên cứu, không phải một kết luận chốt.

Vì sao người ta vẫn nhớ nó — và nhớ sai

Một chi tiết cho thấy Lâu Lan đi vào ký ức Trung Quốc như thế nào: trong thơ Đường có câu "không phá được Lâu Lan thì không về", dùng Lâu Lan như tên gọi chung cho biên ải, cho kẻ thù phương xa. Người viết thơ đời Đường không còn Lâu Lan để phá; thành đã biến mất từ trước đó. Nghĩa là Lâu Lan sống tiếp trong văn chương như một biểu tượng quân sự, chứ không phải như một ghi chép địa lý.

Ngày nay, di chỉ Lâu Lan nằm trong vùng bảo tồn quanh La Bố Bạc, việc tiếp cận bị hạn chế vì đất ở đó cần được bảo vệ khỏi chính người đến tham quan. Ở các bảo tàng tại Urumqi và vùng Tân Cương, du khách có thể nhìn trực tiếp những gì lấy lên từ cát: gỗ, vải, thẻ tre, tượng Phật nhỏ, và các bức tranh tường đã bong. Đó là cách Lâu Lan hiện hữu hôm nay — không phải một thành còn tường hào, mà một tập vật thể trong tủ kính, kèm theo một câu hỏi còn treo: một thành phố sống được ở nơi khắc nghiệt nhất, nhưng không sống được mãi.

Nguồn: Ban Cố — Hán Thư, thiên Tây Vực truyện (ghi chép về Lâu Lan và việc đổi tên thành Thiện Thiện) · Tư Mã Thiên — Sử Ký, thiên Đại Uyên liệt truyện · Pháp Hiền — Phật Quốc Ký (ghi cảnh hoang tàn vùng này năm 399) · Wikipedia tiếng Trung — 楼兰 (lịch sử và khảo cổ) · Sven Hedin — Châu Á Xuyên Lục Địa, hồi ký phát hiện di chỉ Lâu Lan năm 1900

Pháp Hiền đi ngang vùng này năm 399 và viết: trên không chim bay, dưới không thú chạy. Nghĩa là thành đã ngừng sống trước khi người ta kịp viết về sự biến mất của nó.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page