Thái giám quyền lực nhất Trung Quốc — sử chép và truyền thuyết kể
Thái giám quyền lực nhất Trung Quốc — sử chép và truyền thuyết kể
Đêm 17 tháng 12 năm 1996, một cụ ông chín mươi tư tuổi mất ở ngôi chùa Quảng Hoá tại Bắc Kinh. Cụ tên Tôn Diệu Đình, từng được cắt từ bé để vào cung, từng hầu vua cuối cùng của nhà Thanh và cả người vợ sa sút của vị vua ấy, và là người cuối cùng còn sống trong một nghề đã tồn tại ở Trung Quốc gần hai nghìn năm. Cái nghề ấy là thái giám: đàn ông bị thiến để có thể sống và làm việc trong cung, gần hoàng đế hơn bất cứ ai khác.
Chính vì ở gần nhất, họ có thể nắm được những thứ mà tể tướng và tướng quân không nắm được. Bài này kể những người thật sự đã nắm, từ Triệu Cao thời Tần, các hoạn quan Đông Hán, những người chỉ huy quân cấm vệ đời Đường, cho tới Ty lễ giám nhà Minh. Và tách ra những câu chuyện đã bị thổi phồng đến mức khó nhận ra đâu là chép, đâu là kể.
Chữ nghĩa trước đã
Người Việt thường dùng lẫn hai chữ. Trong sử Trung Quốc, hoạn quan là chức danh chỉ những người phục vụ trong nội cung, ban đầu không nhất thiết bị thiến; thái giám vốn là một tước hiệu của các cơ quan nội đình đời Đường và chỉ trở thành cách gọi chung chung cho người hầu bị thiến về sau. Trong hai nghìn năm, tỉ lệ người bị thiến rất khác nhau tuỳ triều đại. Ở một số giai đoạn, người ta tự thiến để xin vào cung; ở số khác, trẻ bị bắt trong chiến tranh rồi bị đưa vào cung. Vì không có thống kê đáng tin về số người và tỉ lệ chết trong lúc thiến, mọi con số thường được nhắc trên mạng đều thuộc loại phải dè chừng.
Cần phân biệt thêm một trường hợp: có những người bị thiến như một hình phạt chứ không phải để làm nội thần. Nhà chép sử Tư Mã Thiên là ví dụ nổi tiếng nhất — ông bị án thiến đời Hán Vũ Đế, nhưng đó là hình phạt, và ông không phải thái giám hầu cung.
Đông Hán: mười thường thị và một cuộc trả thù
Thời Đông Hán, hoạn quan trở thành một thế lực chính trị vì họ là những người duy nhất vừa ở trong cung vừa có thể liên kết với các gia đình nắm hôn nhân hoàng gia. Cao điểm là nhóm được sử gọi là thập thường thị — không phải một con số chính xác, mà là cách gọi nhóm thân tín của vua Linh Đế gồm khoảng mười hai người, tiêu biểu là Trương Nhượng và Triệu Trung. Họ bị các quan Nho học và sinh viên kinh đô liên tục đàn hặc, và cuộc xung đột hai phe dẫn tới những lần thanh trừng kéo dài mấy chục năm.
Mùa thu năm 189, khi một ngoại thích toan trừ hoạn quan, việc bại lộ; hoạn quan giết viên ngoại thích ấy, rồi bị tướng Viên Thiệu đưa quân vào cung tàn sát. Sử chép số người chết lên tới hàng nghìn trong một đêm. Nhóm thập thường thị bị xoá sổ, nhưng đế chế Đông Hán cũng đổ theo: chưa đầy một năm sau, triều đình tan thành các lộ quân phiệt. Thế lực bị phá, cái còn lại là một nhà nước không còn cột trụ.
Nhà Đường: lần đầu tiên hoạn quan có quân đội
Đây là giai đoạn quan trọng nhất nếu nói về quyền lực thực sự, không phải quyền hành hình nộm. Câu chuyện chuyển biến qua vài mốc:
- Sau một cuộc binh biến ở kinh đô năm 783, vua Đường Đức Tông không tin các tướng võ nữa và giao quyền chỉ huy hai đạo quân cấm vệ trung ương cho hoạn quan, bằng cách đặt các chức trung uý hộ quân. Sử đời Đường ghi rõ: từ đó, quyền của quân bảo vệ hoàng đế nằm trọn trong tay hoạn quan.
- Lý Phụ Quốc, người giúp dựng vua Đại Tông, đã nói với vị vua mới câu được chép nguyên văn trong Cựu Đường Thư, đại ý: xin bệ hạ cứ ngồi trong cung, việc ngoài để lão nô lo. Nhà vua tức nhưng chưa dám làm gì vì Lý Phụ Quốc đang giữ quân, sau phải cho người giết ông này.
- Năm 835, một nhóm quan lại dàn cảnh giả để lừa hoạn quan tới một nơi và ám sát. Việc lộ, hoạn quan Cừu Sĩ Lương cho quân cấm giết ngược. Sử chép số người bị giết lên tới hơn hai nghìn, trong đó có bốn tể tướng và gia quyến của họ. Sau biến cố này, mọi việc lớn trong triều đình đều do phía nội cung quyết, còn tể tướng chỉ còn việc viết giấy tờ.
Từ đó tới cuối đời Đường, việc dựng vua, phế vua và cả giết vua đều có bàn tay hoạn quan. Sách đời sau vẫn nhắc một câu chép trong Cựu Đường Thư, ý nói từ thời Túc Tông trở đi, việc phế lập nằm trong tay nội quan. Con số cụ thể thì có tranh cãi: có cách đếm gộp mười ba đời vua từ Túc Tông tới Chiêu Tông vào loại do hoạn quan dựng lên, nhưng cách đếm ấy gộp cả những vụ việc mà thái giám chỉ là một trong nhiều phe, nên không nên dùng như con số chắc. Điểm chắc chắn là: chưa triều đại nào trước đó để cho người hầu trong cung nắm quân bảo vệ nhà vua, và nhà Đường đã mất quyền chính vì thế. Mãi tới năm 903, một tướng cát cứ toàn quyền đánh vào Trường An và ra lệnh giết sạch hoạn quan trong kinh, mới chấm dứt thời kỳ này.
Nhà Minh: hai mươi bốn nha môn và hai cơ quan mật vụ
Nhà Minh không để hoạn quan nắm quân như Đường, nhưng lại xây cho họ một bộ máy hành chính song song. Nội đình được chia thành mười hai giám, tám cục và bốn ty, gọi chung là hai mươi bốn nha môn. Trong đó quan trọng nhất là Ty lễ giám, cơ quan giữ việc chuyển và xử lý tấu sớ, và chức bỉnh bút thái giám — người thay vua đọc và viết phê vào các văn bản. Đây chính là chỗ phát sinh quyền lực: nếu tể tướng soạn được văn bản, thì người viết phê chú lên nó mới là người chốt nội dung.
Song song với đó là hai cơ quan điều tra do thái giám điều hành: Đông xưởng lập năm 1420 đời Vĩnh Lạc, và Tây xưởng lập năm 1477. Họ không phải cảnh vệ hoàng cung — cảnh vệ vẫn là một lực lượng riêng của triều đình. Nhưng họ có quyền bắt, giam, tra khảo và báo cáo thẳng lên vua, không qua hình bộ. Số lượng thái giám tăng rất nhanh cuối đời Minh; một số nguồn báo chí Trung Quốc ngày nay nói con số vượt mười vạn trước khi nhà Minh mất, và đây là con số nên đọc như ước lượng, không phải sổ sách.
Vài cái tên lớn, mỗi người một kiểu
- Trịnh Hòa (1371 tới 1433), nguyên họ Mã, người Vân Nam, bị bắt và thiến khi còn nhỏ, phục vụ trong phủ Yên vương rồi thành thái giám thân tín của vua Vĩnh Lạc. Ông chỉ huy bảy chuyến đi biển xa từ 1405 tới 1433, quy mô đoàn tàu và số người được sử chép là hàng trăm tàu, hơn hai vạn người, đi qua hơn ba mươi xứ. Ông mất năm 1433 trên đường về. Đây là ví dụ rõ nhất của việc thái giám không chỉ là kẻ hầu: họ hành chính, chỉ huy và đàm phán thay bộ máy quan lại.
- Vương Chấn, người có quyền lớn dưới thời vua Anh Tông, thúc nhà vua thân chinh chống một liên minh du mục phía bắc năm 1449. Quân Minh tan ở một vị trí cách kinh đô không xa, nhà vua bị bắt sống, Vương Chấn chết trong đám loạn quân — theo truyền lại thì bị chính một viên sĩ quan dưới quyền đánh chết. Một thái giám đem cả quân đội chủ lực và tính mạng nhà vua ra đặt cược.
- Lưu Cẩn, một trong nhóm tám thái giám thân tín của vua Chính Đức, nắm Ty lễ giám và Đông xưởng, bị xử năm 1510 khi nhà vua nhận ra và quay lưng. Sử và dã sử đời sau chép một bảng kê khối tài sản kếch xù tịch thu từ nhà ông ta, nhưng các con số chênh nhau rất lớn và phần lớn tới từ nguồn muộn.
- Ngụy Trung Hiền (1568 tới 1627), người nổi tiếng nhất trong danh sách. Ông đứng đầu Ty lễ giám kiêm coi Đông xưởng, cùng bà nhũ mẫu của vua Hy Tông tạo ra một mạng lưới người thân tín từ triều tới tỉnh, khống chế cả nội các. Năm 1626 tới 1627, các quan ở nhiều nơi đua nhau lập đền thờ sống cho ông; con số thường được nhắc là khoảng bốn mươi đền trong một năm. Ông không tự xưng vua, nhưng dân gian và quan lại gọi ông bằng một danh hiệu chỉ kém vua một bậc. Vua lên kế vị năm 1627 chỉ mười bảy tuổi, và trong vòng vài tháng đã tước hết chức tước, buộc đày; ông tự treo cổ trên đường bị giải đi.
Nhà Thanh: tấm bia sắt và những cái tên vẫn còn quyền
Nhà Thanh lên ngôi đã đặt ra những giới hạn rõ: một tấm bia khắc chữ, dựng từ giữa thế kỷ mười bảy, treo lệnh cấm thái giám can dự chính sự, và quy định cấp bậc cho họ thấp. Lệnh cấm ấy đôi khi bị phá. An Đức Hải, thái giám thân tín của Từ Hi thái hậu, đi ra khỏi kinh đô vì việc riêng và bị một viên quan tỉnh xử tử giữa đường năm 1869, đúng phép: triều đình đã quy định thái giám không được tự ý xuất kinh. Lý Liên Anh, người hầu cận lâu năm của Từ Hi, sống tới 1911 và tới nay vẫn là thái giám được nhắc nhiều nhất đời Thanh, dù phần lớn sử liệu đương thời về quyền lực của ông đến từ hồi ký và ghi chép của người ngoài.
Ai mới là quyền lực nhất, và vì sao câu hỏi ấy khó trả lời
Nếu đo bằng khả năng làm thay đổi vận mệnh nhà nước, hoạn quan đời Đường ở vị trí cao nhất: họ chỉ huy quân cấm vệ, quyết định ai làm vua và giết những người không nghe lời. Nếu đo bằng quy mô bộ máy, nhà Minh mạnh nhất: họ có cả một hệ thống cơ quan, có mật vụ, có quyền can thiệp vào mọi văn bản. Nếu đo bằng tiền và thời gian sống gần người nắm quyền sát nhất, thì vài cái tên cuối đời Thanh nổi trội hơn cả.
Chọn một người duy nhất là việc phải chọn thước đo, và bất kỳ danh sách nào cũng là ý kiến của người lập danh sách. Nếu buộc phải chọn một cái tên tiêu biểu cho cả một thời kỳ, thì Ngụy Trung Hiền là người được chọn nhiều nhất, còn Lý Phụ Quốc là người để lại câu nói hàm súc nhất về bản chất quyền lực của thái giám. Ở đầu bảng theo nghĩa ngược lại, có những thái giám được nhớ như người giỏi: Trịnh Hòa, và Thái Luân thời Hán, người bị sử ghi công gắn với việc hoàn thiện cách làm giấy.
Chính sử và truyền thuyết: những thứ nên tách ra
- Chuyện thái giả có thật một phần. Năm 189, thập thường thị bị giết; chuyện đó có trong biên niên. Thời Tần, là chuyện Lão Ái giả làm thái giám để vào cung — việc này được chép trong sử. Nhưng tới đời sau, mỗi khi triều đình muốn bêu xấu một thái giám, lại xuất hiện tin đồn người đó chưa bị thiến. Các tin ấy hầu như không có bằng chứng.
- Ngụy Trung Hiền trước khi vào cung từng là người buôn bán thất bát rồi tự xin vào làm nội thần. Việc chép về quan hệ tình ái giữa ông và bà nhũ mẫu của nhà vua chỉ có trong ghi chép đời sau, không phải sự kiện được sử triều đình xác nhận — vì về mặt sinh lý, người đã thiến không có quan hệ như vậy. Nên xem là chuyện rỉ vào tai, không phải tài liệu.
- Bảng kê vàng bạc tịch thu từ các đại thái giám là loại tài liệu hay bị đời sau phóng đại. Nhiều con số đến từ sách viết cách sự việc hàng trăm năm, và không có bản kê gốc.
- Các trường hợp thái giám giả dưới đời Thanh là một đề tài dân gian, có cả vụ được đưa ra ở kinh đô; nhưng kiểm tra ra thì phần lớn là tố cáo trong nội bộ, không phải sự thật.
- Có một chi tiết khác cần nói đúng: một số tài liệu đời sau chép các tể tướng thời Đường phải qua một hoạn quan để gặp vua, còn ở đời sau lại chép rằng vua Đường nhiều lần phải cầu hoạn quan tha mạng. Những sự việc có thật, nhưng phần hội thoại trong đó thường được kể lại bằng lời của người viết rất lâu sau, nên đừng đọc như biên bản.
Nhìn lại, câu chuyện thái giám Trung Quốc không phải câu chuyện về những người hầu xấu tính. Đó là câu chuyện về một nhà nước luôn giữ khoảng cách sợ hãi giữa người có quyền tại vị và những người có thể tiếp cận ông ta mỗi ngày. Khi phân bổ quyền lực giữa cung và các cơ quan chính thức bị chệch, thì người mở cửa buồng ngủ trở thành người quan trọng hơn tể tướng. Và khi cấu trúc ấy được chữa, như nhà Thanh cố làm, nó lại phải đối phó một vấn đề khác: đàn ông bị thiến rồi sống nửa đời trong cung thì không còn chỗ nào để về. Tôn Diệu Đình, người cuối cùng, mất năm 1996 trong một ngôi chùa, sau khi cả kinh đô và cả chế độ đã biến mất từ rất lâu.
Nguồn: Cựu Đường Thư — quyển 184, Hoạn quan truyện · Minh sử — quyển 304 và 305, Hoạn quan truyện · Tư trị thông giám — quyển 245, Đường kỷ về biến cố năm 835 · Wikipedia tiếng Trung — Hai mươi bốn nha môn và Ngụy Trung Hiền · Wikipedia tiếng Anh — Sun Yaoting, người cuối cùng của giới thái giám
Khi quyền lực trong cung và quyền lực trong triều lệch nhau, người mở cửa buồng ngủ trở thành người quan trọng hơn tể tướng.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.