Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Loạn An Sử — cuộc loạn làm gãy lưng một đế chế
Câu chuyện lịch sử

Loạn An Sử — cuộc loạn làm gãy lưng một đế chế

HAI KINH ĐÔ MẤT, MỘT ĐẾ CHẾ KHÔNG GƯỢNG LẠI
Tranh lụa cổ vẽ một dãy núi xanh lam dựng đứng có sương trắng vắt ngang, dưới thung lũng là đoàn người và ngựa nối nhau đi qua rừng cây, phía trên góc tranh là dòng chữ Hán và các ấn triện đỏ
Ảnh: Wikimedia Commons · SY · CC BY-SA 4.0

Loạn An Sử — cuộc loạn làm gãy lưng một đế chế

Cuối năm 755, một đạo quân biên giới ước chừng mười lăm vạn người vượt sông Hoàng Hà tiến về phía nam, dưới ngọn cờ nêu lý do rằng triều đình đang có gian thần cần trừ. Người phát lệnh là An Lộc Sơn, tiết độ sứ nắm ba vùng quân sự phía đông bắc. Trong sử Trung Quốc, biến cố này mang tên ghép từ hai họ của hai thủ lĩnh — An Sử chi loạn, tức loạn An Sử — do An Lộc Sơn rồi Sử Tư Minh cầm đầu, kéo dài từ 755 tới 763, đúng vào giữa đời nhà Đường.

Điều đáng nói là trước 755, nhà Đường đang ở đỉnh cao chưa từng có. Sau 763, triều đại ấy vẫn tồn tại thêm một trăm bốn mươi tư năm, nhưng không bao giờ lấy lại được quyền kiểm soát những vùng nó vừa mất. Bài này kể phần chính sử chép được: ai khởi binh, thua thắng ở đâu, ai giết ai. Đồng thời tách riêng phần đã bị hí khúc và truyền thuyết phủ lên: mối tình nơi hậu cung, cái chết ở Mã Ngôi, và con số ba mươi sáu triệu người chết mà rất nhiều bài viết vẫn dùng như một con số đã được cân đo.

Nước Đường trước cơn bão

Cuộc điều tra hộ khẩu cuối cùng trước loạn, năm 755, ghi được 8.914.709 hộ nộp thuế, với tổng dân số 52.913.309 người. Những người chép sử đời sau nhắc lại con số ấy để nói về thời Khai Nguyên — mùa lúa tốt, chợ phủ đông, thi ca nở rộ, và một triều đình đủ tiền để giữ mười đạo quân biên giới. Tổng số quân thường trực ở biên ải dưới mười tiết độ sứ được ghi khoảng bốn mươi chín vạn người.

Chính cách tổ chức ấy sinh ra vấn đề. Sau khi thể chế quân hộ địa phương suy tàn, nhà nước dựa vào các đạo quân thường trực đóng ở biên giới, do tiết độ sứ chỉ huy, tự lo lương và tự tuyển lính. Ở trung tâm, không còn một lực lượng trung ương đủ mạnh để đối trọng. An Lộc Sơn giữ Phạm Dương, Bình Lư, và sau đó thêm Hà Đông — theo các bảng liệt kê trong sử, quân dưới quyền ông lên khoảng mười lăm vạn tới hai mươi vạn, gần một phần ba tổng biên binh của cả nước. Các con số cụ thể chênh nhau giữa các nguồn, nên nên đọc như ước lượng.

An Lộc Sơn là ai, theo sử

Sử chép ông sinh khoảng năm 703, cha là người Túc Đặc — một dân tộc nói tiếng Iran sống quanh vùng Samarkand — mẹ thuộc một dòng họ Đột Quyết. Tên thuở nhỏ của ông được ghi là Áp Lộc Sơn, sau đổi thành An Lộc Sơn. Ông lớn lên trong môi trường buôn bán và quân ngũ ở vùng đông bắc, thông cả tiếng Trung và tiếng các tộc du mục, được một viên tướng biên giới nhận làm con nuôi, rồi leo dần qua các chức vụ chỉ huy.

Có một chi tiết sử chép thật mà nghe như truyền thuyết. Đường Huyền Tông sủng ái ông, để ông ra vào cung, và Dương Quý Phi — người đẹp được nhà vua sủng ái nhất — nhận ông làm con nuôi. Sử còn ghi lại nghi lễ theo tục: An Lộc Sơn, khi ấy đã hơn bốn mươi tuổi, được tắm và quấn tã như một đứa trẻ sơ sinh trong cung. Chuyện đó nằm trong phần biên niên, không phải trong dã sử. Nhưng chuyện An Lộc Sơn và Dương Quý Phi có quan hệ tình ái thì chỉ có trong các ghi chép ngoài chính sử — không có bằng chứng, và phần lớn sử gia hiện đại xem đó là suy diễn từ một quan hệ chính trị.

Cũng cần nói rõ: việc ông là người gốc Túc Đặc — Đột Quyết không được các sử gia đời sau dùng để giải thích cuộc loạn như một việc của người ngoài. Rất nhiều tướng trung thành với nhà Đường thời ấy cũng gốc ngoài Trung Nguyên, trong đó có Ca Thư Hàn, người sau này bị chính triều đình ép ra đánh và bị bắt.

Sáu tháng và hai kinh đô

Diễn biến nhanh hơn mọi dự tính. Cuối 755, quân của An Lộc Sơn tràn qua Hà Bắc; đầu 756, Lạc Dương — đông đô — thất thủ. Sau khi chiếm Lạc Dương, An Lộc Sơn xưng đế, lập nước riêng lấy tên Đại Yên, tự coi mình là một triều đại mới chứ không phải một kẻ nổi loạn.

Cửa ngõ vào Trường An là ải Đồng Quan, nơi danh tướng Ca Thư Hàn giữ vững bằng cách tuyệt đối không ra đánh. Triều đình mất kiên nhẫn, nghi ngờ và thúc ông xuất quân. Ông ra đánh và bị đánh bại, quân chủ lực tan rã. Tháng 6 năm 756, hoàng đế Huyền Tông bỏ kinh đô chạy về phía tây nam; tháng 7, Trường An không còn ai giữ.

Hoàng thái tử lên ngôi ở Linh Vũ, tức Đường Túc Tông, trong khi Huyền Tông còn sống và mang danh thái thượng hoàng. Đây là giai đoạn chính sử đầy những việc khó nhìn: hoàng đế cũ ra lệnh cho con trai tự mình đánh dẹp, để đổi lấy việc nhà vua mới được công nhận. Túc Tông phải mượn kỵ binh của Hồi Hột — các tộc ở phía bắc — với điều khoản trả công bằng của cải cướp được ở Lạc Dương, một thỏa thuận ghi trong sử và về sau bị chính triều đình lấy làm xấu hổ.

Mã Ngôi, nơi chính sử và hí khúc chồng lên nhau

Trên đường chạy về Thục, đoàn người dừng ở Mã Ngôi. Quân hộ vệ nổi loạn, giết Dương Quốc Trung — anh họ Dương Quý Phi, người giữ chức tể tướng — rồi đòi xử tiếp người em. Sử Đường ghi rõ: hoàng đế buộc phải hạ lệnh, và Dương Quý Phi bị thắt cổ trong một am Phật cạnh đường. Cao Lực Sĩ, thái giám thân tín, là người thi hành lệnh ấy. Đó là phần chính sử, đồng thuận giữa Cựu Đường Thư, Tân Đường Thư và Tư trị thông giám.

Phần đông người nhớ vì thơ và kịch thì lại khác. Từ khá sớm, các bài thơ thời Đường đã kể câu chuyện này thành một thiên tình sử; tới đời Thanh, một vở kịch nổi tiếng dựng thêm những cảnh nơi hậu cung, lời thề đêm bảy tháng bảy, và một cái kết thanh thoát trên trời. Đây là văn chương, không phải biên niên: nó không sai ở chỗ bịa ra chuyện, mà nguy hiểm khi được đọc như lịch sử. Không có sử liệu Trung Quốc nào nói Dương Quý Phi còn sống.

Ở Nhật Bản lưu truyền một dị bản: bà không chết ở Mã Ngôi mà được lén đưa sang phía đông, sống nốt ở một miền ven biển, và ở đó có một ngôi mộ được dân địa phương gọi là mộ bà. Chi tiết này xuất hiện trong các truyện kể muộn, không có bản ghi đương thời nào xác nhận. Ngay ở Mã Ngôi, ngôi mộ hiện nay cũng chỉ được coi là mộ ghi dấu, có nguồn cho rằng trong đó không có di hài.

Ba thủ lĩnh, ba cái chết không do tay đối thủ

Vòng tròn quyền lực trong nội bộ phiến quân khép lại nhanh và đẫm máu:

  • An Lộc Sơn bị chính người hầu trong buồng ngủ là Lý Trư Nhi — một hoạn quan — giết đầu năm 757, sau khi con ông là An Khánh Tự đồng lõa. Ông mất khi cuộc loạn mới đi được hơn một năm.
  • An Khánh Tự lên thay, rồi bị Sử Tư Minh giết năm 759. Sử Tư Minh tự xưng đế, tiếp tục đánh Đường.
  • Sử Tư Minh bị con mình là Sử Triều Nghĩa giết năm 761. Sử Triều Nghĩa cầm tàn quân tới năm 763 thì thua, rồi tự sát khi bị đồng minh của mình trở mặt.

Nghĩa là cả ba thời kỳ lãnh đạo của nước Đại Yên đều kết thúc bằng những vụ giết người trong nhà, không phải bằng một trận quyết chiến với nhà Đường. Nhà Đường thắng vì kẻ địch tự chia rẽ, và cả vì đã nhân nhượng rất sâu với chính những tướng cũ của An Lộc Sơn đang giữ đất Hà Bắc.

Con số ba mươi sáu triệu — chỗ dễ hiểu sai nhất

Đây là phần hay bị lấy ra để làm tiêu đề giật. Sổ hộ khẩu năm 755 ghi khoảng 52,9 triệu người. Cuộc điều tra năm 764, ngay sau khi loạn dứt, chỉ còn 2,9 triệu hộ với chừng 16,9 triệu người. Trừ thẳng ra là hơn ba mươi sáu triệu, tức hai phần ba dân số biến mất. Các bảng thống kê còn cho thấy mức sụt ghê gớm ở cấp địa phương: một châu ở Hà Bắc ghi 44.200 hộ trước loạn, sau loạn còn 569 hộ.

Nhưng phần lớn sử gia hiện đại không đọc phép trừ ấy thành số người chết. Trong và sau chiến tranh, hệ thống sổ sách và thuế khoá gãy: hàng triệu người bỏ nơi đăng ký, chạy trốn sưu dịch, vào chùa, hoặc nằm ngoài tầm kiểm soát của quan lại. Khi nhà nước không còn khả năng kiểm đếm, con số ghi được sụt trước khi dân số thật sụt. Hộ khẩu về sau có hồi phục nhưng vẫn chưa từng trở lại mức 755 — đó là một dấu hiệu khác cho thấy hộ tịch nát hơn là dân hết. Có thật là chiến tranh, đói kém và dịch bệnh đã giết rất nhiều người. Nhưng không có nguồn nào tách được phần chết với phần mất sổ, nên bất cứ con số chết cụ thể nào cũng chỉ là suy đoán. Cả một số liệu hay được nhắc là ước lượng tổn thất của các nhà thống kê ngoài Trung Quốc cũng thuộc loại này.

Hậu quả: ba vùng tự trị, một nền thuế mới, và biên giới phía tây

  • Ba trấn Hà Bắc — Thành Đức, Ngụy Bác và một trấn nữa quanh Bắc Kinh — trở thành vùng gần như tự trị, cha truyền con nối chức tiết độ sứ, nộp thuế tượng trưng, không cho quan triều đình vào. Trước loạn cả nước có mười tiết độ sứ; sau loạn con số lên tới bốn mươi trấn lớn nhỏ, phần lớn cắt từ nửa phía đông bắc.
  • Không thể dựa vào chế độ ruộng đất và sưu dịch cũ, năm 780 triều đình chuyển sang cách thu theo tài sản và thu nhập, đánh thuế hai lần một năm. Đây là cuộc cải cách tài chính lớn đầu tiên của nhà Đường hậu kỳ, và nó tồn tại qua cả các triều đại sau.
  • Nhà Đường rút khỏi Tây Vực. Các đô hộ phủ xa xôi ở lưu vực Tarim mất dần liên lạc, rồi mất hẳn; đây là cái mất vĩnh viễn và ít được nhắc nhất trong các hệ quả.
  • Năm 763, nhân lúc quân Đường co về đông, quân Thổ Phồn tiến vào chiếm Trường An trong khoảng hai tuần rồi rút. Một kinh đô từng được coi là bất khả xâm phạm đã hai lần có người ngoài bước vào trong vòng bảy năm.

Đâu là chính sử, đâu là truyền thuyết

Một chỗ để phân định cho gọn:

  • Phần có sử liệu đồng thuận: thời điểm khởi binh, việc Lạc Dương và Trường An thất thủ, việc Huyền Tông chạy về Thục, việc Dương Quốc Trung bị lính giết và Dương Quý Phi bị xử tử ở Mã Ngôi, việc An Lộc Sơn xưng đế, các vụ giết nhau trong nội bộ nước Đại Yên, và sự ra đời của các trấn tự trị ở Hà Bắc.
  • Phần là suy diễn hoặc văn chương: mối tình An Lộc Sơn — Dương Quý Phi, lời thề đêm thất tịch, cái kết trên tiên giới, và chuyện bà trốn sang Nhật Bản.
  • Phần số liệu dễ bị hiểu sai: con số ba mươi sáu triệu người chết, và cách nói loạn kéo dài tám năm. Tính theo mốc khởi binh cuối 755 và mốc kết thúc 763 là hơn bảy năm, nhưng tuỳ sách mà có sách ghi tám năm.
  • Phần chưa thống nhất: quân số hai bên. Các nguồn thường ghi quân Đường ở mức sáu tới bảy vạn lúc cao điểm, quân phiến loạn khoảng hai tới ba vạn, nhưng đó là các con số suy ra từ biên niên chứ không phải sổ quân đương thời.

Nhìn từ xa, loạn An Sử không phải câu chuyện một người phản bội làm đổ một triều đại. Nó là câu chuyện một nhà nước đã giao quá nhiều quyền cho các tướng ở biên giới trong lúc giữ lại quá ít quyền ở trung tâm, rồi nhận được đúng kết quả mà cấu trúc ấy tất yếu sinh ra. Nhà Đường sống sót, nhưng sống sót trong hình hài khác: một chính quyền gồm nhiều trấn quân sự nhùng nhằng, một nền tài chính mới, một biên giới phía tây đã bỏ, và một ký ức hoàng kim mà các đời sau nhắc mãi.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Loạn An Sử · Cựu Đường Thư — quyển 200, An Lộc Sơn truyện · Tân Đường Thư — quyển 225, Nghịch thần truyện · Tư trị thông giám — quyển 217 tới 222, Đường kỷ · Wikipedia tiếng Anh — An Lushan Rebellion

Trước 755, nhà Đường đang ở đỉnh cao chưa từng có. Sau 763, nó vẫn sống thêm một trăm bốn mươi tư năm, nhưng không bao giờ lấy lại được những vùng vừa mất.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page