Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Khoa cử và trạng nguyên — một nghìn ba trăm năm lấy chữ làm thang
Câu chuyện lịch sử

Khoa cử và trạng nguyên — một nghìn ba trăm năm lấy chữ làm thang

MỘT CÁI SÂN THI, MỘT CON ĐƯỜNG ĐỔI ĐỜI
Cổng tam quan mái ngói xám của một trường thi cổ, hai con sư tử đá trắng đứng hai bên bậc thềm, trên biển gỗ khắc chữ Hán, phía sau là cây xanh và một dãy nhà cao tầng hiện đại
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Khoa cử và trạng nguyên — một nghìn ba trăm năm lấy chữ làm thang

Năm 1905, triều Thanh ra chiếu bãi khoa cử. Năm trước đó, kỳ thi tiến sĩ cuối cùng đã chọn xong người đứng đầu bảng vàng, và người ấy tên Lưu Xuân Lâm, từ một gia đình nghèo ở Hà Bắc, đỗ đầu trong lúc thiên hạ đang chuẩn bị bỏ hẳn cái thang mà ông vừa leo lên. Trong khoảng mười ba thế kỷ nằm giữa hai mốc ấy, các triều đại Trung Quốc đã dùng bài thi để chọn người làm quan, và biến việc học thành con đường đổi đời rộng nhất mà một xã hội nông nghiệp từng mở ra.

Bài này kể bộ máy đó: nó bắt đầu từ đâu, có mấy tầng thi, ai được gọi là trạng nguyên, và những gì sử chép khác với những gì kịch bản và phim ảnh đã dạy chúng ta.

Khởi đầu: 587 hay 605, và vì sao sử liệu không nói một giọng

Cách kể phổ biến là khoa cử bắt đầu năm 605, khi vua Tùy Dạng Đế đặt ra khoa tiến sĩ để chọn người. Nhưng phía trước đó hai chục năm còn một mốc khác: năm 587, Tùy Văn Đế lệnh cho các châu mỗi năm tiến cử ba người đến kinh đô dự kỳ thi chọn tú tài, nhằm thay thế lối chọn quan theo dòng họ vốn có từ thời Nam Bắc triều. Mốc nào là mốc khai sinh, đến nay vẫn có ý kiến khác nhau, và một điểm nữa cũng hay bị bỏ qua: dưới thời Tùy, người muốn dự thi vẫn cần có quan lớn tiến cử. Tính mở của khoa cử chỉ thành hình đầy đủ từ đời Đường trở đi.

Suốt đời Đường, khoa cử chưa phải một cái sân khép kín và công bằng. Thí sinh thường mang tác phẩm của mình đến dâng các nhân vật có tiếng để xin giới thiệu trước kỳ thi; và trong phần lớn thời Đường, bài thi không được che tên người viết. Đỗ đạt vì thế vừa nhờ chữ, vừa nhờ quen biết.

Có bao nhiêu tầng thi, và các danh hiệu nghĩa là gì

Từ đời Tống trở đi, hệ thống ổn định dần thành các tầng, và tới đời Minh — Thanh thì gần như cố định:

  • Đồng sinh dự các kỳ thi tuyển chọn ở cấp huyện, phủ rồi tỉnh. Đỗ thì thành sinh viên, tức tú tài, được vào trường công và miễn một phần sưu dịch, nhưng chưa phải quan.
  • Hương thí tổ chức ba năm một lần ở tỉnh lỵ vào mùa thu, nên còn gọi là kỳ thi mùa thu. Đỗ đầu gọi là giải nguyên, đỗ thì thành cử nhân — đã có tư cách làm quan cấp thấp và tư cách dự thi tiếp.
  • Hội thí tổ chức ở kinh đô vào mùa xuân năm sau. Đỗ gọi là cống sĩ.
  • Điện thí do chính hoàng đế chủ trì. Đỗ thì thành tiến sĩ, và ba người đứng đầu gọi theo thứ tự là trạng nguyên, bảng nhãn, thám hoa. Riêng khoảng một phần ba còn lại chia thành các bảng khác nhau.

Về mặt lịch sử, kỳ thi do vua trực tiếp chấm xuất hiện từ cuối thế kỷ thứ bảy dưới thời Võ Tắc Thiên, nhưng chỉ trở thành tầng cao nhất cố định từ năm 973 đời Tống. Khoa thi võ để chọn tướng mở từ năm 702 và bị bãi năm 1901, trước khoa cử văn bốn năm. Cách gọi trạng nguyên vì vậy gắn với kỳ thi văn, nhưng trong lịch sử cũng có trạng nguyên võ.

Ba phát minh kỹ thuật đã làm khoa cử công bằng hơn

Nếu khoa cử được nhớ tới như một thiết chế tương đối khách quan, phần lớn là nhờ ba cách chống gian lận:

  • Niêm phong tên người viết trên bài thi, thực hiện từ cuối thế kỷ thứ mười đời Tống, để người chấm không biết mình đang chấm bài của ai.
  • Sao lại bài thi do một bộ phận riêng thực hiện, để người chấm đọc bản chép tay chứ không đọc nét chữ của thí sinh — vì nét chữ cũng có thể nhận ra người.
  • Chấm nhiều lượt độc lập, và với một số kỳ lớn thì thí sinh phải ở lại trong trường thi nhiều ngày, chỉ được ra vào theo kíp, khiến việc đưa tin từ ngoài vào gần như không thể.

Cống viện Giang Nam và con số 20.644

Để hình dung quy mô, hãy nhìn Nam Kinh. Trường thi Giang Nam ở bên bờ sông Hoài, cạnh Phu Tử Miếu, được ghi là lập năm 1168 đời Nam Tống, rồi dùng cho các kỳ hương thí của vùng giàu có nhất nước. Tới thời Thanh, sau nhiều lần mở rộng, nơi này đã có 20.644 buồng thi riêng biệt, mỗi buồng là một ô chật cho một thí sinh ngồi viết và ngủ nhiều ngày, trên khuôn viên rộng hơn ba mươi vạn mét vuông. Trường thi lớn thứ hai, ở Bắc Kinh, có hơn mười nghìn buồng.

Con số đó nói rõ bản chất cuộc thi: mỗi năm thi là hàng chục nghìn người cùng lúc bị nhốt trong những ô bằng vôi và tre, viết bằng bút lông, tự nấu ăn trong ô, và bước ra với sức khoẻ tàn tạ nếu kỳ thi kéo dài. Thí sinh phải viết theo một thể văn có khuôn chặt, gọi là văn tám vế, cấu trúc định sẵn từ mở đề, thừa đề, tới các đoạn đối nhau, và bị giới hạn số chữ. Trung bình một người phải viết hàng trăm chữ trong khuôn ấy, đồng thời thuộc lòng bốn bộ sách kinh điển và phần chú giải chính thống.

Trạng nguyên: 504 hay 592 hay 777

Không có một con số thống nhất, và đây là chỗ nên nói thẳng. Các thống kê khác nhau vì cách đếm khác nhau:

  • Cách đếm phổ biến nhất trong các sách công cụ Trung Quốc: từ kỳ thi đầu tiên có trạng nguyên năm 622 dưới đời Đường tới kỳ cuối cùng năm 1904, có 504 trạng nguyên. Nếu tính thêm các chính quyền ngắn như Liêu, Kim, Đại Xuyên của Trương Hiến Trung và Thái Bình Thiên Quốc, con số thành 552.
  • Một cách đếm khác của các nhà nghiên cứu hiện đại, dựa trên danh sách từng kỳ, đưa ra 592 vị; cộng cả trạng nguyên võ thì lên tới 777.
  • Ngay số người đỗ tiến sĩ mỗi triều cũng chênh: các thống kê thường ghi đời Thanh có 114 trạng nguyên, đời Minh 90, đời Tống 118.

Nghĩa là khi đọc một bài viết tiếng Việt khẳng định chắc chắn Trung Quốc có bao nhiêu trạng nguyên, nên coi đó là con số của một cách đếm nào đó, không phải một con số duy nhất.

Vài cái tên đáng nhớ. Người đầu tiên là Tôn Phục Già, đỗ năm 622, và trước đó từng làm quan dưới thời Tùy. Trịnh Hạo, đỗ trạng nguyên năm 842, là người duy nhất trong lịch sử vừa đỗ đầu vừa trở thành phò mã, nhưng sử ghi ông rất căm người tể tướng đã tiến cử mình cho hôn nhân ấy. Văn Thiên Tường đỗ đầu năm 1256 rồi trở thành vị tể tướng kháng Nguyên nổi tiếng. Trương Khiên đỗ đầu năm 1894, sau lại bỏ quan đi làm công nghiệp ở Nam Thông. Và Lưu Xuân Lâm đỗ đầu năm 1904, người cuối cùng.

Đỗ đầu cả ba kỳ: bao nhiêu người, và không ai thống nhất

Thành tích được nhắc nhiều nhất trong khoa cử là đỗ đầu cả ba kỳ liên tiếp — đỗ đầu hương thí, hội thí và điện thí, gọi là tam nguyên. Các danh sách lưu hành nêu 16 người, có nguồn nêu 17, 18, 19, 21 — chênh nhau vì có nơi tính cả trạng nguyên võ, nơi không. Người được nhắc nhiều nhất là Thương Lộ, đỗ đầu kỳ hương thí năm 1435, rồi mười năm sau đỗ đầu cả hội thí và điện thí; sử nước này ghi ông là người duy nhất của nhà Minh đạt được điều đó sau khi một trường hợp khác bị xoá tên vì dính chính trị. Nhưng nếu đọc kỹ, giữa kỳ thi đầu và hai kỳ sau của Thương Lộ đã cách mười năm, nên một số tài liệu xếp ông vào loại khác và không gọi là tam nguyên liên tiếp.

Khoa cử không chỉ là chuyện chữ nghĩa

Những gì được ghi lại trong sử và trong các ghi chép của thí sinh cho thấy một hệ thống bị căng thẳng từ nhiều phía:

  • Giấu tài liệu vào bài thi. Thí sinh may những bản sách tí hon bằng lụa hoặc giấy mỏng, nhét vào tay áo, đế giày, đáy hộp mực. Bảo tàng Khoa cử ở Nam Kinh còn giữ những bản chép cỡ đốt ngón tay ấy.
  • Đăng ký sai quê để thi. Vì số suất đỗ chia theo tỉnh, thí sinh vùng đông thường tìm cách nhập hộ tịch ở tỉnh ít người hơn, một tệ nạn kéo dài tới cuối đời Thanh.
  • Thuê người thi hộ. Có những nhóm chuyên viết thuê cho người khác; người viết thuê giỏi có thể thu nhập cao hơn quan nhỏ.
  • Hối lộ người chấm và người canh. Việc sao lại bài và niêm phong tên làm khó hơn, nhưng cũng sinh nghề mới: quan lại bán thông tin về đề và về người chấm.

Chính sử và truyền thuyết: những cái tên không có trong sổ thi

Khoa cử là mảnh đất màu của hư cấu, và nhiều nhân vật quen thuộc với người Việt lại không hề tồn tại trong sử:

  • Trần Thế Mỹ trong vở chèo tuồng về người vợ bị bỏ là nhân vật hí khúc. Không có vị trạng nguyên nào tên ấy trong sử, dù câu chuyện có mẫu hình ở vài vụ bê bối đời Thanh.
  • Chung Quỳ, người đỗ đầu nhưng bị truất rồi thành thần trừ yêu ma, là truyền thuyết xuất hiện trong các ghi chép đời Tống, không có thật.
  • Phạm Tiến trong truyện Nho lâm ngoại sử là nhân vật của tiểu thuyết đời Thanh. Bộ tiểu thuyết này được viết dựa trên những câu chuyện có thật nhưng nhân vật thì hư cấu.
  • Nữ trạng nguyên Phó Thiện Tường của Thái Bình Thiên Quốc hay được nhắc là nữ trạng nguyên duy nhất của Trung Quốc. Vấn đề: chính quyền Thái Bình Thiên Quốc có tổ chức kỳ thi riêng cho nữ một lần, nhưng tài liệu đương thời về người đỗ đầu đều mờ, và hầu hết chi tiết về bà tới từ các ghi chép muộn. Nên xem là chi tiết có thật một nửa.

Ngày tàn của một thiết chế

Mãi tới nửa cuối thế kỷ mười chín, chính nội dung thi mới bị chất vấn nghiêm túc: văn tám vế và tứ thư ngũ kinh không dạy gì về hải quân, đường sắt, kế toán hay luật quốc tế. Năm 1901, triều Thanh bãi khoa thi võ. Năm 1905, khoa cử văn bị bãi hoàn toàn. Hình thức thi và tâm lý học tập "mười năm đèn sách, một ngày nên danh" thì vẫn sống, chỉ chuyển sang trường học mới và các kỳ thi thời hiện đại.

Điều khoa cử để lại không phải là một mô hình để bắt chước — nó nhốt con người trong khuôn và đặt cả một đời người vào một ngày thi. Nhưng nó đã làm một việc mà châu Âu thời trung đại không làm được: thay một phần quyền thừa kế dòng họ bằng một cái sân thi, và cho con nhà nghèo một con đường, dù hẹp, lên tới đỉnh. Các trường thi nghìn buồng là biểu tượng tham vọng đó, và cũng là biểu tượng của cái giá phải trả.

Nguồn: Viện Bảo tàng Khoa cử Trung Quốc — Giới thiệu cống viện Giang Nam · Báo Thanh niên Trung Quốc — Chín ngày sáu đêm, chuyện gì xảy ra trong trường thi khoa cử · Wikipedia tiếng Trung — Trạng nguyên và Khoa cử · Tân Hoa Xã — Trung Quốc thời cổ có bao nhiêu trạng nguyên · Sở Nghiên cứu Địa chí tỉnh Thiểm Tây — Đôi điều về trạng nguyên các đời

Nó nhốt người ta vào một cái ô chật suốt mấy ngày liền, nhưng cũng là lần đầu một nhà nước thay dòng họ bằng bài thi.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page