Bao Công xử án — bao nhiêu phần là sử thật
Bao Công xử án — bao nhiêu phần là sử thật
Bao Chửng là nhân vật có thật, làm quan dưới triều Tống Nhân Tông, nổi tiếng thanh liêm và thẳng thắn can gián. Nhưng hình ảnh mà phần lớn người Việt và người Trung Quốc đang nhớ — vị quan mặt đen, trán có vết trăng lưỡi liềm, ngồi trên công đường ra lệnh lôi ba lưỡi đao long đầu, hổ đầu, cẩu đầu ra hành hình — gần như hoàn toàn do hí khúc và tiểu thuyết đời sau dựng nên. Vậy trong tất cả những vụ án gắn với tên ông, chính sử chép được bao nhiêu?
Con người thật trong Tống sử
Bộ Tống sử, quyển 316, có truyện Bao Chửng. Ông người Lư Châu, Hợp Phì, nay thuộc An Huy; tự là Hi Nhân; sinh năm Hàm Bình thứ hai (999), mất năm Gia Hựu thứ bảy (1062) khi đang giữ chức Khu mật phó sứ, thọ sáu mươi ba tuổi. Triều đình ban thuỵ hiệu là Hiếu Túc. Ông đỗ tiến sĩ năm Thiên Thánh thứ năm (1027), lúc hai mươi tám tuổi, rồi lần lượt làm tri huyện Kiến Xương, tri huyện Thiên Trường, tri châu Đoan Châu, Hình bộ viên ngoại lang, Hữu ti lang trung, Thiên Chương Các đãi chế, Long Đồ Các trực học sĩ, Hữu tư lang trung, rồi Khu mật phó sứ.
Hai biệt danh gắn với ông đều từ chức quan mà ra, chứ không phải từ việc xử án: Bao đãi chế, vì giữ chức Thiên Chương Các đãi chế; Bao Long Đồ, vì giữ chức Long Đồ Các trực học sĩ. Còn cái tên Bao Thanh Thiên thì không có trong sử đương thời. Thanh thiên nghĩa là trời xanh, là cách dân gian gọi một vị quan công minh, và nó chỉ phổ biến khi các vở tuồng về ông đã nổi tiếng.
Điều Tống sử nhấn mạnh về ông không phải tài phá án, mà là tính cương trực trước quyền quý. Ông nhiều lần dâng thư đàn hặc người thân của hoàng đế, nổi nhất là việc phản đối phong chức cho Trương Nghiêu Tá, bác của Trương quý phi. Sử chép ông cùng các ngự sử tranh cãi gay gắt ngay trước mặt vua; giai thoại đời sau kể rằng ông nói to tới mức nước bọt bắn lên cả mặt vua — chi tiết này nên xếp vào phần giai thoại, không phải câu chữ chắc chắn của chính sử.
Ông cũng nổi tiếng vì di huấn khắc trên đá đặt trong nhà: đời sau con cháu làm quan, ai phạm tội tham nhũng thì không được trở về quê, chết không được chôn vào mộ tổ; không theo ý ấy thì không phải con cháu ta. Câu này có trong Tống sử và nói đúng con người ông hơn mọi vụ án hư cấu.
Chức quan xử án thật ngắn hơn ta tưởng
Ông được giao quyền tri Khai Phong phủ, tức đứng đầu phủ Khai Phong, kinh đô nhà Tống, từ năm Gia Hựu thứ nhất (1056) tới khoảng giữa năm Gia Hựu thứ ba (1058) — chưa đầy hai năm. Trong sự nghiệp hơn ba mươi năm làm quan, đó chỉ là một đoạn rất ngắn. Ông không phải một vị quan chuyên xử án suốt đời, càng không phải người giữ chức phán quan tối cao của cả nước.
Việc ông làm ở Khai Phong Đường thì có chép thật. Trước đó, dân muốn dâng đơn kiện phải qua cửa của bọn lính canh, và bọn này vòi tiền. Ông cho mở cửa chính để người dân vào trình bày trực tiếp, cắt bỏ khâu trung gian. Đó là cải cách hành chính, không phải một vụ án ly kỳ.
Vụ án được chính sử chép: vụ lưỡi bò
Vụ duy nhất được nhắc rõ ràng và cụ thể trong Tống sử là vụ lưỡi bò, khi ông còn làm tri huyện Thiên Trường. Có người cắt trộm lưỡi bò của một nông dân. Ông bảo người chủ cứ giết mổ con bò — mà thời ấy giết bò cày là việc phạm pháp. Quả nhiên ít lâu sau có kẻ tới tố giác việc giết bò. Ông bắt ngay kẻ tố giác, vì chỉ kẻ đã cắt lưỡi bò mới biết con bò sẽ bị mổ và mới có động cơ đi tố. Đây là suy luận tâm lý giản dị, và nó cho thấy cách xử án thật của Bao Chửng nhỏ bé, đời thường hơn hẳn hình ảnh phán quan trong tuồng.
Ngoài vụ đó, Tống sử hầu như không chép vụ án nào khác của ông. Phần lớn truyện Bao Chửng trong sử là chuyện can gián, chuyện từ chối đặc quyền, chuyện nhà cửa thanh bạch. Nói cách khác, chính sử chỉ để lại cho hậu thế một vụ án đáng kể.
Phán quan Bao đến từ đâu
Bước ngoặt đầu tiên là tạp kịch đời Nguyên. Trong các vở như Bướm hồ điệp mộng của Quan Hán Khanh, hay Hôi lan ký — vụ hai người đàn bà giành một đứa con, cách xử gần giống truyện vua Solomon — Bao Chửng đã trở thành nhân vật chính, và đã có thêm khả năng xử cả chuyện âm phủ, ngày xử dương gian, đêm xử âm gian. Nhà Nguyên cai trị bằng phân biệt đối xử, người Hán bị đẩy xuống thấp; loại tuồng về một vị quan công minh xuất hiện nhiều không phải chuyện ngẫu nhiên.
Bước thứ hai là văn xuôi đời Minh: tuyển tập Bao Công án, còn gọi là Long Đồ công án, gom hàng trăm vụ, trong đó phần lớn là hư cấu hoặc lấy vụ án của người khác rồi gán cho Bao Chửng. Bước thứ ba là tiểu thuyết đời Thanh: Tam hiệp ngũ nghĩa của Thạch Ngọc Côn, rồi tiếp đó là Tiểu ngũ nghĩa, sinh ra cả một dàn nhân vật không hề có trong sử — Công Tôn Sách, Triển Chiêu, Bạch Ngọc Đường và nhóm ngũ nghĩa.
Còn khuôn mặt đen và vết trăng trên trán thì đến từ hí khúc đời Thanh. Màu đen trong kinh kịch là màu của người trung trực, cương liệt; vết trăng lưỡi liềm là dấu hiệu nhân vật có xuất thân sao giáng, có thể đi lại giữa hai cõi. Không có bất cứ dòng sử liệu nào nói mặt ông đen.
Ba vụ án kinh điển: có trong sử không
- Trần Thế Mỹ và ba lưỡi đao. Trần Thế Mỹ là nhân vật hư cấu; vở tuồng hình thành từ đời Thanh. Không có nhân vật nào tương ứng trong Tống sử, và không có ghi chép nào về ba lưỡi đao long đầu, hổ đầu, cẩu đầu. Bản thân hình phạt chém bằng đao lớn ngoài công đường cũng không phải thủ tục đời Tống.
- Mèo đổi thái tử. Phần lõi có thật, nhưng khác hẳn và Bao Chửng không dính dáng gì. Vua Tống Nhân Tông sinh năm 1010, mẹ đẻ là Lý Thần Phi, nhưng được Chương Hiến Minh Túc hoàng hậu họ Lưu nuôi dạy và gọi là mẹ. Mãi tới khi hoàng hậu họ Lưu mất năm 1033, nhà vua mới được cho biết mẹ ruột đã qua đời, kèm theo lời đồn bà bị hại. Nhà vua cho mở mộ xem thì thấy thi thể được an táng hậu hĩnh, còn nguyên vẹn, nên kết luận không phải bị giết. Chuyện hoàng hậu họ Lưu cho người đánh tráo một con mèo vào chỗ đứa bé là hư cấu hoàn toàn. Năm 1033, Bao Chửng còn đang làm quan ở địa phương, chưa vào triều.
- Đánh áo rồng. Truyện kể Bao Chửng không thể đánh vua nên xin đánh vào chiếc áo rồng thay. Đây là mô-típ tuồng, dùng để nói cái khó của người làm quan khi phải chống lại quyền lực cao nhất, chứ không phải một vụ việc có thật.
Vì sao dân gian cần một Bao Công như thế
Điều đáng suy nghĩ là hình tượng ấy không tự nhiên mà lớn tới vậy. Người dân bình thường trước toà án phong kiến không có tiếng nói; đơn kiện muốn tới được quan phải qua nhiều cửa, và các nhà quyền quý gần như đứng trên luật. Một vị quan dám đàn hặc cả họ hàng hoàng đế, dám mở cửa cho dân vào kêu, và để lại di huấn tuyệt đối cấm con cháu tham nhũng — một con người như thế là quá hiếm, nên dân gian đã thổi phồng ông thành biểu tượng công lý. Họ kể chuyện ông xử được cả những vụ mà triều đình không dám xử.
Hiểu như vậy thì câu chuyện Bao Công vừa là chuyện lịch sử vừa là chuyện văn học, và hai thứ ấy cần đọc tách nhau. Lấy tuồng làm sử thì sai; nhưng coi toàn bộ hình tượng Bao Thanh Thiên là sự bịa đặt vô nghĩa cũng sai, vì nó ghi lại đúng một điều: người dân mong gì ở người cầm quyền.
Những chỗ sử liệu chưa thống nhất
Thứ nhất, năm sinh. Nhiều tài liệu dùng 999, một số bản ghi 998; khoảng cách một năm này thường được ghi là 999 theo cách đối chiếu Tống sử, nhưng không phải bản nào cũng vậy.
Thứ hai, số vụ án. Không ai có thể lập một danh sách vụ án Bao Chửng đầy đủ, vì sử không chép. Mọi con số lưu truyền về số vụ ông đã xử đều thuộc văn học dân gian, không phải số liệu.
Thứ ba, bản thân truyện Bao Chửng trong Tống sử do nhà Nguyên biên soạn vào khoảng giữa thế kỷ mười bốn, dựa trên thực lục và văn thư đời Tống. Vì vậy một vài chi tiết về đời sống, nhà cửa, tang lễ trong đó có thể đã được người biên soạn đời sau thêm vào. Chỗ nào cần chắc chắn thì phải tra lại văn bản đời Tống, chứ không thể chỉ dựa vào sử nhà Nguyên.
Cách đọc Bao Công cho đúng
Bao Chửng là người thật: một viên quan đời Tống, thanh liêm, dũng cảm can gián, cải cách việc dân được trình bày trực tiếp ở phủ Khai Phong, và chỉ để lại trong sử một vụ án rõ ràng. Bao Thanh Thiên là nhân vật văn học: sáu trăm năm tuồng và tiểu thuyết đã dựng nên một phán quan mặt đen có quyền năng vượt cõi người. Giữ hai hình ảnh ấy tách rời, ta vừa hiểu được một con người lịch sử, vừa hiểu được một khát vọng lâu dài của xã hội. Còn nếu lẫn lộn, ta sẽ tin vào ba lưỡi đao và vết trăng trên trán — những thứ chưa từng có trong bất cứ trang sử nào.
Nguồn: Tống sử, quyển 316 — Bao Chửng truyện · Wikipedia tiếng Trung — 包拯 · Wikipedia tiếng Việt — Bao Chửng · Bảo tàng Bao Công, Hợp Phì, An Huy — Trưng bày về thân thế, mộ và di huấn Bao Chửng · Wikipedia tiếng Trung — 包公案 (nguồn gốc hình tượng phán quan trong văn học) · Từ điển Bách khoa Britannica — Bao Zheng
Chính sử chỉ chép đúng một vụ án rõ ràng của Bao Chửng: vụ cắt trộm lưỡi bò. Tất cả những vụ còn lại — ba lưỡi đao long đầu, hổ đầu, cẩu đầu, vết trăng lưỡi liềm trên trán, mèo đổi thái tử — đều đến muộn hơn và đến từ sân khấu, không từ sử.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.