Nữ Oa và Bàn Cổ — chuyện khai thiên lập địa của người Trung Hoa
Nữ Oa và Bàn Cổ — chuyện khai thiên lập địa của người Trung Hoa
Nói ngay từ đầu cho rõ: đây là thần thoại, và không nhà sử học nào coi Bàn Cổ hay Nữ Oa là nhân vật lịch sử. Nhưng đọc kỹ các bản chép lại thấy một điều thú vị hơn. Hai vị thần này bước vào văn bản ở hai thời điểm rất khác nhau, và mỗi thời điểm ấy nói lên điều gì đó về chính người ghi chép. Bàn Cổ xuất hiện muộn một cách đáng ngạc nhiên, khi nền văn học Trung Quốc đã có hàng nghìn năm tuổi. Nữ Oa thì xuất hiện sớm hơn, nhưng vai trò của bà lại đổi thay qua từng thế kỷ.
Bàn Cổ — người khổng lồ trong quả trứng
Bản kể quen thuộc như sau. Thuở ấy trời đất chưa tách rời, cả vũ trụ là một khối hỗn mang giống như quả trứng. Bàn Cổ sinh ra ở trong đó, lớn dần, rồi đẩy trời lên và đạp đất xuống. Mỗi ngày trời cao thêm một trượng, đất dày thêm một trượng, và ông cũng cao thêm một trượng. Việc ấy kéo dài mười tám nghìn năm. Khi đất trời đã cách xa nhau, ông mới nằm xuống chết, và thân thể ông biến thành thế giới.
Phần biến thành thế giới được kể rất cụ thể. Hơi thở thành gió và mây, tiếng nói thành sấm, mắt trái thành mặt trời, mắt phải thành mặt trăng, máu thành sông, gân thành đường đi, thịt thành ruộng đất, tóc và râu thành các vì sao, mồ hôi thành mưa, răng và xương thành đá và kim loại, và những sinh vật ký sinh trên thân ông hoá thành loài người. Có bản kể thêm rằng nước mắt ông thành sông, và các bộ phận khác nhau hoá thành mùa màng, gió bốn phương.
Bàn Cổ vào sách khi nào
Ghi chép sớm nhất còn lại về Bàn Cổ nằm trong sách Tam ngũ lịch ký của Từ Chỉnh, sống vào thời Tam Quốc, khoảng thế kỷ thứ ba sau công nguyên. Cùng tác giả này còn có sách Ngũ vận lịch niên ký, trong đó kể thêm chi tiết các sinh vật trên thân Bàn Cổ hoá thành người. Đó là toàn bộ những gì còn lại của lớp văn bản đầu tiên về ông.
Điều quan trọng: trước thế kỷ thứ ba, không có văn bản nào nhắc tới Bàn Cổ. Những kinh điển cổ nhất của Trung Quốc như Kinh Thi, Thượng Thư hay sách Dịch đều không có ông. Sơn Hải Kinh có một vị thần tên Chúc Long, là rồng ở cực bắc, mở mắt là ngày, nhắm mắt là đêm, thở ra là mùa đông, thở vào là mùa hè. Nhiều nhà nghiên cứu coi Chúc Long là hình bóng xa của Bàn Cổ, nhưng không có dòng nào trong Sơn Hải Kinh nói vị ấy tách trời khỏi đất hay hoá thành thế gian.
Bàn Cổ từ đâu tới — chỗ chưa thống nhất
Đây là câu hỏi mà giới nghiên cứu chưa có kết luận. Có ba nhóm giả thuyết chính.
- Ảnh hưởng từ Ấn Độ: thần thoại Ấn Độ có truyện đấng nguyên nhân với thân thể tạo thành vũ trụ, và Phật giáo truyền vào Trung Quốc từ đời Hán, đúng vào giai đoạn trước khi Bàn Cổ xuất hiện. Thời điểm trùng khớp là luận cứ chính của nhóm này.
- Nguồn gốc từ các tộc phía nam: một số dân tộc ở miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á có truyện khai thiên riêng. Nhưng cần hết sức cẩn thận với chỗ dễ lẫn: Bàn Cổ khác hẳn Bàn Hộ, còn gọi là Bàn Vương, vị thần đầu chó, tổ của người Dao trong truyện con chó thần lấy công chúa. Hai cái tên gần giống nhau nhưng là hai truyện khác nhau.
- Dung hợp: truyện Bàn Cổ hình thành tại một vùng giao thoa, vay mượn từ nhiều phía rồi ghép lại thành một bản kể có hệ thống.
Không có bằng chứng nào đủ mạnh để đóng lại câu hỏi này, nên nói thẳng là chưa thống nhất, thay vì chọn một giả thuyết nghe hợp lý nhất.
Nữ Oa — có trong sách sớm hơn, vai trò khác hơn
Nữ Oa xuất hiện trong văn bản Trung Quốc sớm hơn Bàn Cổ. Sơn Hải Kinh, thiên Đại Hoang tây kinh, có câu nói về mười vị thần được gọi là ruột của Nữ Oa. Cách nói ấy rời rạc, nhưng cho thấy câu chuyện về bà đã tồn tại từ rất lâu.
Sớm hơn nữa, trong thiên Thiên vấn của Sở Từ, tác phẩm gắn với Khuất Nguyên sống khoảng thế kỷ thứ ba trước công nguyên, có một câu hỏi: Nữ Oa có thân thể, vậy ai đã tạo ra nó? Một câu hỏi tu từ như thế là bằng chứng gián tiếp rằng truyện về Nữ Oa đã quen thuộc với người đương thời tới mức đáng đem ra mà hỏi.
Đời Hán, hai văn bản nhắc bà với vai trò người tạo dựng. Thuyết Văn giải tự của Hứa Thận viết rằng Nữ Oa là thánh nữ thời cổ, hoá sinh muôn vật. Phong tục thông nghĩa của Ưng Thiệu kể việc Nữ Oa nặn đất vàng thành người — đây chính là gốc của truyện nặn người bằng đất mà nhiều nền văn hoá đều có. Một số bản của sách này còn gọi Nữ Oa là em gái của Phục Hy.
Như vậy Nữ Oa vừa có vai trò tạo sinh, vừa có vai trò sửa chữa thế giới. Cần phân biệt hai vai trò ấy, vì mỗi vai trò đến từ một lớp văn bản khác nhau.
Luyện đá vá trời — bản kể đầy đủ nhất
Bản kể đầy đủ và nổi tiếng nhất về việc Nữ Oa vá trời nằm trong Hoài Nam Tử, thiên Lãm minh huấn, do Lưu An và các môn khách biên soạn vào đời Hán, trước năm 139 trước công nguyên. Đây là văn bản quan trọng nhất về bà, và cũng là nơi định hình hình tượng Nữ Oa mà ta biết ngày nay.
Sách kể: thuở xa xưa, bốn cực của trời đổ, chín châu nứt ra, trời không che hết được, đất không chở hết được, lửa cháy mãi không tắt, nước ngập mãi không rút, thú dữ ăn thịt người, chim dữ bắt người già và trẻ con. Nữ Oa bèn luyện đá năm màu để vá khoảng trời thủng, chặt chân một con ngao khổng lồ làm bốn cột chống trời, giết con rồng đen để cứu vùng Ký Châu, và chất tro của loài lau để chặn nước ngập. Sau đó trời được yên, bốn cực đứng vững, nước rút, thú dữ chết, dân chúng sống lại.
Có một chi tiết ít được chú ý nhưng quan trọng: truyện này giải thích luôn một hiện tượng của thế giới thật. Sau khi vá, trời hơi nghiêng về tây bắc nên mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao đều đi về phía ấy; đất hơi lún về đông nam nên mọi con sông đều chảy về hướng đó. Đó là cách người xưa gắn thần thoại vào địa lý để trả lời câu hỏi vì sao thế giới lại như ta thấy.
Cũng cần nói rõ một điểm: trong Hoài Nam Tử, Nữ Oa là người sửa chữa một thế giới đã hỏng, chứ không phải người tạo ra nó từ đầu. Việc gán cho bà vai trò khai thiên là cách đọc của đời sau, khi người ta ghép các truyện rời lại thành một hệ thống.
Phục Hy và Nữ Oa — đôi mình rắn
Hình ảnh quen thuộc nhất về Nữ Oa là hình ảnh bà đứng cạnh Phục Hy, hai người nửa trên là người, nửa dưới là rắn, đuôi quấn vào nhau. Hình này có trên các khối đá khắc đời Hán, chẳng hạn ở nhà thờ đá Vũ Lương ở Sơn Đông, và trên những bức tranh lụa thời Đường tìm thấy ở nghĩa địa Astana thuộc Thổ Lỗ Phiên, Tân Cương. Trong các bức ấy, hai người thường cầm thước và compa, biểu tượng của việc đo đạc, quy phạm, lập nên trật tự trời đất.
Chi tiết Phục Hy và Nữ Oa là anh em rồi kết thành vợ chồng để sinh lại loài người sau một trận đại hồng thuỷ lại xuất hiện muộn hơn, trong văn bản đời Đường, chứ không có trong Hoài Nam Tử. Cho tới nay, đây vẫn là một trong những điểm khác biệt giữa các bản kể, và việc xếp hai người là anh em hay vợ chồng cũng thay đổi tuỳ nguồn. Tranh lụa thời Đường cho thấy hình tượng đôi mình rắn đã phổ biến từ lâu, nhưng quan hệ cụ thể giữa hai vị thì các văn bản không nhất quán.
Đừng gộp thần thoại vào sử
Bàn Cổ và Nữ Oa thuộc thần thoại, không thuộc sử. Ngay trong giới Nho học cổ đã có người hoài nghi: Thôi Thuật đời Thanh, trong sách Khảo tín lục, đặt câu hỏi về độ tin cậy của các truyện về vua thời thượng cổ. Sang thế kỷ hai mươi, phái Nghi cổ, mà đại diện là Cố Hiệt Cương, cho rằng các vua Nghiêu, Thuấn, Đại Vũ là những lớp thần thoại dần dần được lịch sử hoá. Nhưng cần chú ý một điểm tinh tế: ngay cả trong cách nhìn ấy, Bàn Cổ và Nữ Oa vẫn được xếp vào thần thoại thuần, không phải vua. Nói cách khác, giới nghiên cứu tranh nhau về việc vua thượng cổ có thật hay không, chứ hầu như không ai tranh về việc Nữ Oa có thật hay không.
Danh sách Tam Hoàng Ngũ Đế cũng không thống nhất, và đây là bằng chứng cho thấy các nhân vật này thuộc truyền thuyết chứ không phải bảng niên đại lịch sử. Có bản kể Tam Hoàng gồm Phục Hy, Nữ Oa, Thần Nông; có bản gồm Thiên Hoàng, Địa Hoàng, Nhân Hoàng; lại có bản gồm Phục Hy, Thần Nông, Hoàng Đế. Việc liệt Nữ Oa vào Tam Hoàng chỉ là một trong nhiều cách xếp, không phải một sự thật cố định.
Và không có bằng chứng khảo cổ nào cho Bàn Cổ hay Nữ Oa. Những đền thờ mang tên họ rải rác ở nhiều tỉnh như Hà Bắc, Hà Nam, Tứ Xuyên hay ở Đài Loan là nơi thờ tự do đời sau lập nên, không phải di chỉ gắn với một nhân vật lịch sử. Người xưa cũng không tuyên bố mình tìm thấy mộ hay vật dụng của họ. Mọi chuyện về mộ Bàn Cổ ở một huyện nào đó đều là truyền thuyết địa phương.
Dấu vết của hai vị trong đời sau
Nữ Oa để lại dấu vết sâu nhất trong văn học. Tiểu thuyết Hồng Lâu Mộng của Tào Tuyết Cần mở đầu bằng hình ảnh hòn đá còn sót lại từ việc Nữ Oa luyện đá vá trời, một hòn đá không được dùng đến, sau này trở thành viên ngọc thông linh đi cùng nhân vật chính. Một huyền thoại nghìn năm tuổi trở thành mảnh đất mở đầu cho cuốn tiểu thuyết lớn nhất của văn học Trung Quốc.
Còn ngoài đời, hai vị được thờ ở nhiều nơi. Đền thờ Nữ Oa lớn nhất còn lại là Oa Hoàng Cung ở huyện Thiệp, tỉnh Hà Bắc, gắn với truyền thuyết bà luyện đá ở đây. Ở Đài Loan có các đền thờ Nữ Oa, và tranh tường trong đền thường vẽ cảnh bà cưỡi trên mây, tay nâng khối đá, xung quanh là rồng và biển. Những nơi ấy đều là nơi thờ tự và tín ngưỡng, không phải bằng chứng lịch sử, và đó là điều nên nói rõ khi dẫn khách tới tham quan.
Đọc cho đúng
Nữ Oa và Bàn Cổ không phải nhân vật lịch sử, và cũng không cần phải là như thế mới đáng đọc. Chúng là cách người Trung Quốc cổ trả lời ba câu hỏi lớn: thế giới từ đâu mà có, vì sao nó lại có hình dạng như ta thấy, và tại sao loài người phải sống giữa một thế giới đã từng hỏng và đã được sửa. Bàn Cổ dựng nên thế giới bằng cái chết của mình; Nữ Oa giữ cho thế giới ấy không sụp đổ. Một vị tạo dựng, một vị cứu chữa; đó là hai nửa của cùng một cách nhìn. Đọc truyện của họ như thần thoại, không như sử, thì thấy được nhiều hơn chứ không phải ít hơn.
Nguồn: Hoài Nam Tử, thiên Lãm minh huấn — bản kể Nữ Oa luyện đá vá trời · Sơn Hải Kinh, thiên Đại Hoang tây kinh — nhắc tới Nữ Oa · Sở Từ, thiên Thiên vấn của Khuất Nguyên · Tam ngũ lịch ký của Từ Chỉnh — bản chép sớm nhất về Bàn Cổ · Phong tục thông nghĩa của Ưng Thiệu — truyện Nữ Oa nặn đất vàng tạo người · Wikipedia tiếng Trung — 盘古 và 女娲 · Wikipedia tiếng Việt — Nữ Oa
Bàn Cổ vào sách muộn một cách đáng ngạc nhiên — mãi thế kỷ thứ ba sau công nguyên mới có người chép lại. Nữ Oa thì xuất hiện sớm hơn, nhưng phải tới Hoài Nam Tử bà mới được giao việc luyện đá năm màu vá lại khoảng trời đã thủng.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.