Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Bạch Xà truyện — huyền thoại rắn trắng và ngọn tháp có thật bên Tây Hồ
Câu chuyện lịch sử

Bạch Xà truyện — huyền thoại rắn trắng và ngọn tháp có thật bên Tây Hồ

RẮN TRẮNG, NHÀ SƯ VÀ NGỌN THÁP ĐÃ ĐỔ
Ba nghệ sĩ kinh kịch trên sân khấu trong vở Bạch Xà truyện: giữa là Bạch Nương Tử áo trắng đội mũ phượng, hai bên là Thanh Xà áo xanh ngọc và chàng thư sinh áo lam, sau lưng là rèm sân khấu
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Hai thứ khác nhau nằm trong cùng một cái tên

Trong bốn truyền thuyết dân gian được người Trung Hoa xếp vào hàng "tứ đại" — Mạnh Khương Nữ, Ngưu Lang Chức Nữ, Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài, Bạch Xà truyện — thì Bạch Xà truyện là câu chuyện duy nhất gắn chặt vào một công trình có toạ độ thật trên bản đồ: tháp Lôi Phong, nằm bên bờ nam Tây Hồ, thành phố Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang. Con rắn trắng tu luyện ngàn năm thành người, chàng thư sinh, nhà sư trấn yêu — tất cả đều là hư cấu. Nhưng ngọn tháp dưới chân câu chuyện thì đã đứng đó gần một nghìn năm.

Muốn đọc Bạch Xà truyện cho đúng, phải tách ra làm hai lớp: lớp truyền thuyết do dân gian và nghệ nhân xây qua nhiều thế kỷ, và lớp sử liệu về một ngôi tháp Phật giáo có thật. Bài này kể lại cả hai, và chỉ rõ chỗ nào sử liệu còn mâu thuẫn nhau.

Ngọn tháp có thật bên Tây Hồ

Dựng năm 977, và cái tên ban đầu không phải Lôi Phong

Theo những sách địa chí cũ như Hàm Thuần Lâm An Chí, Lâm An Chí và Hồ Sơn Tiện Lãm, tháp khởi công vào niên hiệu Khai Bảo thứ năm (972) đời Bắc Tống và hoàn thành vào niên hiệu Thái Bình Hưng Quốc thứ hai (977). Người cho xây là Tiền Thục, vị vua cuối cùng của nước Ngô Việt ở vùng Hàng Châu và Chiết Giang, một trong Mười nước thời Ngũ Đại Thập Quốc. Tháp được dựng trên đồi Tịch Chiếu ở bờ nam Tây Hồ, và lấy tên gọi theo tên ngọn đồi: Lôi Phong.

Nhưng tên đầu tiên của nó không phải vậy. Bia ký và các bản chí đời Tống đều ghi tháp mang tên Hoàng Phi, còn dân gian quen gọi là tháp Hoàng Phi hoặc tháp gạch Tây Quan. Có nghĩa là cái tên mà cả thế giới biết ngày nay chỉ là cái tên dân gian đặt theo địa thế, không phải danh hiệu chính thức.

Tháp đổ năm 1924 vì bị đào trộm gạch

Tháp Lôi Phong hai lần bị lửa thiêu — một lần vào đời Tuyên Hoà nhà Tống, một lần vào đời Gia Tĩnh nhà Minh — và sau mỗi lần lửa, phần gỗ cháy hết, chỉ còn lại khối gạch. Vào những năm cuối thời Thanh và đầu thời Dân Quốc, người quanh vùng tin rằng gạch của tháp có thể trấn tà, lại cho rằng gạch ấy "nghi cho đàn bà mang thai con trai", nên đào lấy gạch mang về nhà. Chính quyền địa phương có đắp tường bảo vệ nhưng không ngăn nổi. Đến 13 giờ 40 phút chiều ngày 25 tháng 9 năm 1924, toà tháp đứng vững gần một nghìn năm sụp đổ thành đống gạch vụn, chỉ còn trơ lại phần nền.

Khai quật 2000 và 2001: cung địa dưới nền tháp

Năm 2000, thành phố Hàng Châu quyết định dựng lại tháp. Trước khi thi công, Viện Nghiên cứu Khảo cổ Văn hoá tỉnh Chiết Giang tiến hành khai quật di chỉ, dọn đi hơn một vạn mét khối đất đá và tìm ra một cung địa hình giếng nằm sâu dưới lòng nền tháp. Trong cung địa có 77 nhóm hiện vật được đánh số, gồm một bảo tháp A Dục Vương bằng bạc mạ vàng cao khoảng 35,6 xăng-ti-mét đựng xá lợi được ghi là lọn tóc xoáy của Đức Phật, một tượng Phật Thích Ca bằng đồng mạ vàng đặt trên toà sen, một hộp bạc mạ vàng khắc chữ "thiên thu vạn tuế", gương đồng, ngọc thạch, mã não, lưu ly và gần một nghìn đồng tiền Khai Nguyên Thông Bảo. Các hiện vật này hiện được lưu giữ tại Bảo tàng tỉnh Chiết Giang. Tháp mới hoàn thành năm 2002, dựng trên nền tháp cũ.

Một chi tiết đáng để nhớ: trong toàn bộ hiện vật khai quật được, không có bất cứ thứ gì liên quan tới rắn trắng. Truyền thuyết đến với ngọn tháp sau khi ngọn tháp đã có, chứ không phải ngọn tháp được dựng ra để giam giữ một con rắn.

Câu chuyện được xây qua bốn thế kỷ

Đời Đường: con rắn chỉ có một việc là giết người

Truyện ký sớm nhất thường được nhắc tới là thiên Lý Hoàng, còn gọi là Bạch Xà ký, trong tập Bác Dị Chí của Trịnh Hoàn Cổ đời Đường. Truyện kể vào năm Nguyên Hoà thứ hai (807), Lý Hoàng đi qua chợ Đông ở Trường An, gặp một người đàn bà áo trắng có nhan sắc tuyệt trần, đi theo về nhà nàng, gặp thêm một bà già áo xanh tự xưng là dì. Nhiều học giả cho rằng cặp mầm mống Bạch Tố Trinh và Thanh Xà về sau nằm ở đây: một người đàn bà áo trắng và một người đàn bà áo xanh. Lý Hoàng ở chơi ba ngày rồi về, thấy chóng mặt, thân người tan ra thành nước, chỉ còn lại cái đầu; người nhà quay lại tìm ngôi nhà cũ thì chỉ thấy một khu vườn hoang, dưới gốc cây có con rắn trắng lớn.

Bản đời Đường thuần tuý là truyện cảnh tỉnh: sắc đẹp hoá thành rắn, đam mê sắc dục giết người. Không có tình yêu, không có con cái, không có ngọn tháp nào trong đó.

Đời Tống và Nguyên: câu chuyện dời về Hàng Châu

Một bước ngoặt là truyện thoại bản Tây Hồ Tam Tháp Ký, đưa bối cảnh từ Trường An về Tây Hồ và gắn câu chuyện với chuyện yêu tinh bị trấn dưới tháp. Đây là bản được nhiều nhà nghiên cứu xem là một trong những hình hài sớm nhất của Bạch Xà truyện, dù cốt truyện còn rất khác. Cũng trong khoảng thời gian này, sách Vạn Lịch Tiền Đường Huyện Chí đời Minh ghi rõ rằng tháp Lôi Phong "tương truyền trấn yêu cá xanh, rắn trắng" — tức là đến cuối đời Minh, chuyện tháp nhốt rắn đã lưu hành đủ rộng để vào được sách địa chí.

Đời Minh: Phùng Mộng Long và bản định hình

Bản được coi là mốc định hình là Bạch Nương Tử vĩnh trấn Lôi Phong tháp, quyển 28 trong tập Cảnh Thế Thông Ngôn của Phùng Mộng Long, khoảng năm 1624 đời Thiên Khải. Truyện đặt bối cảnh vào niên hiệu Thiệu Hưng nhà Nam Tống, tại Lâm An, tức Hàng Châu. Người chồng tên Hứa Tuyên, làm chủ một hiệu thuốc, gặp Bạch Nương Tử và con hầu Thanh Thanh trên một con thuyền trong mưa. Trong bản này, Thanh Thanh là yêu tinh cá xanh ở Tây Hồ chứ chưa phải rắn xanh, và tên người chồng vẫn chưa phải Hứa Tiên như các bản sau này.

Cốt truyện vẫn bi thảm. Bạch Nương Tử ăn trộm bạc trong kho công để lấy tiền cho chồng, khiến Hứa Tuyên bị bắt và bị đày; lại ăn trộm quần áo lụa cho chồng mặc, khiến chồng một lần nữa bị tội và bị đày đi Trấn Giang. Nhà sư Pháp Hải nhận ra yêu khí, dạy Hứa Tuyên dùng bình bát úp lên đầu vợ, khiến nàng hiện nguyên hình rắn, rồi đem hai con yêu trấn dưới tháp. Hứa Tuyên đi tu. Kết cục không có đoàn tụ, và bài học vẫn là lời khuyên đừng sa vào sắc dục.

Đời Thanh: con rắn dần được minh oan

Sang đời Thanh, các bản đàn từ và kịch bản — Nghĩa Yêu Truyện, Lôi Phong Tháp Truyện, rồi kịch bản Lôi Phong Tháp Ký Truyện của Phương Thành Bồi thời Càn Long — mới thêm nhân vật con trai Hứa Sĩ Lâm, người đỗ trạng nguyên và phá tháp cứu mẹ. Từ đây Bạch Nương Tử chuyển dần từ yêu tinh thành người phụ nữ chung thuỷ, còn Pháp Hải từ cao tăng thành kẻ chia cắt duyên lành. Tên gọi Bạch Xà truyện cũng chỉ xuất hiện vào cuối đời Thanh; trước đó câu chuyện không có tên cố định, có khi được gọi là Hứa Tiên và Bạch Nương Tử.

Bản phổ biến nhất ngày nay là kịch bản kinh kịch Bạch Xà truyện của Điền Hán, viết lần đầu năm 1943 dưới tên Kim Bát Ký rồi chỉnh lại vào khoảng đầu thập niên 1950. Bản này đứng hẳn về phe Bạch Nương Tử, xem Pháp Hải là kẻ đại diện cho trật tự lạnh lùng, và biến câu chuyện cảnh tỉnh của đời Đường thành câu chuyện tình yêu tự do. Cùng thời gian ấy, khi tháp vừa đổ năm 1924, Lỗ Tấn đã viết bài Luận về việc tháp Lôi Phong đổ, mượn chuyện ngọn tháp để nói chuyện khác, và bài ấy được dân gian đọc như một tiếng vỗ tay cho con rắn.

Pháp Hải: có thật, nhưng là ai thì còn cãi

Chuyện nhân vật Pháp Hải có nguyên mẫu lịch sử là điều nhiều nguồn đồng ý, nhưng nguyên mẫu là ai thì địa chí địa phương không khớp nhau. Một dòng tài liệu, ví dụ Trấn Giang Phủ Chí và Kim Sơn Chí Lược, cho rằng đó là nhà sư Bùi Đầu Đà, tục danh Bùi Văn Đức, con trai tể tướng Bùi Hưu đời Đường Tuyên Tông, xuất gia theo Thiền sư Linh Hữu ở Quy Sơn, thuộc tông Quy Ngưỡng, sau tới Trấn Giang trùng tu chùa Kim Sơn và được tôn là Khai sơn Bùi tổ. Một dòng tài liệu khác lại nói vị Pháp Hải thật là người họ Trương tên Văn Doãn, quê Đan Dương, sống vào niên hiệu Thiên Bảo, thuở nhỏ xuất gia ở chùa Hạc Lâm. Có ý kiến cho rằng hai người vốn không phải một, sau bị nghệ nhân dân gian nhập lại thành một.

Chùa Kim Sơn ở Trấn Giang, tỉnh Giang Tô, khởi dựng từ đời Đông Tấn với tên Trạch Tâm Tự, sang đời Đường mới gọi là Kim Sơn Tự, cho tới nay vẫn giữ một hang nhỏ gọi là động Pháp Hải trên sườn núi và tự nhận là nơi nhà sư ấy tu hành. Cần nói rõ: chuyện Pháp Hải trấn rắn trắng là truyền thuyết, không phải sử. Chuyện ở Trấn Giang có một nhà sư được gọi là Bùi Đầu Đà từng khai sơn chùa Kim Sơn là chuyện có dấu vết trong địa chí. Việc đồng nhất hai chuyện ấy thành một con người là việc của văn học, không phải của sử.

Những chỗ sử liệu chưa thống nhất

  • Ngọn tháp dựng cho ai. Một số nguồn nói Tiền Thục xây tháp để cầu phúc cho Hoàng Phi, người vừa sinh con trai, nên tháp còn được gọi là tháp Hoàng Phi. Số nguồn khác lại dẫn bia ký nói ông xây để tưởng niệm phu nhân họ Tôn sau khi nhà Tống ban thụy hiệu, và hai chữ hoàng phi là để ghi ơn triều đình. Cả hai cách giải thích đều dựa trên bia ký và địa chí, chưa đủ sức phân định dứt khoát.
  • Mốc thời gian xây tháp. Phần lớn tài liệu ghi khởi công năm 972, hoàn thành năm 977, kéo dài sáu năm. Nhưng một số nguồn dẫn lại địa chí chỉ ghi năm 975. Con số 947 năm đứng vững mà báo chí thường dùng chỉ đúng nếu lấy mốc 977 làm năm hoàn thành.
  • Danh tính Pháp Hải. Ít nhất hai nhân vật lịch sử khác nhau cùng được cho là nguyên mẫu, cộng thêm khả năng đó hoàn toàn là nhân vật do dân gian dựng nên.
  • Nguồn gốc câu chuyện. Có nguồn truy về Lý Hoàng đời Đường, có nguồn truy về Tây Hồ Tam Tháp Ký thời Tống và Nguyên, có nguồn cho rằng mạch truyện thật sự mọc lên từ các tích trấn yêu lưu truyền ở vùng Trấn Giang và Hàng Châu chứ không từ một văn bản cụ thể nào. Giới nghiên cứu chưa có kết luận chung, và mỗi thế hệ lại kể câu chuyện theo cách phù hợp với thời mình.

Vì sao câu chuyện vẫn sống sau khi ngọn tháp đã đổ

Ngọn tháp đổ năm 1924, nhưng Bạch Xà truyện không đổ theo. Câu chuyện sống tiếp trong kinh kịch, Việt kịch, kịch nói, phim, hoạt hình và cả trò chơi điện tử. Sức sống ấy đến từ chỗ câu chuyện có thể bị đọc theo nhiều cách mà không cách nào sai hẳn: bản đời Đường đọc nó như lời cảnh tỉnh về dục vọng, bản đời Thanh đọc nó như bi kịch của một người vợ, bản hiện đại đọc nó như cuộc nổi loạn của tình yêu chống lại trật tự cứng nhắc. Một câu chuyện chịu được nhiều cách đọc như vậy thì không cần đúng với sử để tồn tại.

Điều nên giữ lại khi nghe kể là thế này: rắn trắng là truyền thuyết, tháp Lôi Phong là sử. Hai thứ nằm cùng một câu, nhưng không phải cùng một loại sự thật.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Bạch Xà truyện · Wikipedia tiếng Trung — 白蛇传 (Bạch Xà truyện) · Báo Quang Minh — Sự diễn biến của câu chuyện Bạch Xà · Bảo tàng tỉnh Chiết Giang — Di vật khai quật từ địa cung tháp Lôi Phong · Hiệp thương Chính trị Nhân dân thành phố Hàng Châu — Ký sự tháp Lôi Phong tái sinh

Rắn trắng tu ngàn năm thành người, yêu một chàng trai phàm tục, bị nhà sư trấn dưới tháp — đó là truyện. Nhưng ngọn tháp ấy có thật, và nó đã đổ xuống bên Tây Hồ vào một buổi chiều tháng Chín năm 1924.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page