Trịnh Hòa bảy lần ra biển — hạ Tây Dương thật và huyền thoại
Trịnh Hòa bảy lần ra biển — hạ Tây Dương thật và huyền thoại
Giữa năm 1405 và năm 1433, nhà Minh cử bảy đoàn thuyền lớn vượt Ấn Độ Dương, đi xa tới tận vịnh Ba Tư và bờ biển phía đông châu Phi. Người chỉ huy phần lớn các chuyến ấy là Trịnh Hòa, một thái giám gốc Hồi, từng là trẻ mồ côi bị bắt làm nội thị. Đó là chuyện có thật, có đài kỷ niệm, có bản đồ hải trình, có cả tranh hươu cao cổ trong cung đình. Nhưng quãng đường từ sự thật tới những gì người ta đang kể về ông hiện nay thì rất xa: từ những con thuyền dài 44 trượng cho tới thuyết đoàn thuyền của ông đã tới châu Mỹ trước Columbus.
Mã Tam Bảo — từ tù binh tới cận thần
Trịnh Hòa sinh năm 1371 ở Côn Dương, Vân Nam, trong một gia đình người Hồi. Tên gốc của ông là Mã Hòa, biệt danh Tam Bảo. Ông nội và cha ông từng đi hành hương tới Mecca, một chi tiết thường được nhắc để giải thích vì sao sau này ông am hiểu thế giới Hồi giáo ven Ấn Độ Dương.
Năm 1381, quân Minh đánh chiếm Vân Nam. Cậu bé mười một tuổi bị bắt và bị thiến, đưa vào phủ của Yên Vương Chu Đệ. Khi Chu Đệ nổi binh cướp ngôi cháu mình, sự kiện Tĩnh Nan kéo dài từ 1399 tới 1402, Mã Hòa phục vụ trong quân và tỏ ra hữu dụng. Sau khi lên ngôi, vua ban cho ông họ Trịnh, từ đó thành Trịnh Hòa. Năm 1405, ông được phong chánh sứ của đoàn thuyền đầu tiên.
Bảy chuyến, và chỗ dễ đếm sai
Cách phân chia bảy chuyến theo thời gian như sau
- Chuyến một: 1405 tới 1407.
- Chuyến hai: 1407 tới 1409.
- Chuyến ba: 1409 tới 1411.
- Chuyến bốn: 1413 tới 1415.
- Chuyến năm: 1417 tới 1419.
- Chuyến sáu: 1421 tới 1422.
- Chuyến bảy: 1431 tới 1433.
Nhưng đây là chỗ cần nói thẳng: cách đếm này không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn. Có chuyến được chỉ huy bởi người khác, như Vương Cảnh Hoằng và Hồng Bảo, và Trịnh Hòa chỉ tham gia một phần. Chuyến thứ hai thường được cho là do Vương Cảnh Hoằng dẫn đầu, hoặc do Trịnh Hòa và Vương Cảnh Hoằng chia nhau phụ trách. Cũng có tài liệu gộp hoặc tách các chuyến khác nhau, nên con số bảy vừa là cách đếm phổ biến nhất vừa là một quy ước. Ai muốn chắc chắn phải tra từng chuyến trong thực lục đời Minh, chứ không thể tin một bảng liệt kê duy nhất.
Đoàn thuyền đi tới những đâu
Đây là phần có chứng cứ tương đối vững, vì địa danh được ghi trong bản đồ hải hành và trong văn bia dựng ở các nơi đoàn thuyền ghé qua.
- Đông Nam Á: Chiêm Thành, Chân Lạp, Java, Cựu Cảng ở Palembang, Mã Lục Giáp tức Malacca, A Lỗ, Tô Môn Đáp Lạt ở bắc Sumatra.
- Nam Á: Tích Lan, Cổ Lý tức Calicut, Khoa Chi tức Cochin, Cam Ba Lý, Bengal.
- Tây Á: Hốt Lỗ Mô Tư tức Hormuz ở vịnh Ba Tư, A Đan tức Aden.
- Đông Phi: Mộc Cốt Đô Thúc tức Mogadishu, Bốc Lạt Oa tức Brava, Ma Lâm Địch tức Malindi, Mông Ba Tát tức Mombasa.
- Phía tây Ấn Độ Dương: một phái đoàn nhỏ được cho là đã tới Mecca và Medina; chi tiết này có nhắc trong văn bia nhưng không đủ để dựng lại hành trình cụ thể.
Điều không có chứng cứ là châu Mỹ và châu Úc. Không có di vật, không có văn bản đương thời, không có ghi chép của bất kỳ nơi nào trong hai châu ấy nhắc tới đoàn thuyền Trung Quốc thế kỷ mười lăm.
Đoàn thuyền lớn tới đâu — con số gây tranh cãi
Minh sử chép chuyến đầu có 62 thuyền và 27.800 người. Các nguồn khác lại đưa ra những con số lớn hơn hẳn, tới hơn hai trăm thuyền. Không có cách nào kiểm chứng chính xác, vì hồ sơ hành trình nhiều phần đã thất lạc.
Chỗ tranh cãi lớn nhất là loại thuyền được gọi là thuyền bảo. Sử chép loại lớn nhất dài 44 trượng 4 thước. Nếu tính theo thước đo đời Minh thì con số này cho ra một chiếc thuyền gỗ dài hơn một trăm mét, lớn hơn mọi tàu gỗ từng được đóng trong lịch sử. Nhiều học giả cho rằng con số ấy bị phóng đại, hoặc là lỗi chép đơn vị, hoặc là cách nói ước lệ. Các mô hình phục dựng đang trưng bày ở các bảo tàng, kể cả mô hình lớn ở Nam Kinh, đều là suy đoán của người đời sau, không phải bản vẽ đương thời. Đây là điểm cần nói rõ thay vì nhắc lại con số như một sự thật đã xác nhận.
Chở về những gì
Chiều đi, đoàn thuyền chở lụa, đồ sứ, tiền đồng, đồ sơn mài, và quan trọng hơn cả là sứ mệnh chính trị: buộc các vương quốc ven biển nhận vị thế chư hầu trong hệ thống triều cống của nhà Minh.
Chiều về thì sinh động hơn nhiều. Chuyến thứ tư mang về từ Bengal một con hươu cao cổ, và triều đình gọi nó là kỳ lân — linh vật trong truyền thuyết, điềm lành báo hiệu thời thịnh trị. Con vật ấy được vẽ lại trong tranh cung đình, và những bức tranh còn tới nay. Cùng về với hươu cao cổ còn có ngựa vằn, mà triều đình gọi là phúc lộc, một cách chơi chữ dựa trên âm gần nhau; rồi voi, tê giác, ngọc, hương liệu, gia vị và các loại gỗ quý. Việc một con hươu cao cổ châu Phi được gọi là kỳ lân cho thấy rõ cách triều đình muốn đọc thế giới qua lăng kính của mình.
Tam Bảo Công trong ký ức Đông Nam Á
Ở Đông Nam Á, dấu vết Trịnh Hòa không chỉ nằm trong sử sách mà nằm trong đời sống tín ngưỡng. Ở Malacca có giếng mang tên ông và khu đồi Tam Bảo, vốn là nghĩa địa của cộng đồng người Hoa. Ở Semarang, Indonesia, có ngôi đền Tam Bảo Công, nay là nơi thờ tự và cũng là điểm tham quan. Nhiều nơi khác ở Thái Lan, Malaysia, Indonesia cũng có miếu thờ ông, coi ông như vị thần che chở cho người đi biển và cho cộng đồng người Hoa.
Cần tách rõ hai lớp ở đây. Lớp thứ nhất là sử: đoàn thuyền có ghé, có trao đổi, có can thiệp vào chính trị địa phương, điều đó có ghi chép. Lớp thứ hai là truyền thuyết: chuyện ông dạy dân bản địa trồng trọt, chữa bệnh, làm lịch, chuyện ông trừ yêu ma cho dân, hay chuyện dấu chân ông in trên đá — những chuyện ấy thuộc tín ngưỡng dân gian, không có nguồn sử. Người địa phương thờ ông không vì ông có thật hay không, mà vì ông đã trở thành biểu tượng.
Có một giả thuyết nằm giữa hai lớp ấy, cần nói cẩn thận: một số gia đình ở đảo Pate, Kenya, mang họ tự nhận là hậu duệ thuỷ thủ Trung Quốc đắm tàu. Năm 2005 có công bố nghiên cứu di truyền cho thấy một phần dân cư nơi đó mang dấu vết gene Đông Á. Đây là dữ liệu đáng chú ý, nhưng quy mô mẫu nhỏ và không nối được trực tiếp với một chuyến đi cụ thể nào của Trịnh Hòa. Nó cho thấy từng có người Đông Á tới đó, không chứng minh được câu chuyện cụ thể nào.
Thuyết 1421 và chuyện khám phá châu Mỹ
Năm 2002, một cựu sĩ quan hải quân Anh tên Gavin Menzies xuất bản cuốn sách có nhan đề 1421, cho rằng đoàn thuyền Trịnh Hòa đã vòng quanh thế giới, tới châu Mỹ, châu Úc và New Zealand, trước cả Columbus và Magellan. Cuốn sách bán rất chạy và được dịch ra nhiều thứ tiếng.
Nhưng giới sử học, cả Trung Quốc lẫn phương Tây, gần như đồng loạt bác bỏ. Luận cứ của cuốn sách chủ yếu là suy đoán từ những bản đồ vẽ muộn, phỏng đoán từ các mảnh gốm và đá tìm thấy ở nơi khác, chứ không có văn bản đương thời, không có nhật ký hành trình, không có di chỉ khảo cổ nào xác nhận. Đây là ví dụ điển hình cho việc cần phân biệt sách phổ biến kiến thức với công trình được kiểm chứng. Nếu một trang web nói Trịnh Hòa phát hiện châu Mỹ, gần như chắc chắn trang đó lấy từ cuốn sách này.
Vì sao bảy chuyến dừng lại
Lý do chủ yếu là kinh tế và chiến lược. Mỗi chuyến tiêu tốn một khoản khổng lồ cho đóng thuyền, lương thực, quà tặng và binh lính, mà lợi ích thu về chủ yếu là uy danh và hàng lạ, không phải thuế. Cùng lúc, nhà Minh phải đối phó mối lo từ phía bắc nên tiền phải dồn cho biên giới. Các Nho thần trong triều phản đối việc ra biển xa xỉ, cho rằng nó trái với cách trị nước tiết kiệm.
Sau khi Minh Thành Tổ mất năm 1424, các vua kế vị thu hẹp hoạt động hải ngoại. Chuyến thứ bảy do vua Tuyên Tông cử đi, kết thúc năm 1433, rồi chấm dứt hẳn. Trịnh Hòa mất trên đường trở về, có nơi ghi ông mất ở Cổ Lý tức Calicut, Ấn Độ. Nhà Minh chuyển sang chính sách cấm dân ra biển, khiến đội thuyền và kỹ thuật hàng hải Trung Quốc tụt lại so với châu Âu trong những thế kỷ sau.
Có một chi tiết liên quan tới chuyện hồ sơ thất lạc: tương truyền một vị quan phản đối các chuyến đi đã tìm cách giấu hoặc tiêu huỷ hồ sơ về Trịnh Hòa để ngăn triều đình tổ chức thêm chuyến nữa. Câu chuyện này được ghi lại rất muộn và nhiều nhà nghiên cứu nghi ngờ tính xác thực, nên không nên kể như sự thật đã rõ. Điều chắc chắn là phần lớn hồ sơ hành trình đã mất, và những gì còn lại chủ yếu nhờ một số ít văn bản may mắn sống sót.
Bản đồ còn lại
Trong bộ sách quân sự biên soạn năm 1621 còn giữ lại bản đồ hải hành mang tên Trịnh Hòa hải hành đồ, ghi hơn năm trăm địa danh dọc hành trình, kèm phương pháp định vị theo độ cao các ngôi sao để ước lượng đường đi. Đó là chứng cứ quan trọng nhất còn lại, cho thấy các chuyến đi đã diễn ra, đi tới đâu, và người đi biển biết cách xác định phương hướng bằng sao. Đây là thứ có thể kiểm chứng, khác hẳn với những con số thuyền bảo huyền thoại.
Đọc cho đúng
Bảy chuyến hạ Tây Dương là sự thật lịch sử, quy mô lớn là sự thật, và tầm ảnh hưởng của nó lên Đông Nam Á là sự thật có dấu vết. Nhưng kích thước thuyền bảo, số lượng thuyền, số người và những chuyến đi tới châu Mỹ là những điều bị phóng đại hoặc bịa đặt. Giữ được hai điều ấy tách rời, ta vừa thấy một thời kỳ hàng hải đáng kinh ngạc, vừa không bị lôi theo những huyền thoại hấp dẫn nhưng rỗng chứng cứ.
Nguồn: Minh sử, quyển 304 — Trịnh Hòa truyện · Wikipedia tiếng Trung — 郑和下西洋 · Wikipedia tiếng Việt — Trịnh Hòa · UNESCO, chuyên trang Con đường tơ lụa — Những chuyến hải hành vĩ đại của Trịnh Hòa · Vũ bị chí của Mao Nguyên Nghi (1621) — Trịnh Hòa hải hành đồ, bản đồ hải trình còn lưu · Bảo tàng Tam Bảo Công, Semarang, Indonesia — Trưng bày về Trịnh Hòa và cộng đồng người Hoa ở Java
Từ năm 1405 tới 1433, nhà Minh bảy lần cử đoàn thuyền ra Ấn Độ Dương, đi tới tận vịnh Ba Tư và bờ biển đông châu Phi. Chuyện ấy có thật. Nhưng con thuyền dài hơn một trăm mét và thuyết đoàn thuyền tới châu Mỹ trước Columbus thì không.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.