Con đường tơ lụa — sự thật và huyền thoại
Con đường tơ lụa — sự thật và huyền thoại của một tuyến giao thương
Trong một cuốn sách xuất bản ở Berlin năm 1877, nhà địa chất người Đức Ferdinand von Richthofen dùng một từ mới để gọi mạng lưới đường bộ nối Trung Quốc với Trung Á và xa hơn: die Seidenstrasse — con đường tơ lụa. Ông không đi tìm lụa. Ông được chính quyền Phổ phái sang Trung Quốc khảo sát mỏ than và vị trí cảng, để tính đường sắt cho vùng ảnh hưởng của họ ở Sơn Đông. Cái tên ra đời từ một chuyến khảo sát công nghiệp.
Điều đó quan trọng vì nó nói lên bản chất của khái niệm: "con đường tơ lụa" là một cách gọi do người châu Âu thế kỷ mười chín nghĩ ra cho một thứ có thật, nhưng vận hành khác hẳn hình ảnh mà cái tên gợi lên. Không có thương nhân nào trong mười tám thế kỷ trước đó tự gọi mình là "người đi trên con đường tơ lụa". Người Trung Quốc gọi vùng ấy là Tây Vực, còn các tuyến đi về phía tây thì gọi theo chặng, theo ải, theo thành.
Đường không phải một, mà là một mạng nhiều tuyến và nhiều thời kỳ
Hình ảnh trong sách giáo khoa thường là một dải mũi tên từ Tây An chạy thẳng sang La Mã. Thực tế không có dải nào như thế. Có ít nhất bốn nhóm tuyến cùng tồn tại và thay nhau lên xuống:
- Tuyến ốc đảo qua Trung Á: ra khỏi Đôn Hoàng, vòng theo các ốc đảo có nước ở rìa sa mạc Taklamakan — Lâu Lan, Khố Xa, Khố Nhĩ Lặc, Kashgar — rồi vượt đèo về Samarkand, Bukhara.
- Tuyến thảo nguyên: đi xa hơn về phía bắc, qua lãnh thổ các tộc du mục, ít ải kiểm soát hơn, thường được chọn khi Trung Nguyên loạn lạc.
- Tuyến biển: từ các cảng phía nam như Quảng Châu, Tuyền Châu, Hàng Châu, nối với Ấn Độ Dương, vịnh Ba Tư và Biển Đỏ. Đây là tuyến vận chuyển khối lượng lớn, và tới thời Đường thì nó đã lớn hơn hẳn tuyến bộ.
- Tuyến nội địa phía đông nam: những đường trà và đường ngựa nối Tứ Xuyên, Vân Nam với Tây Tạng, cũng là một phần của dòng chảy hàng hoá tương tự.
Một điểm nữa ít được nói: phần lớn hàng hoá không đi hết tuyến. Không ai chất lụa ở Tây An rồi chở thẳng tới La Mã. Hàng được chuyển qua tay nhiều tầng, từng chặng một, mỗi chặng do thương nhân địa phương nắm, và giá tăng lên sau mỗi lần đổi tay. Nhà sử học Valerie Hansen của Đại học Yale, trong cuốn Con đường tơ lụa — một lịch sử mới, cho rằng cái tên này mô tả sai cả hai vế: không phải vì lụa, và cũng không phải vì đường.
Người thật sự vận hành tuyến này là ai
Nếu phải chỉ một nhóm người gắn với "con đường tơ lụa" hơn cả, thì đó không phải người Hán và không phải người La Mã, mà là thương nhân Sogdiana — một dân tộc nói tiếng Iran, sống ở vùng Samarkand và quanh đó. Họ giữ vai trò trung chuyển qua nhiều thế kỷ. Tiếng Sogdiana từng được dùng như ngôn ngữ chung trong giao dịch ở Tây Vực. Một trong những chứng cứ sống động nhất là mấy lá thư viết bằng tiếng Sogdiana tìm thấy ở vùng Đôn Hoàng, có niên đại đầu thế kỷ thứ tư — thư của những người đi buôn nhớ nhà, kêu chuyện hàng bán ế và nợ nần, chứ không hề mang giọng anh hùng ca.
Bên phía Trung Quốc, việc đi lại ra Tây Vực được nhà nước quản rất chặt, đặc biệt là từ thời Đường với hệ thống các trạm dịch và giấy thông hành. Nhà nước kiểm soát con đường, không đi buôn trên đó. Còn ở đầu phía tây, đế quốc La Mã chỉ biết lụa như một thứ vải mỏng bí ẩn tới từ phương đông, và không hề biết nó làm từ con tằm, cho tới khi hiểu biết lan dần qua trung gian Ba Tư.
Lụa là mặt hàng đắt, nhưng không phải mặt hàng duy nhất
Thực tế, danh mục hàng hoá đi trên mạng tuyến này dài hơn nhiều so với cái tên. Đi về phía tây: lụa, đồ sơn mài, gốm, trà muộn hơn, giấy, thuốc súng muộn hơn nữa. Đi về phía đông: ngựa từ các thảo nguyên, nho và rượu nho, cỏ linh lăng, hồ đào, ngọc, hương liệu, thuỷ tinh phương Tây, len và vải dệt Trung Á. Có những thứ đi cả hai chiều, như vàng, bạc và tiền đúc.
Khối lượng giao dịch cũng cần nói đúng. Nhà văn La Mã Pliny Già, thế kỷ thứ nhất, phàn nàn rằng đế quốc mỗi năm chi tới hàng chục triệu đồng tiền bạc để mua hàng xa xỉ phương Đông, trong đó có lụa, và rằng đàn ông mặc lụa là một sự suy đồi. Con số ấy được nhắc lại nhiều lần, nhưng đây là lời phàn nàn mang tính đạo đức của một người viết sử, không phải một bảng thống kê thương mại — đừng dùng nó như số liệu chính xác.
Một chi tiết vừa buồn cười vừa thật: các nhà ngoại giao ở hai đầu rất ít khi gặp nhau. Sách Hậu Hán Thư có ghi việc một nhóm tự xưng là sứ đoàn của Đại Tần — tức La Mã — tới triều đình năm 166; đây là lần tiếp xúc được ghi chép sớm nhất giữa hai đế quốc, và nó khá mờ nhạt. Cho tới tận thời Đường, các sứ đoàn Byzantine vẫn tới Trung Quốc qua trung gian Ba Tư hoặc Ả Rập.
Đi theo tuyến: Phật giáo, kỹ thuật, và cả dịch bệnh
Thứ đi xa nhất trên tuyến này có lẽ không phải hàng hoá mà là tôn giáo và kỹ thuật. Phật giáo rời Ấn Độ, đi qua Trung Á vào Trung Quốc theo các trạm buôn, và để lại dấu vết hoành tráng nhất ở Đôn Hoàng: quần thể Mạc Cao, khởi dựng từ năm 366, với hơn bốn trăm chín mươi hang còn giữ hình vẽ tường và tượng. Vẽ ở đó không chỉ có chư Phật, mà có cả những đoàn người đi buôn, người nhạc công, người ngoại quốc mũi cao râu rậm — một kho ảnh của thế giới đương thời.
Chiều ngược lại, kỹ thuật và hàng hoá phương Tây vào Trung Quốc: thuỷ tinh, cách trồng nho, kỹ thuật dệt len, và tới thời Đường là cả nhạc cụ, điệu múa và trang phục. Còn dịch bệnh thì đi cả hai chiều, và đây là phần các nhà nghiên cứu còn ranh cãi: người ta từng cho rằng các trận dịch lớn ở châu Âu như đại dịch thế kỷ thứ sáu hay đại dịch hạch thế kỷ mười bốn đều đi theo tuyến thương mại Á — Âu, nhưng bằng chứng di truyền học gần đây lại nghiêng về nguồn gốc Trung Á với đường lan truyền phức tạp hơn nhiều so với một mũi tên đơn. Đây là chỗ nên nói "chưa thống nhất" thay vì kết luận chắc.
Bốn chuyện thường được kể quá đà
- "Trương Khiên đã khai thông con đường tơ lụa". Thực tế, ông được vua Hán Vũ Đế phái đi năm 138 trước công nguyên để liên minh với một tộc du mục chống Hung Nô. Ông bị bắt giữ hơn mười năm, rồi tới được Đại Uyên và Đại Hạ, nhưng nhiệm vụ ngoại giao thất bại vì tộc kia không còn muốn đánh Hung Nô. Cái ông mang về là thông tin: địa lý, sản vật, những vương quốc phía tây. Các chuyến đi ấy mở ra hiểu biết và giao thông chính thức, nhưng những con đường buôn đã có trước đó, và việc gán cho ông vai trò người đầu tiên là cách nhìn của đời sau.
- "Nghề làm giấy theo tù binh nhà Đường lan sang Ả Rập sau trận Đạt La Tư năm 751". Câu chuyện này được truyền rất rộng, có nguồn gốc từ các sách Ả Rập viết vài trăm năm sau sự kiện, và ngày nay được nhiều nhà nghiên cứu coi là giai thoại hơn là sử liệu đáng tin. Giấy vẫn có mặt ở Samarkand từ giữa thế kỷ thứ tám, điều đó thì chắc; còn con đường và cách thức cụ thể của nó thì không.
- "Lụa mãi mãi là độc quyền của Trung Quốc". Trung Quốc giữ bí mật nuôi tằm ươm tơ trong khá lâu, nhưng kỹ thuật đã rời khỏi đó. Truyền thuyết kể một công chúa nước Vu Điền đã giấu trứng tằm trong mũ và mang về nước, và câu chuyện này còn được vẽ trên tường ở Đôn Hoàng — nó có tính biểu tượng, không phải bản ghi lịch sử. Ở phía La Mã, nhà văn Procopius kể rằng các nhà sư đã mang trứng tằm tới Constantinople vào khoảng năm 552. Trứng tằm thật sự đã lan khắp Âu — Á, chỉ có điều không ai biết chắc bằng đường nào.
- "Con đường tơ lụa sụp đổ vì một biến cố". Không có một biến cố nào. Loạn An Lộc Sơn năm 755 làm triều Đường suy yếu, nhà Đường mất quyền kiểm soát Trung Á, các ốc đảo lần lượt đổi chủ, và tới cuối thế kỷ thứ tám thì tuyến bộ không còn là lựa chọn số một nữa. Nhưng phần lớn lý do nằm ở kinh tế: tàu biển chở được nhiều hơn, rẻ hơn, và ngày càng an toàn hơn. Tuyến bộ không bị đánh sập, nó bị vượt qua về giá.
Ngày nay con đường tơ lụa ở đâu
Năm 2014, UNESCO ghi vào danh sách Di sản Thế giới một mạng di tích mang tên "Con đường tơ lụa: mạng tuyến hành lang Trường An — Thiên Sơn", gồm ba mươi ba điểm nằm ở Trung Quốc, Kazakhstan và Kyrgyzstan. Đó là những đô thị cổ, di chỉ trạm gác, hang đá, đền đài và khu mộ trải trên gần năm nghìn cây số hành lang. Trong các bảo tàng ở Tây An, Lan Châu, Urumqi và Đôn Hoàng, du khách có thể nhìn trực tiếp những gì đã đi trên các tuyến ấy: đồng tiền Byzantine, kính Ba Tư, tượng lạc đà tráng men tam thái mang theo người cưỡi râu rậm, tấm vải Ba Tư tìm thấy trong mộ thời Đường ở Thổ Lỗ Phiên.
Và bản thân cái tên "con đường tơ lụa" vẫn đang được dùng theo những cách mới. Cần phân biệt rõ: mạng tuyến của người xưa là chuyện lịch sử đã được khảo cổ và văn bản xác nhận, còn việc lấy tên ấy cho những kế hoạch hạ tầng hiện đại là một cách nói của thời chúng ta. Biết phân biệt hai thứ đó là cách đọc đúng mọi bài viết về con đường tơ lụa hiện nay — kể cả bài này.
Nguồn: Tạp chí Quốc tế Nghiên cứu Trung Á, Nhà xuất bản Đại học Oxford — The Concept of the Silk Road in the 19th and 20th Centuries, nghĩa là Khái niệm con đường tơ lụa trong thế kỷ mười chín và hai mươi (nguồn gốc cái tên và vai trò của Richthofen) · Valerie Hansen — Con đường tơ lụa, một lịch sử mới, Nhà xuất bản Đại học Oxford, 2012 · Wikipedia tiếng Trung — 丝绸之路 (lịch sử và các tuyến) · Hậu Hán Thư — Tây Vực truyện (ghi chép về các tuyến sang Tây Vực và lần tiếp xúc năm 166) · UNESCO World Heritage Centre — Silk Roads: the Routes Network of Chang'an–Tianshan Corridor, nghĩa là Con đường tơ lụa: mạng tuyến hành lang Trường An – Thiên Sơn (hồ sơ di sản, 2014)
Cái tên "con đường tơ lụa" mới có chưa đầy một trăm năm mươi năm, và nó được đặt bởi một nhà địa chất người Đức đang đi tìm mỏ than. Không thương nhân cổ nào gọi tuyến đường mình đi bằng cái tên ấy.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.