Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Tam Tinh Đôi — nền văn minh bị lãng quên
Câu chuyện lịch sử
三星堆

Tam Tinh Đôi — nền văn minh bị lãng quên

MỘT NỀN VĂN MINH NGỦ QUÊN
Tượng đồng người đứng cao lớn của Tam Tinh Đôi trong tủ kính bảo tàng
Ảnh: Wikimedia Commons · momo · CC BY 2.0

Năm 1929, một nông dân tên Yên Đạo Thành ở làng Nguyệt Lượng Loan, huyện Quảng Hán, tỉnh Tứ Xuyên, đang đào rãnh dẫn nước thì xẻng chạm phải một hố đầy đá có màu xanh lạ. Đào tiếp, ông thấy cả một hốc chứa hàng trăm món đồ bằng đá xanh bóng — vòng, bích, dao, những vật mà ông không hiểu là gì nhưng biết là quý. Ông mang về nhà, giấu dưới sàn, rồi lần lượt đem bán. Tin đồn lan ra, thợ săn cổ vật kéo đến vùng đất ấy. Phải hơn nửa thế kỷ sau, người ta mới biết chỗ ông đào rãnh nước là cửa vào một nền văn minh đã bị vùi lấp hơn ba nghìn năm và không hề được nhắc đến trong bất kỳ bộ sử nào của Trung Quốc cổ đại.

Ngày nay nơi ấy gọi là Tam Tinh Đôi. Tên này đến từ ba gò đất nằm ở phía nam làng, xếp thành hình gần tam giác, mà không ai ngờ đó là phần nổi lên của một thành cổ. Di chỉ nằm ở thành phố Quảng Hán, cách Thành Đô khoảng bốn mươi kilômét về phía bắc, giữa hai con sông nhỏ, trên vùng đồng bằng màu mỡ mà lịch sử Trung Quốc thường nhắc tới bằng bốn chữ dễ sống dễ làm ăn.

Những năm tháng gần như im lặng

Sau lần tình cờ năm 1929, một số món ngọc lọt vào tay các nhà sưu tầm và đến được giới nghiên cứu. Năm 1934, một đoàn khảo cổ do bảo tàng của Đại học Hoa Tây Hiệp Hợp ở Thành Đô, cùng một học giả người Mỹ, thực hiện cuộc khai quật khoa học đầu tiên tại Nguyệt Lượng Loan, tìm thấy hơn sáu trăm món ngọc đá. Nhưng sau đó là chiến tranh, rồi những thập kỷ gián đoạn. Phải đến năm 1980–1981 mới có khai quật quy mô lớn, và phải đến năm 1986 mới có chuyện làm cả thế giới phải chú ý.

Tháng 7 đến tháng 9 năm 1986, công nhân của một xưởng gạch gần đó đào đất và đụng phải một hố chứa ngọc. Khảo cổ học vào cuộc và phát hiện hai hố tế tự, gọi là hố số 1 và hố số 2. Bên trong là hơn một nghìn bảy trăm hiện vật: tượng đồng, mặt nạ đồng, đầu người bằng đồng, cây đồng, ngà voi, ngọc, vỏ sò từ biển Ấn Độ Dương, và những lá vàng dát mỏng. Các nhà nghiên cứu nhận ra ngay rằng đây không phải đồ Trung Nguyên. Tượng người kích thước lớn bằng đồng, mắt lồi, mũi rộng, dáng đứng thẳng hai tay vòng trước ngực — không có kiểu tạo hình nào như vậy trong nghệ thuật nhà Thương ở Trung Nguyên. Và nó thuộc về một nền văn hoá có trình độ luyện kim ngang ngửa, nhưng ngôn ngữ hình ảnh hoàn toàn khác.

Những gì nằm dưới đất

Hiện vật đáng nói nhất là tượng đồng người đứng cao nhất từng được tìm thấy ở Trung Quốc thời cổ. Bản thân người tượng cao khoảng một mét bảy mươi hai, đứng trên một bệ đồng cao chín mươi phân, tổng cộng khoảng hai mét sáu mươi hai, nặng vài trăm ký. Tượng mặc ba lớp áo, đầu đội mũ cao, hai tay đưa lên vòng thành vòng tròn như đang cầm một vật mà vật ấy đã không còn. Không ai biết tượng cầm gì: có giả thuyết là ngà voi, có giả thuyết là một cây gỗ thiêng, có giả thuyết là hư không — một động tác nghi lễ.

Hiện vật thứ hai là cây đồng thiêng. Cây số 1 cao gần bốn mét, được ghép lại từ hơn hai trăm mảnh vỡ, có ba tầng cành, mỗi cành có chim đậu, thân có rồng bò xuống. Đây là vật bằng đồng có kích thước lớn nhất được biết đến trong khảo cổ học Trung Quốc. Các hố ở Tam Tinh Đôi đã cho ra khoảng tám cây đồng loại này, nhưng chỉ ba cây đủ dữ liệu để phục dựng. Trên một cây, người ta nhận ra chín con chim đậu trên chín cành — và điều này gợi tới truyền thuyết về chín mặt trời, vốn thuộc kho tàng thần thoại chung của cả Trung Nguyên.

Hiện vật thứ ba là những chiếc mặt nạ và mặt người bằng đồng dát vàng. Ở hố số 1 và số 2 đã tìm thấy sáu bộ mặt nạ vàng, có bộ dán lên mặt nạ đồng, và nhiều đầu người bằng đồng được dát vàng lá. Kỹ thuật dát vàng mỏng lên bề mặt đồng là kỹ thuật xuất hiện ở Tam Tinh Đôi sớm hơn và phổ biến hơn so với Trung Nguyên. Muốn hiểu vì sao chi tiết này quan trọng, cần nhớ rằng vàng ở Trung Quốc cổ đại không phổ biến bằng đồng và ngọc. Ở đây, vàng được dùng để làm mặt — tức là để đánh dấu cái nhìn.

Hiện vật thứ tư là những mặt nạ đồng có đôi mắt lồi ra thành hình trụ. Đây là chi tiết khiến các nhà nghiên cứu phải quay lại đọc sách cổ. Trong Hoa Dương quốc chí, một sách địa chí về vùng Tứ Xuyên viết khoảng thế kỷ thứ tư, có đoạn nói về vị vua đầu tiên của nước Thục là Tàm Tùng, và mô tả ông bằng hai chữ: mắt dọc. Suốt nhiều thế kỷ, câu ấy được đọc như một cách nói văn chương về người có ngoại hình lạ. Sau năm 1986, người ta mới có một cách hiểu khác: biết đâu đó là ký ức méo mó về những chiếc mặt nạ đồng mắt lồi đã bị chôn dưới đất từ hơn ba nghìn năm trước.

Một nền văn minh không có chữ viết

Giữa rất nhiều hiện vật, có một thứ gần như hoàn toàn vắng mặt: chữ viết. Trung Nguyên thời Thương đã có hệ thống văn tự hoàn chỉnh trên giáp cốt và đồng; Tam Tinh Đôi có một số ký hiệu khắc trên ngọc và trên một số vật đồng, nhưng không đủ để gọi là một hệ thống văn tự. Đây là lý do quan trọng nhất giải thích vì sao nền văn minh này bị lãng quên: không có chữ thì không có văn bản, không có văn bản thì không có sử, và cái gì không có sử thì trong mắt người đời sau gần như không tồn tại.

Các nghiên cứu cũng cho thấy văn hoá Tam Tinh Đôi không hề biệt lập. Vỏ sò tìm thấy ở đây là loại có nguồn gốc từ Ấn Độ Dương, chứng tỏ có mạng lưới trao đổi kéo dài hàng nghìn kilômét. Kỹ thuật đúc đồng, cách dùng ngọc làm lễ khí, tục bói và tế tự đều có những điểm song song với Trung Nguyên; nhưng cách họ tạo hình con người và thần linh thì hoàn toàn khác. Nói theo cách của giới khảo cổ Trung Quốc hiện nay: đây là bằng chứng cho thấy văn minh Trung Hoa cổ được hình thành từ nhiều trung tâm, không phải từ một dòng chảy duy nhất.

Ba nghìn năm bị vùi, và bốn năm được đào lên

Vì sao một nền văn minh hưng thịnh lại biến mất, và vì sao dấu vết của nó nằm yên dưới đất hơn ba nghìn năm? Câu hỏi đầu tiên chưa có lời giải chắc chắn. Các hố tế tự chứa hiện vật đều bị đập vỡ và chôn có chủ đích, và một số nhà nghiên cứu cho rằng di chỉ bị bỏ hoang sau một biến cố lớn — có giả thuyết về lũ lụt, có giả thuyết về sự thay đổi dòng chảy của sông, có giả thuyết về chiến tranh, có giả thuyết về việc trung tâm chính trị chuyển dịch về vùng Thành Đô. Chưa giả thuyết nào đủ sức thuyết phục tất cả.

Câu hỏi thứ hai thì dễ hơn. Sau khi di chỉ bị bỏ hoang, vùng đất ấy bị phù sa của hai con sông bồi lên, và những người đến ở sau không hề biết dưới chân mình có gì. Sử Trung Quốc viết về Tứ Xuyên bằng một thái độ khá coi nhẹ — vùng ấy được xem là biên viễn, dân ở đó bị mô tả theo khuôn mẫu của dân ngoài văn minh. Cái gì không được nhắc trong sách thì chỉ một cái xẻng đào rãnh nước mới tìm lại được.

Bốn năm cuối cùng của câu chuyện mới là phần ngoạn mục hiện đại. Tháng 11 năm 2019 đến tháng 5 năm 2020, khảo cổ học phát hiện thêm sáu hố tế tự, đánh số từ 3 đến 8, nằm ngay cạnh hai hố đã tìm năm 1986. Từ năm 2020 đến 2022, sáu hố ấy cho ra hơn mười nghìn hiện vật, trong đó có một chiếc mặt nạ vàng lớn hơn bất cứ mặt nạ nào tìm thấy trước đó, nhiều tượng đồng nhỏ đang quỳ có búi tóc, một hộp gỗ khắc hoa văn, và rất nhiều ngà voi. Những phát hiện này được thông báo theo từng đợt và mỗi đợt đều trở thành tin lớn trên truyền thông Trung Quốc. Sáu hố mới nằm cạnh hai hố cũ cho thấy khu vực ấy là một quần thể tế tự đồ sộ kéo dài nhiều thế kỷ, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ.

Kim Sa, và dấu vết của một cuộc chuyển dịch

Năm 2001, ở phía tây Thành Đô, công nhân xây dựng một khu dân cư phát hiện một di chỉ mới, đặt tên là Kim Sa. Hiện vật ở Kim Sa có cùng hệ biểu tượng với Tam Tinh Đôi — chim, mặt trời, vòng tròn mũi tên, người bằng đồng ở kích thước nhỏ hơn — nhưng niên đại muộn hơn, khoảng một nghìn năm trước Công nguyên, và quy mô nhỏ hơn. Các nhà khảo cổ coi Kim Sa là giai đoạn kế tiếp: sau khi Tam Tinh Đôi bị bỏ, trung tâm của văn hoá Thục cổ chuyển về vùng Thành Đô ngày nay. Chữ "Thục" trong tên gọi của Tứ Xuyên trong nhiều thế kỷ sau đó không phải do ngẫu nhiên mà có.

Một chi tiết kỹ thuật nữa đáng nêu để thấy mức độ phức tạp của nền văn hoá này. Các nhà nghiên cứu phân tích đồng vị chì trong các vật đồng ở Tam Tinh Đôi và thấy thành phần không hoàn toàn khớp với các mỏ đồng ở Trung Nguyên, gợi ý rằng nguồn nguyên liệu có thể đến từ nơi khác, thậm chí từ vùng Vân Nam. Nghĩa là để làm ra một cây đồng cao gần bốn mét, người ta cần một hệ thống khai mỏ, vận chuyển và tổ chức sản xuất ở quy mô đáng kể. Không có một bộ máy nhà nước thì không thể làm được việc đó.

Và bây giờ thì đến lượt du khách

Ở Quảng Hán, bảo tàng chuyên đề về di chỉ Tam Tinh Đôi mở cửa từ năm 1997 ngay cạnh khu vực khai quật, và một toà nhà bảo tàng mới được mở rộng và khánh thành năm 2023, có sức chứa và không gian trưng bày lớn hơn hẳn trước. Đây là nơi trưng bày tượng đồng người đứng, các cây đồng đã phục dựng, mặt nạ vàng và các hiện vật từ hố số 3 đến số 8. Đối với người đi từ Việt Nam, khảo sát trước khi đi cần lưu ý ba điều: vé và giờ mở cửa thay đổi theo mùa nên phải kiểm lại trước khi đi; một số hiện vật quan trọng nhất luân phiên được trưng bày ở các bảo tàng lớn như Bảo tàng Quốc gia ở Bắc Kinh, nên nếu muốn xem một món cụ thể thì cần tra trước; và khu di chỉ gốc cách bảo tàng một quãng ngắn, thường phải đi theo tuyến riêng.

Về hồ sơ quốc tế, Tam Tinh Đôi khởi động việc xin công nhận di sản thế giới từ năm 2001. Năm 2006, Tam Tinh Đôi và di chỉ Kim Sa ở Thành Đô — phát hiện năm 2001, được coi là giai đoạn tiếp nối của cùng dòng văn hoá — cùng được ghi vào danh sách dự kiến di sản văn hoá thế giới của Trung Quốc với tên chung là di chỉ văn minh Thục cổ. Năm 2012, hồ sơ lại được ghi vào bản danh sách cập nhật, và đến năm 2019, kế hoạch bảo tồn của tỉnh Tứ Xuyên nhấn mạnh việc đẩy nhanh hồ sơ chung của hai di chỉ.

Vì sao gọi là nền văn minh bị lãng quên

Ba chữ "bị lãng quên" ở đây không phải một cách nói văn chương. Nó mô tả một sự thật cụ thể: trong toàn bộ hệ thống sách kinh điển, sử ký và biên niên của Trung Quốc cổ đại, không có một dòng nào ghi về một nhà nước ở đồng bằng Thành Đô đã đúc được tượng đồng cao hai mét sáu, làm được cây đồng cao gần bốn mét và biết dát vàng lên mặt đồng. Những gì còn lại chỉ là vài truyền thuyết về các vua Thục với ngoại hình lạ, được chép trong một cuốn địa chí đời sau, và người đọc khi ấy không có cách nào kiểm chứng.

Điều ấy nhắc một chuyện rộng hơn về lịch sử nói chung. Lịch sử không phải là tất cả những gì đã xảy ra; lịch sử là những gì con người chọn ghi lại, và việc ghi lại phụ thuộc vào việc có chữ viết hay không, có nhà nước đủ mạnh để lưu trữ hay không, và có ai đó ở trung tâm thấy vùng đất ấy đáng ghi hay không. Tam Tinh Đôi có tất cả những thứ khiến một nền văn minh đáng được nhớ — kỹ thuật, nghệ thuật, tôn giáo, thương mại đường dài — trừ một thứ. Vì thiếu đúng một thứ ấy, nó ngủ dưới đất ba nghìn năm, và khi tỉnh dậy thì nó buộc các nhà sử học phải viết lại một chương họ tưởng đã viết xong. Một cái xẻng đào rãnh nước năm 1929, ở một làng nhỏ tỉnh Tứ Xuyên, đã làm được việc đó.

Nguồn: 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 三星堆遗址 · Wikipedia tiếng Anh — Sanxingdui · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 三星堆博物馆 · Bảo tàng Tam Tinh Đôi (trang chính thức) · Nhân dân nhật báo (bản Tứ Xuyên) — 三星堆遗址与金沙遗址联合申报世界文化遗产, 20-12-2021

Năm 1929, một nông dân Tứ Xuyên đào rãnh nước và đụng phải một hố đầy ngọc cổ. Hơn nửa thế kỷ sau, người ta mới biết đó là cửa vào một nền văn minh không có dòng nào trong sử sách.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page