Tam Quốc Diễn Nghĩa và Tam Quốc Chí — đâu là sử, đâu là truyện
Tam Quốc Diễn Nghĩa khác Tam Quốc Chí ở chỗ nào?
Hỏi một người Việt bình thường rằng Quan Vũ có thật không, gần như chắc chắn bạn sẽ nhận được câu trả lời “có”. Hỏi tiếp Điêu Thuyền có thật không, nhiều người vẫn gật đầu. Nhưng nếu mở Tam Quốc Chí — bộ sử chính thức của thời Tam Quốc — ra tra, bạn sẽ thấy Quan Vũ có hẳn một quyển riêng, còn Điêu Thuyền thì không tồn tại. Sự lệch pha ấy không phải lỗi của người đọc. Nó là kết quả của gần một nghìn năm kể chuyện, trong đó một bộ sử khô khan đã được dân gian nhào nặn thành cuốn tiểu thuyết mà cả Đông Á thuộc lòng.
Bài này không nhằm hạ thấp Tam Quốc Diễn Nghĩa. Ngược lại, chính vì tiểu thuyết hay đến mức ấy nên mới cần biết đâu là sử, đâu là truyện — để khi đọc lại, ta thấy được cả cái tài của người kể chuyện lẫn giá trị của một cuốn sử được chép nghiêm cẩn.
Hai cuốn sách, cách nhau hơn một nghìn năm
Tam Quốc Chí (三国志) do Trần Thọ (陈寿, 233–297) biên soạn vào cuối thế kỷ thứ ba, tức chỉ vài chục năm sau khi nhà Tấn thống nhất thiên hạ năm 280. Ông từng làm quan cho nhà Thục Hán rồi sang nhà Tấn, nên viết về thời đại ấy gần như là người trong cuộc. Bộ sử gồm 65 quyển: Ngụy thư 30 quyển, Thục thư 15 quyển, Ngô thư 20 quyển, dài khoảng 360 nghìn chữ Hán, và được tổ chức theo lối ký truyện — mỗi quyển là một hoặc vài tiểu sử nhân vật.
Khoảng một trăm ba mươi năm sau, Bùi Tùng Chi (裴松之, 372–451) nhận lệnh chú giải bộ sử này. Ông dẫn hơn hai trăm loại sách, ghi chép và truyền thuyết khác nhau, thêm vào lượng văn bản dài gấp đôi bản gốc, hoàn thành năm 429. Bản hợp nhất ấy mang tên Tam Quốc Chí chú (三国志注) và về sau được xếp vào nhóm hai mươi bốn bộ chính sử của Trung Quốc. Điều đáng nói: phần chú của Bùi Tùng Chi lắm khi còn quý hơn chính văn, vì nó giữ lại những đoạn trích từ sách đã thất truyền.
Tam Quốc Diễn Nghĩa (三国演义) thì khác hẳn về bản chất. Đây là tiểu thuyết lịch sử, thường được cho là của La Quán Trung (罗贯中, khoảng 1330 – khoảng 1400) đời Minh, gồm 120 hồi, kể lại giai đoạn 184–280. Không có bản thảo nào của ông còn lại. Bản in sớm nhất còn giữ được thường được xác định vào đời Gia Tĩnh, khoảng năm 1522; còn bản 120 hồi phổ biến ngày nay là bản do Mao Tôn Cương nhuận sắc vào cuối thế kỷ 17. Ngay cả tên tác giả cũng không tuyệt đối chắc chắn: các bách khoa thư và thư viện lớn chỉ ghi tác phẩm “theo truyền thống được cho là” của La Quán Trung, và giới nghiên cứu vẫn tranh luận.
Nói gọn: Tam Quốc Chí là sử, viết bởi người sống gần thời đại, để lại cho triều đình. Tam Quốc Diễn Nghĩa là văn học, viết bởi người cách thời đại hơn một nghìn năm, để kể cho dân gian nghe.
Khác nhau gốc rễ: bên nào là chính thống
Đây mới là chỗ hai cuốn sách chia tay nhau, chứ không phải ở vài chi tiết lẻ tẻ. Trần Thọ đặt vua nhà Ngụy vào phần bản kỷ (本紀) — lối chép dành riêng cho thiên tử — còn vua Thục và vua Ngô chỉ được ghi trong liệt truyện. Lý do rất thực tế: nhà Tấn mà Trần Thọ làm quan tự nhận kế thừa nhà Ngụy, nên Ngụy phải là triều đình hợp pháp.
Tam Quốc Diễn Nghĩa đảo ngược hoàn toàn quan điểm đó. La Quán Trung lấy Thục Hán làm chính thống, Lưu Bị là người nhân nghĩa, Gia Cát Lượng là bậc trí tuệ, còn Tào Tháo là kẻ gian hùng. Đông Ngô bị đẩy xuống hàng thứ ba, và vai trò của họ trong những trận quyết định bị thu nhỏ đáng kể.
Cần nói thẳng: không phải Trần Thọ đúng còn La Quán Trung sai. Đây là hai lựa chọn khác nhau — một bên là quan điểm chính trị của triều đình đương thời, một bên là tình cảm của dân gian nhiều thế kỷ sau. Cả hai đều chọn lọc sự thật, chỉ là chọn theo hai hướng ngược nhau.
Những cảnh ai cũng thuộc, nhưng sử không hề chép
Dưới đây là những tình tiết nổi tiếng nhất của Tam Quốc Diễn Nghĩa mà Tam Quốc Chí không ghi lại, hoặc ghi hoàn toàn khác.
- Đào Viên kết nghĩa. Sử chỉ chép rằng Lưu Bị, Quan Vũ và Trương Phi ngủ cùng giường, tình nghĩa như anh em. Không có nghi lễ nào, không có vườn đào, không có lời thề nào được ghi lại. Từ một câu văn ngắn như thế, tiểu thuyết dựng nên cảnh mở đầu nổi tiếng nhất của mình.
- Ôn tửu trảm Hoa Hùng. Trong diễn nghĩa, Quan Vũ chém Hoa Hùng trước khi chén rượu nguội. Sử chép người đánh bại rồi chém tướng Hoa Hùng là Tôn Kiên, trong trận Dương Nhân — không liên quan gì tới Quan Vũ.
- Tam anh chiến Lữ Bố. Không có trận đánh ba người vây một mình Lữ Bố ở Hổ Lao Quan trong sử. Trận ấy là sản phẩm của sân khấu và truyện kể dân gian.
- Điêu Thuyền. Cái tên này hoàn toàn không có trong Tam Quốc Chí. Sử chỉ chép Lữ Bố có tư tình với một thị tỳ của Đổng Trác, và vì chuyện đó mà hai người sinh nghi kỵ. Từ một dòng ngắn ấy, đời sau mới dựng thành nhân vật Điêu Thuyền; cái tên ấy xuất hiện trong các truyện kể dân gian đời Nguyên, tức hơn một nghìn năm sau sự việc.
- Gia Cát Lượng mượn gió đông. Không có chuyện cầu gió. Trận Xích Bích thắng bằng thuỷ chiến và hoả công, còn gió đông là tình tiết tiểu thuyết thêm vào để tôn nhân vật chính.
- Thảo thuyền mượn tên. Cũng không phải chuyện của Gia Cát Lượng. Sử có ghi việc Tôn Quyền bị bắn vào thuyền rồi xoay thuyền để hứng tên cho cân, và đời sau có chuyện dùng hình nộm rơm để lấy tên của tướng Trương Tuân thời Đường. Dân gian ghép hai chuyện ấy vào Gia Cát Lượng.
- Không thành kế. Cảnh Gia Cát Lượng mở cổng thành, ngồi gảy đàn trước đại quân Tư Mã Ý không có trong chính văn. Trong lời chú của Bùi Tùng Chi có một mưu tương tự, nhưng là của Triệu Vân trong trận Hán Trung: ông mở cổng doanh trại, đánh trống, khiến quân Tào nghi có phục binh mà rút lui.
- Hoa Đà mổ xương chữa tay Quan Vũ. Sử có chép cảnh Quan Vũ cắn răng để người ta cạo độc trên xương trong lúc đánh cờ, nhưng không nêu tên thầy thuốc. Tiểu thuyết gán cho Hoa Đà, trong khi Hoa Đà mất năm 208 còn sự việc xảy ra khoảng năm 219.
- Chu Du hẹp hòi. Đây là thay đổi nặng nhất về tính cách. Sử mô tả Chu Du là người độ lượng, rộng rãi, giỏi âm nhạc, được người đương thời mến phục. Tiểu thuyết biến ông thành kẻ ghen tài, ba lần bị Gia Cát Lượng chọc tức đến chết — kèm một câu nói nổi tiếng mà sử không hề chép.
Gia Cát Lượng: từ người quản việc nước thành pháp sư
Gia Cát Lượng là nhân vật có thật, và trong sử ông là một chính khách kiệt xuất, một người tổ chức hậu cần bậc thầy, người đã giữ vững một nước nhỏ yếu nằm ở góc tây nam suốt nhiều năm. Ông không phải tướng cầm quân xông trận, và càng không phải người có phép thuật.
Tiểu thuyết biến ông thành một nhân vật gần như thần thánh: biết trước thời tiết, biết trước cái chết của mình, cầu được gió, xếp được trận đồ, đoán được lòng người. Sức hút đó là lý do nhân vật này sống mãi trong văn hoá Đông Á — nhưng nó cũng là lý do nhiều người tưởng rằng ông chỉ huy trực tiếp mọi trận đánh, trong khi sử cho thấy vai trò lớn nhất của ông là ở hậu phương, chính sự và luật pháp.
Những chỗ sử liệu còn chưa thống nhất
Một bài viết nghiêm túc phải nói rõ: có những chỗ ngay giới sử học cũng chưa đồng ý với nhau.
- Tác giả Tam Quốc Diễn Nghĩa. Không có tài liệu đương thời nào nói La Quán Trung là tác giả. Tên này được gán cho cuốn sách dựa trên ghi chép đời sau, và nhiều học giả hiện đại cho rằng tác phẩm có thể là kết quả của nhiều đời người kể chuyện biên tập lại. Đây là câu hỏi chưa khép lại.
- Trần Thọ có thiên vị hay không. Một truyền thống sử học đời sau nói rằng cha Trần Thọ từng bị Gia Cát Lượng xử phạt, nên ông có thể đã chép xấu về họ Gia Cát. Phần lớn học giả ngày nay cho rằng cáo buộc này không đứng vững, vì những gì Trần Thọ chép về Gia Cát Lượng vẫn thể hiện sự kính trọng. Nhưng đây là chỗ tranh luận đã kéo dài nhiều thế kỷ và chưa có phán quyết cuối cùng.
- Những câu nói nổi tiếng bị gán sai nguồn. Không ít câu được cho là Tào Tháo nói hay Quan Vũ nói thực ra chỉ nằm trong lời chú dẫn một ghi chép đời sau, lại còn được các bản khác nhau chép khác đôi chữ. Trích dẫn những câu này như lời trong chính sử là không chính xác.
- Độ tin cậy của phần chú. Chú giải của Bùi Tùng Chi dẫn hơn hai trăm loại sách, nhưng nhiều đoạn chỉ còn đúng một nguồn duy nhất và nguồn ấy có thể là truyền thuyết. Bùi Tùng Chi được đánh giá cao vì đã ghi rõ nguồn và tự nêu chỗ mâu thuẫn, chứ ông không bảo chứng cho mọi điều mình dẫn.
- Lai lịch một số nhân vật. Với không ít tướng lĩnh, năm sinh, quê quán và cả tên gọi còn khác nhau giữa các nguồn. Tam Quốc Chí chép tiểu sử ngắn nên khoảng trống rất nhiều — và khoảng trống thì luôn được truyện kể lấp đầy.
Vậy nên đọc thế nào cho đúng
- Đọc Tam Quốc Diễn Nghĩa như một cuốn tiểu thuyết. Nó là văn học, và là văn học lớn. Đừng lấy nó làm sách sử, nhưng cũng đừng vì thế mà coi thường nó.
- Khi cần tra cứu một nhân vật hay một sự kiện, hãy tra Tam Quốc Chí kèm chú của Bùi Tùng Chi. Nếu không có điều kiện, các bách khoa thư và thư viện lớn là điểm bắt đầu tốt hơn diễn đàn hay video tóm tắt.
- Nhớ rằng cả hai cuốn sách đều chọn lọc. Sử chọn lọc để phục vụ triều đình; tiểu thuyết chọn lọc để kể cho hay. Không bên nào là tấm gương tuyệt đối.
- Và đừng lấy tiểu thuyết để phán xét người thật. Chu Du ngoài đời không chết vì tức; Điêu Thuyền thậm chí không có tên trong sử; còn Hoa Đà không thể mổ tay Quan Vũ vì ông đã qua đời trước đó mười một năm.
Hiểu được ranh giới ấy không làm Tam Quốc Diễn Nghĩa kém hay đi. Nó chỉ khiến người đọc khó bị lừa hơn — và khiến cái tài của người kể chuyện hiện ra rõ hơn, vì ta thấy được chính xác chỗ nào ông bám vào sử và chỗ nào ông cố ý bẻ lái.
Nguồn: Bách khoa toàn thư Britannica — Romance of the Three Kingdoms · Bách khoa toàn thư Britannica — Luo Guanzhong · New World Encyclopedia — Records of Three Kingdoms · Thư viện Kỹ thuật số Thế giới (World Digital Library) — Romance of the Three Kingdoms in Illustrations · Wikipedia tiếng Việt — Tam Quốc Chí
Hai cuốn sách cùng kể về một trăm năm loạn lạc, cùng có những nhân vật mang đúng những cái tên ấy. Nhưng một cuốn do quan triều đình chép, một cuốn do dân gian kể lại — và khoảng cách giữa chúng lớn hơn nhiều người tưởng.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.