Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Thành Cát Tư Hãn — từ thảo nguyên đến đế quốc lớn nhất lịch sử
Câu chuyện lịch sử
成吉思汗

Thành Cát Tư Hãn — từ thảo nguyên đến đế quốc lớn nhất lịch sử

TỪ MỘT CÂY CUNG ĐẾN ĐẾ QUỐC
Trang bản thảo Ba Tư cổ vẽ lễ tôn Thiết Mộc Chân lên ngôi hãn
Ảnh: Wikimedia Commons · Unknown author · Public domain

Mùa xuân năm 1206, bên bờ sông Ách Nan — nay thuộc tỉnh Hentii của Mông Cổ — các thủ lĩnh của gần như toàn bộ những bộ lạc trên thảo nguyên ngồi lại với nhau và tôn một người đàn ông bốn mươi tư tuổi lên làm hãn. Danh hiệu họ chọn là Thành Cát Tư Hãn, nghĩa gần nhất là vị hãn vững như sắt, hoặc vị hãn của bốn phương. Điều đáng nói là người được tôn ấy không phải con của một vị vua có đất, không có thành trì, không có kho lương. Ông từng bị chính bộ lạc của mình bỏ rơi trên thảo nguyên khi còn nhỏ, từng bị quân địch bắt và đeo gông, từng phải đi cứu vợ mình khỏi một bộ lạc khác.

Hai mươi mốt năm sau, ngày 25 tháng 8 năm 1227, ông qua đời ở huyện Thanh Thuỷ, phía đông nam tỉnh Cam Túc ngày nay, giữa lúc đang chỉ huy chiến dịch cuối cùng chống nước Tây Hạ. Lúc ấy, đế quốc do ông dựng nên đã trải từ vùng đông bắc Trung Quốc đến tận biển Aral, và đội quân của ông đã từng đi vòng qua phía nam biển Caspian để đánh vào vùng Kavkaz. Con cháu ông tiếp tục mở rộng, và đến cuối thế kỷ XIII, đế quốc Mông Cổ trở thành khối lãnh thổ liền nhau lớn nhất mà lịch sử từng ghi nhận, với diện tích ước tính khoảng hai mươi tư triệu kilômét vuông.

Ba nguồn sử liệu, ba góc nhìn

Viết về Thành Cát Tư Hãn khó hơn viết về phần lớn nhân vật lịch sử, vì các nguồn không đồng ý với nhau. Nguồn quan trọng nhất là Mông Cổ bí sử — một văn bản viết bằng tiếng Mông Cổ vào giữa thế kỷ XIII, kể cả thời trẻ của ông, những lời ông nói, và những lần ông sai. Đây là nguồn duy nhất nhìn từ phía thảo nguyên. Nguồn thứ hai là Tập sử của Rashid al-Din, một quan đại thần gốc Ba Tư phục vụ triều đình Mông Cổ ở Iran, viết đầu thế kỷ XIV, có nhiều chi tiết văn hoá và hành chính. Nguồn thứ ba là Nguyên sử, bộ sử do nhà Minh biên soạn vào cuối thế kỷ XIV — chính thống với người Trung Quốc, nhưng ghi chép nặng về nghi lễ và đã được làm sạch.

Vì vậy, với những chi tiết được kể dưới đây, cần nhớ chúng đến từ đâu. Những chuyện đánh nhau, liên minh và chinh phạt thì ba nguồn tương đối khớp. Những chuyện về lời nói, tính cách và động cơ thì phải đọc cẩn thận, vì ai viết cũng có ý đồ riêng. Ngay cả năm sinh của ông cũng không thống nhất: có nguồn ghi khoảng 1155, có nguồn ghi khoảng 1162, có nguồn ghi 1167. Phần lớn học giả hiện nay chọn khoảng 1162.

Đứa trẻ bị bỏ lại trên thảo nguyên

Cha ông là Dã Tốc Cai, thủ lĩnh một nhánh trong dòng họ Bột Nhi Chỉ Cân, còn mẹ là Ha Ngạch Luân — bà bị cha ông cướp từ một bộ lạc khác trong đêm, sau khi bộ lạc của bà đã gả bà cho một người khác. Cách bắt đầu ấy cho thấy một điều về xã hội du mục thế kỷ XII: hôn nhân là quan hệ chính trị giữa các bộ lạc, và cướp vợ là một hành động chiến tranh được thực hiện khá thường xuyên. Khoảng năm 1171, Dã Tốc Cai bị người Thát Thát mời rượu và đầu độc trên đường trở về sau khi đi hỏi vợ cho con trai lớn.

Cha mất, cả gia đình bị bộ lạc bỏ rơi. Đó là một bản án gần như tử hình trên thảo nguyên: không gia súc, không người bảo vệ, không nguồn nước cố định. Ha Ngạch Luân nuôi các con bằng cách đào củ, câu cá và hái quả dại — những việc mà sử người Mông Cổ ghi lại với một sắc thái gần như xấu hổ, vì người du mục coi việc đánh cá và đào củ là việc của kẻ nghèo nhất. Trong Mông Cổ bí sử có một chi tiết tàn nhẫn: khi người anh cùng cha khác mẹ là Biệt Khắc Thiếp cướp cá và chim của các em, Thiết Mộc Chân cùng em trai đã bắn chết ông ta. Bí sử ghi lại chuyện này không để kết tội, mà để nói rằng mẹ họ đã mắng họ rất nặng.

Sau đó ông bị người Thái Xích Ô Đề bắt, bị đeo gông và điệu qua các lều trong tộc. Ông trốn được trong đêm, và được một người đàn ông trong tộc ấy cứu — người này sau này là một trong những tướng lĩnh trung thành nhất của ông. Năm khoảng hai mươi tuổi, vợ ông là Bột Nhi Thiếp bị người Miệt Nhi Khất bắt đi. Ông cùng người em kết nghĩa Trát Mộc Hợp và Vương Hãn của bộ lạc Khắc Liệt mang quân đi giành lại. Bà trở về, và người con trai sinh ra sau đó — Truật Xích — mang trong mình một nghi ngờ về huyết thống chưa bao giờ được giải toả, một nghi ngờ sẽ ảnh hưởng đến cả dòng họ trong nhiều thế hệ.

Một cỗ máy được xây từ một đại hội

Điều đáng chú ý ở đại hội năm 1206 không nằm ở nghi lễ mà ở các quyết định được ban hành sau đó. Ông chia toàn bộ dân chúng và quân đội theo hệ thống thập tiến: mười người thành một đội, mười đội thành trăm, mười trăm thành nghìn, mười nghìn thành một vạn. Điểm mấu chốt là cách chia theo đơn vị quân sự chứ không theo bộ lạc. Một người có thể thuộc quân đoàn của một thủ lĩnh không thuộc dòng họ mình. Với xã hội thảo nguyên, đây là một sự phá vỡ rất lớn.

Ông lập đơn vị cấm vệ riêng, tuyển từ con em các gia đình quý tộc, ban đầu khoảng một nghìn rồi tăng lên một vạn người. Đây là lực lượng phục vụ gần ông, cũng là trường học cho thế hệ quý tộc kế tiếp, đồng thời là con tin chính trị của các bộ lạc. Ông ban hành một bộ luật được gọi là Yassa, trong đó có những điều rất lạ so với thời đại, như cấm giết người và cấm cướp bóc trong thời bình, cấm tra tấn, và quy định tự do tôn giáo cho mọi phái. Ông cũng dựng hệ thống trạm ngựa nối từ kinh đô ra khắp đất nước, mỗi trạm có người trực và ngựa thay sẵn — hệ thống ấy khiến lệnh của ông đi nhanh hơn lệnh của bất cứ nhà nước nào ở châu Á thời ấy.

Có một chi tiết đáng nêu vì nó giải thích phần lớn thành công quân sự của ông: ông dùng người theo năng lực, không theo dòng họ. Trong hàng tướng của ông có người từng là rèn sắt, từng là chăn ngựa, từng thuộc bộ lạc kẻ thù. Người đánh bại nhiều quốc gia nhất ở phía tây, tướng Tốc Bất Đài, xuất thân từ một bộ lạc từng chống ông.

Ba mươi năm chinh phạt

Năm 1209, nước Tây Hạ ở vùng Ninh Hạ ngày nay chịu quy phục. Năm 1211, ông mở chiến dịch đánh nhà Kim — triều đại của người Nữ Chân đang nắm miền bắc Trung Quốc — và đến năm 1215 thì chiếm được Trung Đô, tức Yên Kinh, nay là Bắc Kinh. Năm 1218, một tướng khác của ông diệt Tây Liêu ở Tây Vực. Ở tuổi sáu mươi, ông đã nắm cả thảo nguyên và phần lớn miền bắc Trung Quốc.

Bước ngoặt lớn nhất xảy ra ở phía tây. Nhà nước Hoa Thích Tử Mô, trung tâm ở vùng Uzbekistan ngày nay, kiểm soát các con đường thương mại từ Trung Á sang Ba Tư. Mông Cổ bắt đầu bằng ngoại giao: một đoàn sứ giả và một đoàn thương nhân được cử đến. Cả hai đều bị giết, và tài sản bị tịch thu. Phản ứng của ông là một chiến dịch mà lịch sử Trung Á xếp vào loại tàn khốc nhất: các thành phố như Samarkand, Bukhara, Urgench bị phá huỷ, dân chúng bị giết hoặc bắt đi. Trong khi đó, hai tướng Triết Biệt và Tốc Bất Đài được lệnh truy đuổi vua Hoa Thích Tử Mô đã đi vòng qua phía nam biển Caspian, đánh qua vùng Kavkaz, và năm 1223 đánh tan liên quân các công quốc Rus' ở trận sông Kalka — một cuộc thám hiểm đường dài chưa từng có tiền lệ.

Năm 1226, ông chuẩn bị cho chiến dịch trừng phạt Tây Hạ vì nước này không gửi quân theo cam kết. Ông đang ở chiến trường khi lâm bệnh. Ngày 25 tháng 8 năm 1227, ông mất ở huyện Thanh Thuỷ, hưởng khoảng sáu mươi sáu tuổi. Tây Hạ đầu hàng ngay sau đó. Nơi chôn cất ông không được ghi lại một cách xác thực. Các nguồn kể rằng thi hài được đưa về một thung lũng trong vùng núi Bất Nhi Hãn, miền bắc Mông Cổ, và khu vực đó bị biến thành cấm địa tuyệt đối. Đến nay chưa có nhà khảo cổ nào xác định được vị trí ngôi mộ.

Bốn hãn quốc và một sự thật cần nói rõ

Câu thường được nói — Thành Cát Tư Hãn lập nên đế quốc lớn nhất lịch sử — cần chỉnh lại cho chính xác. Ông mở đầu đế quốc ấy. Việc mở rộng tới mức lớn nhất là việc của ba thế hệ sau. Con trai thứ ba của ông là Oa Khoát Đài (hiệu là Đại Hãn) đánh sang phía tây; cháu nội Bạt Đô lập hãn quốc Kim Trướng ở vùng Nga và Trung Á; một cháu nội khác là Húc Liệt Ngột lập hãn quốc Y Nhi ở Ba Tư và Trung Đông; và một người nữa, Hốt Tất Liệt, lập nhà Nguyên ở Trung Quốc năm 1271. Chính Hốt Tất Liệt là người chịu trách nhiệm về ba lần đánh Đại Việt trong nửa sau thế kỷ XIII — và cả ba đều thất bại, lần cuối cùng là ở Bạch Đằng năm 1288. Một đế quốc đã đánh tới tận Ba Lan và Hungary vẫn không lấy được Thăng Long, và cũng hai lần thất bại trước Nhật Bản. Sức mạnh dữ dội không đồng nghĩa với sức mạnh vạn năng.

Về con số người chết trong các cuộc chinh phạt Mông Cổ, cần hết sức thận trọng. Các con số 40 triệu, 60 triệu người được truyền tay nhau trên mạng nhưng phần lớn dựa trên những suy diễn rất thô. Điều chắc chắn là: dân số nhiều vùng Trung Á giảm mạnh; hệ thống thuỷ lợi của vùng Lưỡng Hà và Trung Á bị phá hoại và có nơi không bao giờ phục hồi; nhiều thành phố lớn bị xoá sổ; và một số lượng lớn người bị đưa đi làm nô lệ hoặc lính. Đây là đủ để nói rằng đây không phải là một cuộc mở mang văn minh.

Nghịch lý Mông Cổ

Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì chưa đọc hết câu chuyện. Sau khi chinh phạt, đế quốc Mông Cổ tạo ra một không gian rộng lớn mà trong đó, lần đầu tiên sau nhiều thế kỷ, một thương nhân có thể đi từ Trung Quốc đến Ba Tư hoặc đến biển Đen mà không phải đổi tiền, đổi luật, hay đổi ngôn ngữ hành chính ở mỗi biên giới. Con đường tơ lụa phục hưng; các nhà truyền giáo, nhà du hành và nhà ngoại giao châu Âu đi tới Karakorum; kỹ thuật, cây trồng, thuốc men, số học và cả dịch bệnh di chuyển dễ dàng hơn bao giờ hết. Một hệ thống bưu trạm chạy xuyên lục địa, một bộ luật chung đối với thương mại, và một mức độ an toàn đường bộ mà sau đó nhiều thế kỷ không nơi nào có lại. Các sử gia hiện đại gọi giai đoạn ấy là hoà bình Mông Cổ — và nghịch lý của nó nằm ở chỗ: nó được dựng trên nền của chính những cuộc tàn sát đã tạo ra nó. Cái chết của hàng trăm nghìn người và sự lưu thông của hàng hoá trên cùng một con đường, trong cùng một thế kỷ.

Vậy nên đọc Thành Cát Tư Hãn không thể chỉ trong một chiều. Nếu nhìn từ góc nhìn của người Trung Á ở Bukhara năm 1220, ông là tai hoạ. Nếu nhìn từ góc nhìn của một người du mục trẻ ở thảo nguyên năm 1200, bị các thủ lĩnh bộ lạc đè nén, bị cướp vợ, không có toà án nào để kêu, thì việc các bộ lạc được gom lại dưới một bộ luật và một hệ thống trạm là một sự giải phóng. Lịch sử không có nghĩa vụ cho ta một nhân vật dễ thương. Nó chỉ cho ta một người, ở giữa một thời, với những lựa chọn mà hậu quả còn kéo dài đến tận những đường biên giới ngày nay. Và câu hỏi mà ông để lại, đúng như cái tên ông mang: một người có thể bị bỏ rơi, bị đeo gông, và mất hết — rồi sau đó thay đổi bản đồ thế giới. Điều gì tạo nên sự khác biệt ấy? Không nguồn nào trả lời được, kể cả những nguồn gần ông nhất.

Nguồn: Mông Cổ bí sử, bản dịch và khảo chứng trên Duy Cơ Văn Khố · 維基文庫 (Wikisource tiếng Trung) — 元史/卷001 (Nguyên sử, Thái Tổ bản kỷ) · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 成吉思汗 · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 蒙古秘史 · Wikipedia tiếng Anh — Genghis Khan

Một đứa trẻ bị bộ lạc bỏ rơi trên thảo nguyên, từng bị đeo gông, từng phải đi giành lại vợ. Ba mươi lăm năm sau, các thủ lĩnh bên sông Ách Nan tôn ông làm hãn của cả thảo nguyên.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page