Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Hạng Vũ và Lưu Bang — vì sao Hạng Vũ mất thiên hạ
Câu chuyện lịch sử
楚汉之争

Hạng Vũ và Lưu Bang — vì sao Hạng Vũ mất thiên hạ

SỨC MẠNH THUA CÁCH DÙNG NGƯỜI
Tượng đồng Lưu Bang chém rắn trắng trước ngôi đền cổ ở Trung Quốc
Minh hoạ: Chuyên Gia Trung Quốc · vẽ theo nội dung bài

Đêm ấy, doanh trại quân Sở ở Cai Hạ bỗng nghe tiếng hát vọng về từ bốn phía. Không phải tiếng hát của quân Hán. Đó là những bài hát miền Sở — những bài hát của quê hương họ, do chính quân Hán hát bằng giọng Sở. Hạng Vũ giật mình ngồi dậy và nói một câu được Sử ký ghi lại: quân Hán đã lấy hết đất Sở rồi sao, mà người Sở trong quân họ nhiều đến thế. Người đàn bà bên ông là Ngu Cơ được gọi vào. Ông uống rượu và hát một bài chỉ có bốn câu. Bà hát theo. Ông khóc, các tướng xung quanh cũng khóc không ai ngẩng được mặt lên. Sau đó Ngu Cơ tự vẫn, và Hạng Vũ dẫn tám trăm kỵ binh phá vây trong đêm.

Đó là mùa đông năm 202 trước Công nguyên. Năm năm trước, chính người đàn ông ấy là thế lực mạnh nhất trên đất Trung Quốc, người đã đánh sập phần quân chủ lực còn lại của nhà Tần, người có quyền chia thiên hạ thành mười tám nước và phong vương cho tất cả các thủ lĩnh. Vậy mà ông kết thúc ở tuổi ba mươi mốt, tự cắt cổ bên bờ sông Ô Giang, sau khi từ chối một chiếc thuyền đưa ông qua sông. Câu hỏi của bài này không phải là ông có dũng cảm hay không — điều đó ai cũng biết. Câu hỏi là: một người có tất cả mọi lợi thế, tại sao lại mất hết?

Hai người đàn ông bước ra từ một cuộc khởi nghĩa

Hạng Vũ sinh năm 232 trước Công nguyên, tên là Tịch, tự Vũ, người huyện Hạ Tương. Ông nội ông là Hạng Yến, danh tướng nước Sở bị tướng Tần là Vương Tiễn giết. Lớn lên trong gia đình võ tướng, ông học chữ không thành, học kiếm cũng không thành, và nói một câu đáng nhớ khi bị chú trách: học chữ chỉ đủ để viết tên mình, học kiếm chỉ đủ đánh một người — ông muốn học thứ đánh được cả vạn người. Sử chép ông cao tám thước, sức nhấc được vạc đồng.

Lưu Bang sinh khoảng năm 256 trước Công nguyên, người ấp Phong, huyện Bái, xuất thân nông dân. Ông từng làm đình trưởng, tức một chức nhỏ coi việc làng. Sử chép ông thích rượu, thích bạn bè, thường xuyên nợ nần, tính tình rộng rãi đến mức bị cha chê là không lo làm ăn như anh trai. Huyền thoại về sau kể rằng một hôm ông chém một con rắn trắng trên đường, và một bà lão khóc nói rằng đó là con của Bạch Đế bị con của Xích Đế giết — chi tiết này nằm trong chính Sử ký, nhưng là một truyền thuyết được ghi lại, và chính Tư Mã Thiên viết nó như người ta kể.

Hai người gặp nhau trong cuộc khởi nghĩa chống Tần bùng nổ năm 209 trước Công nguyên, sau cái chết của Trần Thiệp. Chú Hạng Vũ là Hạng Lương bị tướng Tần là Chương Hàm giết năm 208. Năm 207, Hạng Vũ được trao quyền chỉ huy và làm một việc khiến tên tuổi ông thành bất tử: sau khi qua sông, ông cho đập vỡ nồi niêu, đánh chìm thuyền, phá lều trại, chỉ mang theo ba ngày lương, rồi đánh liên tiếp chín trận, cắt đứt đường vận lương của Chương Hàm ở Cự Lộc. Hai mươi vạn quân Tần đầu hàng. Các chư hầu đến cửa doanh trại xin gặp, tất cả đều bò vào, không ai dám ngẩng đầu nhìn. Từ đó ai cũng gọi ông là Tây Sở bá vương.

Chia thiên hạ: bước ngoặt đầu tiên

Năm 206 trước Công nguyên, nhà Tần sụp đổ. Lưu Bang vào Quan Trung trước, nhưng quân của ông quá ít, nên ở Hồng Môn ông chấp nhận nhún mình và thoát ra bằng con đường ngoại giao — chuyện ấy đã được kể trong một bài khác của loạt này. Hạng Vũ nắm quyền định đoạt, và ông ta chia thiên hạ thành mười tám nước, phong vương cho các tướng lĩnh và quý tộc các nơi. Bản thân ông tự lập làm Tây Sở bá vương, cai vùng đất cũ của Sở.

Ba quyết định trong giai đoạn này đã định hình cả cuộc đời còn lại của ông. Thứ nhất, ông phong cho Lưu Bang làm Hán vương, nhưng dồn Lưu Bang vào vùng Hán Trung và Ba Thục — vùng núi xa xôi ở tây nam, bốn mặt là núi, hiểm trở đến mức đường vào phải làm bằng ván gỗ gắn vào vách đá. Ý đồ là nhốt. Thứ hai, ông bỏ qua Quan Trung — vùng đồng bằng đất đai phì nhiêu, được bảo vệ bởi các cửa ải và từng là căn cứ của chính nhà Tần — mà đặt kinh đô ở Bành Thành, gần quê hương mình. Sử ký kể rằng có người khuyên ông đóng đô ở Quan Trung, và ông từ chối bằng một câu được ghi lại: phú quý mà không về quê thì cũng như mặc áo gấm đi ban đêm, ai mà biết. Khi người khuyên ấy chê ông là "hạng người chỉ thích ăn mặc sang như con khỉ đội mũ", Hạng Vũ cho nấu sống người đó. Thứ ba, ông đã cho chôn sống hai mươi vạn quân Tần đầu hàng ở Tân An ngay trước khi vào Quan Trung, và cho đốt cung điện của nhà Tần ở Hàm Dương trong ba tháng. Nghĩa là: ông mất dân Quan Trung trước khi trận chiến thật sự bắt đầu, ở đúng vùng đất mà lẽ ra phải là hậu phương của mình.

Còn một việc nữa, và nó nặng hơn cả ba việc trên. Năm 205, Hạng Vũ cho người giết Sở Hoài Vương — vị vua họ Hùng do chính các thủ lĩnh khởi nghĩa tôn lên để mang tính chính danh cho cuộc chiến chống Tần. Việc ấy khiến ông không còn danh nghĩa nào ngoài sức mạnh. Lưu Bang nghe tin, tổ chức tang ba ngày cho vị vua bị giết và tuyên bố thảo phạt. Đây là mẫu hành động mà Lưu Bang dùng suốt cuộc đời: để người khác làm việc thật, còn mình làm việc đúng.

Bốn năm đánh nhau, và một đường biên vẽ bằng đình chiến

Cuộc chiến kéo dài từ 206 đến 202 trước Công nguyên, và trong bốn năm đầu Hạng Vũ thắng gần như mọi trận đánh quan trọng. Năm 206, Lưu Bang dùng Hàn Tín — vị tướng vừa bỏ Hạng Vũ sang Hán vì không được trọng dụng — làm đại tướng, bí mật vượt qua cửa ải Trần Thương đánh vào Quan Trung và chiếm lại vùng này. Năm 205, Lưu Bang tập hợp hơn năm trăm nghìn quân các chư hầu, chiếm Bành Thành. Hạng Vũ đang đánh dở ở nước Tề, quay về trong ba ngày với ba vạn kỵ binh tinh nhuệ, đánh tan đạo quân đông gấp nhiều lần ở sông Tuy Thuỷ, đến mức nước sông không chảy được vì xác người. Cha và vợ của Lưu Bang bị bắt, và Lưu Bang phải chạy trốn đến nỗi nhiều lần đẩy con mình xuống xe để xe nhẹ hơn.

Nhưng sau đó, cục diện đổi hẳn. Hạng Vũ thắng trận nhưng không giữ được đất. Lưu Bang thua trận nhưng luôn giữ được ba tuyến: mặt trận giữ chân quân Sở ở Hình Dương và Thành Cao; cánh quân của Hàn Tín bình định các nước phía bắc và phía đông (Ngụy, Đại, Triệu, Yên, Tề); và cánh quân của Bành Việt quấy phá vùng hậu phương nước Sở. Ông còn lôi kéo được Anh Bố, một đại tướng cũ của Hạng Vũ, sang phía mình. Đến năm 203, quân Sở đã hết lương và Mưu sĩ Phạm Tăng — người duy nhất trong hàng ngũ Sở nhìn đúng cục diện — rời bỏ ông sau nhiều lần bị nghi ngờ; ông mất đi người cố vấn cuối cùng.

Năm 203, hai bên ký một hiệp định lấy Hồng Câu làm ranh giới, chia đôi thiên hạ, và tưởng như chiến tranh kết thúc. Hạng Vũ rút quân về đông. Lưu Bang nghe lời Trương Lương và Trần Bình, phá ngay hiệp định, đuổi theo. Đây không phải một chi tiết đẹp trong tiểu sử của người thắng, và sử nhà Hán cũng ghi lại việc phá ước ấy mà không hề che giấu.

Cai Hạ, Ô Giang

Năm 202, Lưu Bang tập hợp quân của Hàn Tín, Bành Việt và Anh Bố, vây Hạng Vũ ở Cai Hạ. Hàn Tín chỉ huy trận đánh và dùng một chiến thuật tâm lý: cho quân hát các bài hát Sở suốt đêm, để quân Sở tưởng rằng cả đất Sở đã mất. Sau khi Ngu Cơ tự vẫn, Hạng Vũ dẫn tám trăm kỵ phá vây. Đến khi qua sông Hoài thì còn hơn một trăm người. Ở một chỗ rẽ, ông hỏi đường một người làm ruộng, người ấy chỉ sai, và cả đoàn lạc vào đầm lầy. Đến khi tới Đông Thành, ông chỉ còn hai mươi tám kỵ. Ông chia thành bốn nhóm, đánh một trận cuối, giết được một viên tướng và hàng trăm quân Hán, rồi hỏi các kỵ binh còn lại: ta nói cho các ngươi thấy đây không phải tội của chiến tranh, trời diệt ta.

Đến bờ sông Ô Giang, một người đình trưởng đỗ thuyền chờ sẵn và nói với ông rằng đất Giang Đông tuy nhỏ nhưng có hàng nghìn dặm vuông, hàng chục vạn người, đủ để lập nước — xin ông mau qua sông. Hạng Vũ từ chối. Ông nói rằng khi xưa ông cùng tám nghìn người Giang Đông qua sông đi đánh thiên hạ, nay không một ai trở về; nếu trời không diệt ông, dù những người Giang Đông có thương ông và nhận ông làm vua, thì ông còn mặt mũi nào nhìn họ. Ông tặng ngựa cho đình trưởng, rồi quay lại đánh bộ với quân Hán, tự tay giết thêm vài trăm người, và tự cắt cổ. Năm ấy ông ba mươi mốt tuổi.

Lưu Bang cho chôn ông theo lễ của công tước nước Lỗ, và không giết họ hàng nhà Hạng: theo Sử ký, các nhánh họ Hạng đều không bị tru diệt, thậm chí Hạng Bá — người từng cứu Lưu Bang ở Hồng Môn — được phong hầu và ban họ Lưu.

Sáu lý do, và một câu trả lời của chính người thắng

Trong Sử ký, sau khi lên ngôi, Lưu Bang có dịp tự phân tích vì sao mình thắng. Ông nói đại ý: bàn mưu tính kế trong màn trướng mà quyết định thắng lợi ngoài ngàn dặm, ta không bằng Trương Lương; trấn nước, vỗ dân, cung cấp lương thực cho tiền tuyến không bao giờ đứt, ta không bằng Tiêu Hà; cầm quân trăm vạn, đánh là thắng, công là lấy, ta không bằng Hàn Tín. Ba người ấy đều là hào kiệt, ta biết dùng họ, nên ta lấy được thiên hạ.

Đối chiếu với tiểu sử Hạng Vũ, câu trả lời ấy khớp với sáu điểm cụ thể. Một, ông không xây bộ máy nhà nước: không có hệ thống thuế ổn định, không có bộ máy hành chính đủ để quản lý đất chiếm được, không có luật pháp. Cả sự nghiệp của ông vận hành bằng cá nhân ông và sức mạnh quân sự. Hai, ông bỏ Quan Trung và đóng đô ở Bành Thành, tức là từ bỏ vùng đất có địa thế hiểm và có lương, đổi lấy một quyết định tình cảm. Ba, ông mất lòng dân Quan Trung ngay từ đầu bằng hai việc lớn: chôn sống hai mươi vạn quân đầu hàng và đốt cung điện nhà Tần. Bốn, ông giết vị vua trên danh nghĩa của liên minh, biến mình thành kẻ không còn chính danh. Năm, ông không dùng được người tài không xuất thân từ chỗ thân tín: Hàn Tín, Trần Bình, Anh Bố đều bỏ sang Hán và trở thành trụ cột của đối phương; Phạm Tăng bị nghi ngờ đến mức phải rời đi; trong khi đó, nhóm thân tín của ông chỉ toàn người trung thành chứ không đủ tầm nhìn chiến lược. Sáu, ông là người đánh trận giỏi nhưng không phải người tổ chức chiến tranh: mỗi lần có chuyện, ông đích thân đi đánh, nên chỉ có một mặt trận tại một thời điểm; trong khi Lưu Bang giữ mình ở giữa và để ba người khác lo ba mặt trận cùng lúc.

Vì sao người ta vẫn nhớ ông

Có một điều lạ cần nhìn thẳng: người thắng là Lưu Bang, người sáng lập nhà Hán — một triều đại kéo dài bốn trăm năm, đặt tên cho dân tộc đông nhất thế giới hiện nay. Nhưng trong trí nhớ văn hoá Trung Quốc, nhân vật được yêu hơn lại là Hạng Vũ. Tư Mã Thiên — người viết Sử ký dưới triều Hán, tức là viết về kẻ thù của người sáng lập nên triều đại mình đang sống — đã đặt Hạng Vũ vào phần bản kỷ. Đây là một quyết định biên soạn rất lạ, vì phần ấy chỉ dành cho vua. Ông cũng viết về Hạng Vũ bằng một giọng vừa tiếc vừa kính, ghi lại cả những chỗ nhỏ nhất: bài hát bốn câu, cái chết của Ngu Cơ, lời từ chối qua sông, việc tặng con ngựa cho đình trưởng.

Mười hai thế kỷ sau, nữ sĩ Lý Thanh Chiếu viết bốn câu mà học trò Trung Quốc nào cũng thuộc: sống thì làm hào kiệt, chết thì làm quỷ hùng, đến nay còn nhớ Hạng Vũ, nhất định không qua sông Giang Đông. Bốn câu ấy không ca ngợi chiến công. Nó ca ngợi một lựa chọn — lựa chọn không sống thêm bằng cách chịu nhục. Và ở một mức độ nào đó, nó giải thích toàn bộ câu chuyện này: Hạng Vũ mất thiên hạ vì những lý do rất lạnh lùng về tổ chức và chính danh, nhưng ông được nhớ vì một lý do rất nóng. Người ta không kính những người thắng; người ta kính những người không đầu hàng. Ba mươi mốt tuổi, ở bờ sông Ô Giang, Hạng Vũ đã chọn điều khiến ông thua trong lịch sử và bất tử trong văn học.

Nguồn: Sử ký — Hạng Vũ bản kỷ (Tư Mã Thiên), nguyên văn trên Duy Cơ Văn Khố · Trung Quốc triết học thư điện tử — Sử ký, Hạng Vũ bản kỷ · 維基文庫 (Wikisource tiếng Trung) — 史記/卷008 (Cao Tổ bản kỷ) · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 项羽 · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 刘邦

Năm 206 trước Công nguyên, Hạng Vũ có quyền chia thiên hạ thành mười tám nước. Sáu năm sau, ông tự cắt cổ bên bờ Ô Giang, sau khi từ chối một chiếc thuyền đưa về Giang Đông.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page