Tào Tháo — gian hùng hay anh hùng
Năm 189, kinh đô Lạc Dương cháy. Đổng Trác vừa nắm triều đình, quân Tây Lương tràn vào thành, cướp bóc rồi châm lửa. Trong số quan lại phải bỏ trốn đêm ấy có một người đàn ông ba mươi tư tuổi, dáng thấp, mắt sâu, cưỡi ngựa chạy về phía đông. Ông tên Tào Tháo, tự Mạnh Đức, người huyện Tiếu thuộc Dự Châu, vừa từ chối lời mời làm quan của Đổng Trác. Cả đời sau này của ông — và cả cách người đời sau nhớ về ông — bắt đầu từ cái đêm phải chọn một mình một ngựa ấy.
Hơn một nghìn tám trăm năm sau, ở bất cứ đâu có người Việt đọc Tam Quốc diễn nghĩa, cái tên Tào Tháo vẫn đi kèm một chữ đứng trước: gian. Gian hùng. Nhưng bỏ cuốn tiểu thuyết sang một bên và mở Tam Quốc chí — bộ sử do Trần Thọ viết cách thời Tào Tháo hơn nửa thế kỷ — ta gặp một nhân vật khác hẳn: một người dựng lại trật tự từ đống tro, viết thơ hay, cai trị giỏi, và có những vết đen không thể bào chữa. Câu hỏi của bài này không phải là ông tốt hay xấu, mà là: vì sao cùng một con người lại bị lịch sử xử tới hai lần như vậy?
Mười chữ của Hứa Thiệu
Thời trẻ, Tào Tháo đi tìm Hứa Thiệu — một người nổi tiếng giỏi nhìn người — để xin một lời nhận xét. Hứa Thiệu không muốn nói, Tào Tháo ép mãi, cuối cùng ông buột ra mười chữ mà cả một nền văn hoá ghi nhớ suốt hai nghìn năm: thời thịnh trị là bậc năng thần, thời loạn lạc là kẻ gian hùng. Câu ấy được ghi lại trong phần chú của Tam Quốc chí, dẫn từ sách Dị đồng tạp ngữ của Tôn Thịnh, và cũng xuất hiện với một dị bản trong Thế thuyết tân ngữ. Điều đáng chú ý là nó không hề mang nghĩa kết án. Nó nói về khả năng, không nói về đạo đức: nếu đất nước yên, người này là bậc thần giúp nước; nếu đất nước loạn, người này đủ sức làm vua mà không cần danh phận.
Gia cảnh của Tào Tháo giải thích phần lớn định kiến về ông. Cha ông là Tào Tung, con nuôi của Tào Đằng — một đại hoạn quan từng giữ chức Trung thường thị. Trong xã hội Đông Hán, hoạn quan bị giới sĩ đại phu coi là ô uế chính trị. Bởi vậy Tào Tháo lớn lên trong thế vừa có quyền vừa bị khinh, và suốt đời ông bị đối thủ nhắc lại gốc gác ấy. Khi Viên Thiệu sai Trần Lâm viết hịch đánh Tào Tháo, bài hịch chửi ông là dòng dõi hoạn quan, "gian xảo đủ che trời". Một bài văn chửi hay đến mức, theo Tam Quốc chí, chính Tào Tháo đang đau đầu vì bệnh cũng phải bật dậy khen.
Người đánh gậy giết chú của kẻ được vua sủng
Năm hai mươi tuổi, Tào Tháo được cử làm Hiếu liêm và nhận chức Bắc bộ uý ở Lạc Dương — chức giữ trật tự một khu của kinh đô. Ông đặt gậy năm màu hai bên cổng, ai vi phạm lệnh giới nghiêm ban đêm thì đánh. Đêm nọ có người đi đêm, ông cho đánh chết. Người đó là chú của Kiển Thạc, một hoạn quan đang được vua Linh Đế sủng ái. Cả kinh thành phẫn nộ nhưng không ai làm gì được, vì lệnh là lệnh. Chính trường không thiếu người tham, thiếu người giỏi, mà thiếu người dám làm điều họ tuyên bố. Vài năm sau, Tào Tháo làm Tế Nam tướng, cai trị một quận có hơn mười huyện. Ông khảo xét quan lại, bãi chức tám trong số mười huyện trưởng vì tham nhũng và bè phái, rồi thi hành các biện pháp giáo hoá. Sử chép quận ấy "chính giáo thi hành, cả quận yên ổn".
Năm 184, khởi nghĩa Khăn Vàng nổ ra. Tào Tháo được phong Kị đô uý, đánh dẹp ở Dĩnh Xuyên, rồi làm tướng quốc nước Đông Quận. Nhưng sự nghiệp thật của ông bắt đầu bằng thất bại: năm 190, ông dấy binh chống Đổng Trác ở Trần Lưu, theo gương các chư hầu, và bị đánh tan, mất gần hết quân. Ông đi thu gom tàn binh ở Dương Châu, quay về Hà Bắc. Năm 192, khi quân Khăn Vàng Thanh Châu thất bại và đầu hàng, ông thu nhận hơn ba mươi vạn người, chọn lấy thanh niên lập thành "quân Thanh Châu" — bộ đội nòng cốt đầu tiên của mình. Từ đây trở đi, Tào Tháo không còn là người đi theo ai nữa.
Vết đen Từ Châu
Không thể đọc về Tào Tháo mà bỏ qua năm 193–194. Cha ông là Tào Tung bị giết trên đường qua Từ Châu, khi đang mang theo gia quyến và tài sản. Thủ phạm là bộ hạ của Đào Khiêm, mưu sát để cướp của. Tào Tháo đem quân đánh Từ Châu để trả thù, và cuộc trả thù ấy biến thành thảm sát dân thường. Tam Quốc chí chép: "phàm chỗ quân đi qua, phần nhiều giết chóc". Hậu Hán thư còn nặng hơn, ghi hàng trăm nghìn người bị giết đến mức nước sông Tứ không chảy được. Sử liệu về con số không thống nhất, nhưng tội ác thì không thể phủ nhận.
Đây là điểm mấu chốt trong mọi tranh luận về Tào Tháo. Những người bảo vệ ông thường dẫn việc ông lập lại trật tự, giảm thuế, khuyến khích khai khẩn đất hoang, yên ổn vùng Hà Bắc trong khi các nơi khác loạn lạc. Những người kết tội ông dẫn chính Từ Châu. Cả hai đều đúng. Vấn đề nằm ở chỗ một con người có thể đồng thời làm cả hai việc ấy, và lịch sử không đòi ta chỉ được chọn một nửa.
Hai quyết định đổi cục diện
Năm 196, Tào Tháo làm một việc mà nhiều chư hầu cho là rắc rối: ông đón Hán Hiến Đế đang lang thang đói rét về Hứa Xương, cấp cung điện, cấp lương. Ý tưởng không phải mới: mưu sĩ Mao Giới từng khuyên ông "phò thiên tử để sai khiến kẻ bất thần". Nhưng người làm được thì chỉ có một, vì phải nuôi cả triều đình và chịu mọi lời nhắc nhở từ ngai vàng. Từ đó, mọi chiếu chỉ của thiên tử đều đi qua tay ông, và mọi đối thủ của ông đều mang danh nghĩa chống lại triều đình hợp pháp.
Quyết định thứ hai là Quan Độ, năm 200. Viên Thiệu có hàng chục vạn quân, đất đai bốn châu, còn Tào Tháo đông ít hơn hẳn và kẹt giữa nhiều mặt trận. Ông giữ vững, và bước ngoặt đến từ một người chạy sang: Hứa Du, mưu sĩ cũ của Viên Thiệu, bỏ đi vì gia quyến bị bắt. Hứa Du chỉ điểm nơi cất lương của Viên Thiệu ở Ô Sào. Đêm ấy, Tào Tháo đích thân dẫn quân tinh nhuệ, mang cờ hiệu của Viên Thiệu đi qua các trạm gác, đốt sạch kho lương. Viên Thiệu mất trận, rồi ốm chết hai năm sau. Cả miền bắc từ đó thuộc về Tào Tháo.
Năm 207, ông đánh tiếp lên bắc, phá Ô Hoàn ở Bạch Lang Sơn — chuyến đi xa đến mức nhiều tướng phản đối. Năm 208, ông xuống nam, thắng liên tiếp rồi thua nặng ở Xích Bích trước liên quân Tôn Quyền và Lưu Bị. Ông không bao giờ trở lại phương nam nữa, nhưng giữ chắc phần đất từ Quan Trung trở lên bắc, và xây dựng ở đó một bộ máy nhà nước đủ vững để con ông thay nhà Hán năm 220.
Nhà thơ, và người không chịu xưng đế
Tào Tháo là một trong những nhà thơ lớn của đời Đông Hán mạt. Ông còn giữ lại hơn hai mươi bài; Triều đại nào cũng có người làm thơ, nhưng rất ít người làm thơ giữa doanh trại và giữ được độ sâu như ông. Đoản ca hành mở bằng bốn câu bất hủ: đối rượu hát lên, đời người được bao lâu, ví như sương sớm, ngày tháng qua đi quá nhiều cay đắng. Quan Thương Hải viết về biển khi ông vừa phá Ô Hoàn: nước biển mênh mông, núi đảo sừng sững, sao trời rải rác — bốn câu cuối kết lại thật khiêm nhường, may lắm, hát lên để nói chí mình. Quy tuy thọ thì tự nhắc: ngựa già nằm chuồng vẫn mơ ngàn dặm; kẻ sĩ tuổi xế vẫn không ngừng ôm chí lớn.
Ông cùng hai con là Tào Phi và Tào Thực được gọi chung là "tam Tào", mở ra một giai đoạn văn học được đặt tên theo niên hiệu của vị vua cuối cùng nhà Hán mà ông đang nắm: văn học Kiến An. Một người vừa cầm quân vừa viết thơ để mở đầu một thời văn chương là điều không dễ gặp trong lịch sử Trung Hoa.
Điều lạ nhất ở ông là chuyện ngai vàng. Năm 216, ông nhận tước Ngụy vương, dùng nghi trượng nhà vua. Ai cũng biết ông đủ sức lật nhà Hán, nhưng ông không làm. Ông nói một câu được sách Ngụy thị Xuân Thu ghi lại: nếu mệnh trời quả thuộc về ta, ta chỉ xin làm Chu Văn Vương thôi — tức là để việc lật đổ lại cho con, như Chu Văn Vương để Vũ Vương đánh Trụ. Cũng năm 210, ông viết bài Nhuợng huyện tự minh bản chí lệnh, tự thuật cả cuộc đời và tự thuật cả nỗi sợ bị nghi ngờ. Ông qua đời tháng Giêng năm 220 tại Lạc Dương, hưởng sáu mươi sáu tuổi. Mười tháng sau, Tào Phi xưng đế, truy tôn ông là Ngụy Vũ Đế.
Từ sử đến tiểu thuyết, và một cái bẫy ngôn ngữ
Câu khét tiếng gắn với Tào Tháo — ta thà phụ người trong thiên hạ, chứ không để người trong thiên hạ phụ ta — không nằm trong chính sử. Nó xuất hiện trong Tôn Thịnh, một người sống ở thời Đông Tấn, hơn trăm năm sau khi Tào Tháo chết, rồi được Tam Quốc diễn nghĩa cắt nghĩa thành một tuyên ngôn sống. Ba Tào trong Chí thì khác: Tào Tháo nói với Hiến Đế và với người đương thời rằng ông không có ý ấy. Không cần tin hết, nhưng cũng không nên lấy một câu dã sử ra làm bằng chứng duy nhất cho cả một nhân cách.
Thành kiến về Tào Tháo có ba lớp. Lớp thứ nhất là sử học: con của hoạn quan, lại nắm quyền thay vua, hai điều ấy đã đủ khiến các sử gia đời sau cau mặt. Lớp thứ hai là chính trị đời sau: các triều đại cần dạy bề tôi trung thành nên đối xử với Tào Tháo như tấm gương xấu. Lớp thứ ba là văn học, và đây mới là lớp dày nhất. La Quán Trung cuối đời Nguyên đầu đời Minh chọn đứng về phía Lưu Bị, và một khi truyện đã chọn phe thì nhân vật phải có tướng mạo, lời nói và cả nhịp thở phù hợp với vai. Tào Tháo trong tiểu thuyết hiện ra với nụ cười lạnh, cơn giận bất chợt, và những lần giết người rồi khóc thương.
Có một chi tiết nhỏ đáng nhớ để đo khoảng cách giữa hai lớp này. Người Việt hay nói "nhắc Tào Tháo thì Tào Tháo đến" để chỉ khách vừa nhắc đã tới. Câu ấy vào tiếng Việt từ lớp tiểu thuyết, không phải từ lớp sử. Câu chuyện về mồ giả — bảy mươi hai ngôi mộ để không ai tìm được mộ thật — cũng thuộc lớp ấy: nó xuất hiện trong các sách địa chí đời sau, chứ không có trong sử. Ngược lại, lớp sử có một sự thật khá lạnh: tháng 12 năm 2009, giới khảo cổ Trung Quốc công bố đã xác định được Cao Lăng — mộ Tào Tháo — ở xã Tây Cao Huyệt, huyện An Dương, Hà Nam, sau hơn một năm khai quật và tìm thấy hơn hai trăm năm mươi hiện vật, trong đó có năm mươi chín thẻ đá khắc tên đồ tùy táng. Ngôi mộ được xây khá đơn sơ, đúng như lệnh của ông lúc sinh thời: chỗ chôn phải nghèo, không châu báu.
Cánh cửa để đọc Tào Tháo cho đúng rộng hơn thế. Ông không phải vị thánh bị người đời vu oan, cũng không phải ác nhân đội lốt anh hùng. Ông là người đánh gậy giết chú của hoạn quan được vua sủng ái, và cũng là người hạ lệnh tàn sát dân Từ Châu. Ông viết những câu thơ mà hai nghìn năm sau vẫn đọc lên thấy người, và cũng viết bài tự bạch để tự bảo vệ mình trước nghi kỵ. Nếu trên đời có loại nhân vật khiến người khác phải bỏ công ra phân định, Tào Tháo là số một. Thế là đủ để hiểu vì sao mười chữ của Hứa Thiệu vẫn còn sức sống: trong thời loạn, ranh giới giữa người giúp nước và kẻ dùng nước không phải một vạch kẻ, mà là một dải mờ.
Nguồn: Tam Quốc chí — Vũ Đế kỷ (Trần Thọ), nguyên văn trên Trung Quốc triết học thư điện tử · 維基文庫 (Wikisource tiếng Trung) — 三國志/卷01 · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 曹操 · Wikipedia tiếng Anh — Cao Cao · Trung Tân Xã (中国新闻网) — 河南安阳县西高穴村曹操高陵得到确认, 31-12-2009
Hứa Thiệu nhìn Tào Tháo rồi buột ra mười chữ: thời thịnh trị là bậc năng thần, thời loạn lạc là kẻ gian hùng. Mười chữ ấy theo ông suốt hai nghìn năm, mỗi thời lại xử ông một lần.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.