Nhạc Phi và Tần Cối — án oan ngàn năm
Ngày hai mươi chín tháng chạp âm lịch năm Thiệu Hưng thứ mười một, tức ngày 27 tháng 1 năm 1142, tại nhà ngục của Đại Lý tự ở Lâm An — nay là Hàng Châu — một người đàn ông ba mươi chín tuổi bị hành hình theo lệnh của hoàng đế. Sử Tống chỉ ghi một dòng ngắn gọn: cuối năm, vụ án chưa thành, Tần Cối viết mấy chữ vào mảnh giấy nhỏ gửi vào ngục, và ngay sau đó báo tin Nhạc Phi đã chết. Không xử công khai, không bản án đầy đủ, không địa điểm chính xác. Các sách đời sau kể thêm rằng trước khi chết, trên tờ cung khai, ông viết tám chữ: trời đất sáng soi, trời đất sáng soi.
Gần chín trăm năm sau, trước mộ ông ở bờ tây hồ Tây, người ta vẫn xếp hàng dài để nhìn bốn tượng sắt quỳ gối. Đó là một trong những kết cục lạ nhất của lịch sử Trung Quốc: một vị tướng bị xử tử bằng một bản án không ai hiểu, và hai mươi năm sau được giải oan bởi chính triều đại đã giết ông. Bài này kể lại cả hai vế — người bị giết và người ra lệnh giết — và cố gắng tách rõ đâu là chính sử, đâu là truyền thuyết.
Người lính ở Thang Âm
Nhạc Phi sinh năm 1103 ở huyện Thang Âm, phủ Tương Châu, vùng nay là An Dương, tỉnh Hà Nam. Nhà ông làm nông. Sử chép ông thuở nhỏ ham đọc binh thư và luyện võ, sức mạnh hơn người. Năm hai mươi tuổi ông nhập ngũ. Bốn năm sau, năm 1127, xảy ra biến cố Tĩnh Khang: quân Kim phá kinh đô Khai Phong, bắt Tống Huy Tông và Tống Khâm Tông đưa về phương bắc, kết thúc nhà Bắc Tống. Nhà Nam Tống rút về phía nam, lập kinh đô ở Lâm An, và từ đó cục diện chính trị Trung Quốc chia thành hai câu hỏi lớn: đánh hay hoà, và nếu đánh thì đánh đến đâu.
Sự nghiệp của Nhạc Phi lớn lên trong hai mươi năm sau đó. Năm 1134, ông đánh lấy lại sáu quận vùng Tương Dương, biến vùng biên phía tây thành thế phòng thủ vững. Những năm tiếp theo, ông nhiều lần đưa quân qua sông, phối hợp với các tướng khác nhưng thường bị rút về giữa chừng. Đến năm 1140, khi nhà Kim xé bỏ hoà ước và tiến xuống, ông mở cuộc phản công lớn: thắng ở Yển Thành và Dĩnh Xương trước kỵ binh nặng của Kim, rồi tiến lên Chu Tiên Trấn, cách Khai Phong chừng bốn mươi lăm dặm. Đó là điểm xa nhất quân Tống từng tiến về phía bắc kể từ khi mất kinh đô.
Điều khiến quân của ông được nhớ không phải chỉ là thắng trận, mà là kỷ luật. Câu chuyện được sử Tống ghi lại: quân Nhạc có hiệu lệnh rằng chết đói cũng không cướp, chết rét cũng không phá nhà dân. Đến mức quân Kim phải thốt ra một câu khiến người đời sau nhắc mãi: lay núi thì dễ, lay quân Nhạc thì khó. Một đội quân giữ được kỷ luật trong cảnh chiến tranh loạn lạc là chuyện hiếm, và nó cũng giải thích vì sao dân chúng vùng biên nhớ ông suốt nhiều thế hệ.
Tần Cối và cỗ máy hoà đàm
Người đối diện với Nhạc Phi trong câu chuyện này là Tần Cối, sinh năm 1090, người Giang Ninh. Ông từng làm quan thời Bắc Tống, từng bị quân Kim bắt cùng triều đình và bị giữ ở phương bắc vài năm, rồi năm 1130 trở về Nam Tống. Từ đó trở đi, ông là người chủ trương hoà với Kim, và đến năm 1131 đã leo lên chức tể tướng, một chức ông nắm giữ trong nhiều năm với một khoảng gián đoạn. Để hiểu vụ án Nhạc Phi, cần hiểu một điều về chính trị Nam Tống: chủ trương hoà không chỉ là một quan điểm quân sự, nó là một hệ thống quyền lợi. Khi hoà ước được ký, Tần Cối là người phân phối quyền lực; còn các tướng lĩnh có quân đội riêng là những người khó kiểm soát nhất.
Năm 1141, hoà ước mang niên hiệu Thiệu Hưng được ký: Nam Tống nhận là nước dưới với Kim, hằng năm nộp hai mươi lăm vạn lạng bạc và hai mươi lăm vạn tấm lụa, biên giới đặt dọc sông Hoài Hà. Trước đó, tháng 10 năm 1141, Nhạc Phi bị triệu về kinh và bị bắt giam. Các tướng Trương Hiến và con trai ông là Nhạc Vân đã bị giam trước đó. Một tháng trước khi hoà ước chính thức có hiệu lực, việc giết các tướng chủ chiến là điều kiện nội bộ để bảo đảm hoà ước đứng vững.
Mười hai đạo kim bài, và một chữ "có lẽ"
Chuyện mười hai đạo kim bài triệu Nhạc Phi về được Tống sử ghi lại, và cần hiểu cho đúng vật thể ấy. Kim bài thời Tống không phải thẻ vàng. Đó là ván gỗ sơn vàng, viết chữ vàng, dùng cho việc quân khẩn cấp, thuộc hệ thống trạm ngựa cấp tốc do triều đình đặt từ thời Tống Hy Ninh, chạy được khoảng năm trăm dặm một ngày. Nghĩa là mười hai đạo ấy không phải mười hai lời nhắc; nó là mười hai lệnh cấp tốc liên tiếp, đủ để một tướng hiểu rằng không về là tội phản. Sử chép: một ngày nhận mười hai tấm kim bài. Nhạc Phi khóc và quay về. Ông nói với thuộc hạ rằng mười năm gây dựng, nay bỏ hết trong một buổi.
Vụ án không có vật chứng. Nhạc Phi bị buộc tội mưu phản, nhưng người ta không tìm được bằng chứng nào thuyết phục. Đến khi Hàn Thế Trung — một danh tướng khác, lúc ấy đã bị tước binh quyền — đến hỏi tội trạng của Nhạc Phi là gì, Tần Cối trả lời bằng ba chữ đã đi vào lịch sử Trung Quốc: mạc tu hữu, nghĩa là chuyện ấy có lẽ có. Hàn Thế Trung nói một câu cũng được ghi lại: ba chữ ấy, sao đủ làm thiên hạ phục được.
Cũng có những người đã cố cản vụ án. Các viên quan của Đại Lý tự là Lý Nhược Phác và Hà Ngạn Du cho rằng Nhạc Phi vô tội và tranh luận với viên quan chủ toạ là Vạn Sĩ Tiết, kết quả là bị bãi chức. Một thư sinh bình dân tên Lưu Doãn Thăng dâng thư lên triều đình kêu oan cho ông, bị bắt và xử tử. Trong vụ án đó, người bị giết không chỉ có một người; người ta giết cả những ai dám nói một câu đòi công lý.
Về cái chết, Tống sử viết gọn: cuối năm, vụ án không thành, Tần Cối viết thư tay gửi vào ngục, báo Nhạc Phi chết, khi ấy ba mươi chín tuổi. Nhạc Vân và Trương Hiến bị xử ở chợ. Chi tiết "thuốc độc" và địa điểm "đình Phong Ba" đều đến từ các ghi chép dân gian đời sau, không có trong sử Tống. Đây là hai chi tiết rất phổ biến nhưng cần được ghi rõ là thuộc lớp truyền thuyết.
Bốn chữ trên lưng
Câu chuyện mẹ Nhạc Phi xăm bốn chữ lên lưng con để dặn phải trung với nước là câu chuyện được yêu thích nhất trong tất cả các giai thoại về ông, và cũng là câu chuyện bị hiểu sai nhiều nhất. Sử Tống có nhắc tới bốn chữ ấy, nhưng trong một tình huống khác hẳn: khi viên quan Hà Chú được cử thẩm vấn, Nhạc Phi xé áo trước ngực để cho thấy tấm lưng trong đó bốn chữ "tận trung báo quốc" khắc sâu tới mức ăn vào da thịt. Sử không ghi ai khắc, khắc lúc nào, và không hề nhắc tới người mẹ.
Hình ảnh người mẹ cầm kim là sản phẩm của tầng văn chương đời sau, đặc biệt được phổ biến từ thời Thanh, khi các tiểu thuyết và vở tuồng về ông trở thành món giải trí phổ thông. Ở huyện Thang Âm, quê ông, gia đình họ Nhạc còn giữ được ngôi nhà cũ và một miếu thờ; bên trong có tượng người mẹ với con trai ngồi đọc sách — cảnh tượng mà chính sử không mô tả nhưng văn hoá dân gian đã chọn để ghi nhớ. Điều này không làm câu chuyện sai; nó chỉ nói rõ rằng có hai loại ký ức đang chạy song song: một là vụ án, hai là gia đình.
Mãn Giang Hồng và bức hoành bốn chữ
Bài từ nổi tiếng nhất gắn với tên Nhạc Phi là Mãn Giang Hồng, mở đầu bằng hình ảnh ông giận đến dựng tóc, tựa vào lan can, nhìn trời và hát. Bài ấy có một vấn đề tác quyền mà người đọc nên biết. Nó không thấy trong bất cứ tuyển tập nào đời Tống hay đời Nguyên; mãi tới giữa đời Minh mới được in ra trong một tuyển tập các bài từ liên quan tới ông. Thập niên 1930, học giả Dư Gia Tích công khai nghi ngờ rằng bài này do người đời Minh viết rồi gán cho Nhạc Phi. Về sau, nhà sử học Đặng Quảng Minh đưa ra nhiều lý lẽ bảo vệ tác quyền của Nhạc Phi. Cuộc tranh luận kéo dài đến nay và chưa có kết luận. Nghĩa là, khi đọc bài từ ấy, ta nên đọc nó như một tác phẩm lớn gắn với hình tượng Nhạc Phi, nhưng chưa chắc là chữ của ông.
Một trường hợp khác còn rõ ràng hơn: bốn chữ "hoàn ngã hà sơn" — trả lại núi sông cho ta — treo trên bức hoành lớn trong miếu Nhạc Phi ở Hàng Châu, mỗi lần lên ảnh đều khiến người xem nổi da gà. Bốn chữ ấy không phải bút tích của ông. Chúng được một nhân vật thời Dân Quốc tập lại từ các chữ khắc trong một tấm bia tương truyền do Nhạc Phi viết. Tấm bia ấy cũng bị nghi là không phải thật. Vậy mà bốn chữ ấy vẫn đứng đó, và vẫn được chụp ảnh nhiều nhất trong miếu.
Hai mươi năm sau
Nhạc Phi chết năm 1142. Tần Cối sống thêm mười ba năm, mất năm 1155, và được triều đình ban thuỵ hiệu với hai chữ tốt đẹp là "trung hiến". Nhưng đúng hai mươi năm sau khi Nhạc Phi chết, năm 1162, Tống Hiếu Tông lên ngôi, đổi chủ trương, xuống lệnh giải oan cho Nhạc Phi, cho cải táng di hài về bên hồ Tây ở Hàng Châu và ban cho thuỵ hiệu là Vũ Mục. Năm 1204, triều đình truy phong ông tước Ngạc Vương. Còn Tần Cối thì bị sửa thuỵ hiệu, từ hai chữ tốt đẹp đổi thành những chữ mang nghĩa sai lầm và xấu xa — một hình thức trừng phạt mà nhà nước phong kiến dành cho kẻ đã chết.
Bốn tượng sắt quỳ gối trước mộ Nhạc Phi — Tần Cối, vợ ông là Vương thị, và hai kẻ đồng mưu — được đúc lần đầu năm 1475, đời Minh Thành Hoá. Trong nhiều thế kỷ, các bức tượng này bị người dân đi qua đập phá, nhổ nước bọt, ném đá; đã nhiều lần phải đúc lại. Tượng hiện nay được đúc lại năm 1979. Trước tượng có một câu đối nổi tiếng được cho là của một nữ sĩ vùng Tùng Giang, đại ý: núi xanh có phúc nên được chôn xương trung, sắt trắng vô tội nên phải đúc tượng gian thần. Đây là loại thơ phán xét, và nó phán xét bằng một cách rất thông minh: nó không kết tội sắt, nó kết tội người đã đúc ra hình người từ sắt.
Ai đã giết Nhạc Phi
Đây là câu hỏi mà sử học hiện đại trả lời khác hẳn dân gian. Dân gian giết Tần Cối. Nhưng mười hai đạo kim bài là mệnh lệnh của hoàng đế, không phải của tể tướng, và mệnh lệnh hành hình cũng do Tống Cao Tông phê. Nhiều nhà nghiên cứu chỉ ra động cơ của nhà vua: thứ nhất, việc đánh thắng và đưa hai vị vua cũ trở về sẽ đặt chính ngôi vị của ông vào câu hỏi; thứ hai, một danh tướng có quân đội riêng và được dân chúng yêu mến là mối lo thường trực với người ngồi trên ngai; thứ ba, hoà ước với Kim cần được bảo đảm bằng việc triệt bỏ phái chủ chiến. Tần Cối làm việc ấy rất hiệu quả, nhưng quyền quyết định cuối cùng nằm ở người cầm ngọc tỷ.
Vì vậy, nói chính xác thì Tần Cối là người thực thi và Tống Cao Tông là người quyết định. Nỗi oan ngàn năm mà người dân Hàng Châu gói vào bốn tượng sắt là một cách đơn giản hoá — nhưng cũng là cách mà dân gian bảo vệ một bậc tướng quốc bằng cách trừng phạt kẻ gần nhất có thể trừng phạt được. Và có lẽ, chín trăm năm sau, chúng ta vẫn học được từ vụ án này một điều rất cụ thể: cái nguy hiểm nhất cho một người làm việc lớn không phải là kẻ thù ngoài biên giới, mà là khi việc anh ta làm đúng lại không phù hợp với lợi ích của người có quyền quyết định. Nhạc Phi không thua ở Yển Thành. Ông thua ở hồ sơ.
Nguồn: Tống sử — Nhạc Phi truyện (Thoát Thoát và tập thể biên soạn nhà Nguyên), nguyên văn trên Duy Cơ Văn Khố · 維基文庫 (Wikisource tiếng Trung) — 宋史/卷473 (Gian thần truyện, phần Tần Cối) · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 岳飛 · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 秦檜 · Wikipedia tiếng Anh — Yue Fei
Hàn Thế Trung hỏi Nhạc Phi phạm tội gì, Tần Cối đáp ba chữ: mạc tu hữu — chuyện ấy có lẽ có. Ba chữ ấy đủ giết một danh tướng, và không đủ để thiên hạ phục.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.