Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Tây Thi và câu chuyện Câu Tiễn diệt Ngô
Câu chuyện lịch sử
越王勾践灭吴

Tây Thi và câu chuyện Câu Tiễn diệt Ngô

BA NGHÌN QUÂN VIỆT NUỐT NGÔ
Kiếm đồng của Việt vương Câu Tiễn trong tủ kính Bảo tàng Hồ Bắc
Ảnh: Wikimedia Commons · Wu Youru(died c. 1893) · Public domain

Cuối năm 1965, ở Giang Lăng, tỉnh Hồ Bắc, các nhà khảo cổ mở một ngôi mộ cổ chưa từng bị trộm. Trong số sáu mươi sáu món binh khí xếp quanh quan tài có một thanh kiếm đồng dài chưa đầy sáu mươi phân. Khi rút khỏi vỏ, lưỡi kiếm vẫn sáng, hoa văn hình thoi đen chạy dọc thân, chuôi nạm thạch anh và thuỷ tinh xanh. Trên thân kiếm có tám chữ cổ: Việt vương Cư Tiễn tự tác dụng kiếm — Cư Tiễn chính là Câu Tiễn. Thanh kiếm ấy nằm dưới đất hơn hai nghìn bốn trăm năm và thuộc về một người mà tên tuổi gắn với một trong những cú lật ngược ngoạn mục nhất lịch sử cổ đại Trung Quốc.

Câu chuyện Câu Tiễn diệt Ngô thường được kể gọn trong bốn chữ: nằm gai nếm mật. Nhưng sự thật dài hơn thế, chậm hơn thế, và có một nhân vật mà chính sử không hề nhắc tên nhưng truyền thuyết thì không thể bỏ: Tây Thi. Bài này kể lại hai lớp câu chuyện ấy — lớp sử liệu và lớp huyền thoại — và nói rõ chúng khác nhau ở đâu.

Hai nước bên hạ lưu con sông lớn

Cuối thời Xuân Thu, vùng hạ lưu Trường Giang có hai nước láng giềng mà địa thế buộc phải va vào nhau. Nước Ngô ở phía bắc, trung tâm quanh vùng nay là Tô Châu và Vô Tích, nước Việt ở phía nam, trung tâm quanh vùng Thiệu Hưng, Chiết Giang. Ngô mạnh hơn, có đội thuỷ quân giỏi, từng đánh sang Sở và uy hiếp cả nước Tề. Việt nhỏ hơn nhưng lắm đồi núi, dân gan lì, và có một thứ mà Ngô không có: nỗi nhục làm động lực.

Năm 496 trước Công nguyên, vua Ngô là Hạp Lư đem quân đánh Việt và trúng thương mà chết. Con ông là Phù Sai lên ngôi, thề trả thù. Phù Sai là người có thật, có tài, và cũng có một tính cách khiến ông trở thành con cá lớn trong tay những người biết chờ: ông tin vào sức mạnh của mình và tin vào số phận của mình.

Trận Phù Tiêu và ba năm làm tù

Năm 494 trước Công nguyên, Câu Tiễn đánh trước. Quân Việt tiến vào đất Ngô và bị chặn ở Phù Tiêu, phía nam hồ Thái Hồ. Kết quả là một thất bại toàn diện. Quân Việt tan, Câu Tiễn còn lại năm nghìn người bị vây ở Cối Kê, sát núi, sát sông, không đường chạy. Ông định liều chết đánh một trận cuối.

Theo Việt Vương Câu Tiễn thế gia trong Sử ký của Tư Mã Thiên, hai mưu sĩ của ông là Văn Chủng và Phạm Lãi ngăn lại và chọn cách khác: xin hàng, nhận làm bề tôi, đem cả vợ con vào Ngô làm tù. Phù Sai đồng ý, bỏ qua lời khuyên diệt tận gốc của Ngũ Tử Tư — viên đại phu gốc nước Sở đã theo Phù Sai từ lâu. Văn Chủng còn đi lót đường bằng vàng và ngọc cho Bá Hi, một cận thần tham lam của Ngô, để Bá Hi nói đỡ cho Việt. Ba năm sau, Câu Tiễn và Phạm Lãi được thả về.

Lớp truyền thuyết thêm vào đây một cảnh nổi tiếng: khi Phù Sai ốm, Câu Tiễn theo lời Phạm Lãi vào thăm và nếm phân của nhà vua để đoán ngày khỏi bệnh. Chi tiết ấy nằm trong Ngô Việt Xuân Thu, một sách do Triệu Diệp viết ở thời Đông Hán, tức khoảng năm trăm năm sau sự kiện. Nó rất hợp với mạch kể, nhưng không có trong Sử ký và không thể coi là chính sử. Điều đáng nhớ là lớp truyền thuyết không bịa ra một sự thật mới, nó chỉ làm đậm thêm một điều mà cả hai nguồn đều thừa nhận: Câu Tiễn chịu được những điều mà một người bình thường không chịu được.

Phù Sai, Ngũ Tử Tư và cây cung đã giương hết

Nếu bỏ Tây Thi ra khỏi câu chuyện thì cơ chế diệt Ngô vẫn còn nguyên, và nó thuần tuý chính trị. Sau khi Câu Tiễn về nước, Việt thi hành một kế hoạch dài hạn: dâng lụa và gỗ quý để Phù Sai xây dựng cung điện lớn, làm hao tiền kho; mua lương của Ngô để làm rỗng kho thóc; dùng lễ vật để giữ chặt Bá Hi; và luyện quân trong im lặng. Đồng thời Phù Sai tự phá bỏ hệ thống cố vấn của mình.

Ngũ Tử Tư — người đã giúp Ngô thành bá chủ, người từng đào mộ vua Sở để trả thù cho cha anh — kiên quyết đòi diệt Việt. Bá Hi vu cáo ông. Năm 484 trước Công nguyên, Phù Sai sai người đưa cho Ngũ Tử Tư một thanh kiếm tên Thuộc Lũ, lệnh cho ông tự xử. Trước khi chết, ông xin người ta móc mắt mình treo lên cửa thành Đông để được nhìn quân Việt tiến vào. Phù Sai nghe xong, cho đem thây ông thả xuống sông. Mất Ngũ Tử Tư, triều đình Ngô chỉ còn một cận thần tham và một ông vua ngày càng tin rằng mọi việc đều tốt đẹp.

Tây Thi — người không có trong chính sử

Đây là phần cần nói rõ nhất, vì đa số người đọc đều tưởng Tây Thi là nhân vật chính của câu chuyện. Sự thật là Tây Thi hoàn toàn vắng mặt trong hai bộ sử lớn nhất về thời kỳ này là Tả truyện và Quốc ngữ, và cũng không được Sử ký nhắc tên. Tả truyện chép chuyện Ngô Việt khá tỉ mỉ, nhưng trong đó không có nàng.

Chỗ xuất hiện sớm nhất lại mang tính văn chương hơn là sử. Sách Mặc Tử, phần Thân sĩ, có câu: Tây Thi bị chìm, vì sắc đẹp của nàng — dùng cái chết của nàng như một ví dụ trong một chuỗi lập luận về số phận. Sách Quản Tử, Trang Tử, Hàn Phi Tử, Chiến Quốc sách và Sở từ đều nhắc Tây Thi, nhưng chỉ như một biểu tượng: là người đẹp nhất, là chuẩn mực của sắc đẹp, là cái cớ cho tích Đông Thi bắt chước nhăn mặt. Không nguồn nào trong số đó nói nàng đã làm gì trong chiến tranh Ngô Việt.

Người đầu tiên gắn Tây Thi với cuộc chiến ấy là các sách sử dã sử thời Đông Hán: Ngô Việt Xuân Thu và Việt Tuyệt Thư. Ngô Việt Xuân Thu kể rằng nước Việt sai người đi trong nước, tìm được con gái bán củi ở núi Trữ La, tên là Tây Thi, và một người nữa tên Trịnh Đán; mặc cho họ áo the lụa là, dạy ứng xử và dáng đi ở Thổ Thành, luyện ba năm rồi dâng sang Ngô. Nghĩa là Tây Thi — nếu có thật — là một con người có địa chỉ, một làng quê, một công việc cụ thể, và nàng không tự nguyện bước vào cuộc chiến.

Một cuộc chiến hai mươi năm

Năm 482 trước Công nguyên, Phù Sai mang quân tinh nhuệ đi lên bắc, hội chư hầu ở Hoàng Trì để tranh ngôi bá chủ với Tấn. Kinh đô Ngô ở Cô Tô bỏ trống. Câu Tiễn xuất quân phá cung điện, giết thái tử Ngô. Phù Sai nghe tin chạy về, nhưng đà thắng đã đổi chiều; Ngô phải cống nạp lớn để tạm hoà. Năm 478 và 475 trước Công nguyên, Việt đánh tiếp, siết dần vòng vây quanh Cô Tô. Đến năm 473 trước Công nguyên, thành vỡ.

Phù Sai xin hàng theo đúng cách Câu Tiễn từng xin hàng hai mươi năm trước. Ông xin được làm bề tôi nước Việt. Câu Tiễn phân vân, nhưng Phạm Lãi nhắc lại bài học cũ và khuyên không nên để lại mầm hoạ. Theo Sử ký, Câu Tiễn nói ông định đưa Phù Sai đi an trí ở Dũ Đông, cấp cho trăm hộ nuôi sống. Phù Sai từ chối bằng một câu: ta già rồi, không thể hầu vua được nữa. Rồi ông tự sát. Nước Ngô chấm dứt tồn tại, Câu Tiễn tiến lên bắc, hội chư hầu, được Chu Nguyên Vương công nhận ngôi bá chủ — ông trở thành vị bá chủ cuối cùng của thời Xuân Thu.

Nhưng phần kết của câu chuyện lại nằm ở người thắng. Sau khi diệt Ngô, Phạm Lãi xin từ chức và đi về phía đông, đổi tên thành Đào Chu công, làm ăn buôn bán và ba lần trở nên giàu có. Trước khi đi, ông gửi cho Văn Chủng một bức thư với ý này: chim trời hết rồi thì cung tốt phải cất đi, thỏ hoang hết rồi thì chó săn phải vào nồi. Văn Chủng không đi. Câu Tiễn sai người ban cho ông một thanh kiếm và nói rằng ông có những mưu kế phá được nước khác, nên để ông mang chúng đi theo tiên vương, kẻo nguy hiểm cho nước Việt. Văn Chủng tự sát. Câu Tiễn ở ngôi đến năm 465 trước Công nguyên.

Cách câu chuyện này còn sống

Bốn chữ "nằm gai nếm mật" mà người Việt dùng hằng ngày không phải một thành ngữ Hán cổ. Nó được ghép lại từ hai hình ảnh trong truyền thuyết về Câu Tiễn: nằm trên đống củi gai để không ngủ yên và nếm mật đắng treo trước cửa để nhớ nỗi nhục. Cách ghép ấy trở nên phổ biến qua một vế câu đối dài được nhiều người truyền là của Bồ Tùng Linh: khổ tâm người, trời không phụ, nằm gai nếm mật, ba nghìn quân Việt nuốt được Ngô. Câu đối ấy hay đến mức nhiều người tưởng nó có từ thời Xuân Thu, trong khi thực tế nó chỉ vài trăm năm tuổi.

Ở vùng Chiết Giang ngày nay, dấu vết của câu chuyện vẫn còn nằm trong địa danh. Hồ Thái Hồ — nơi thuỷ quân hai nước đối đầu, nơi Phù Sai và Câu Tiễn đều từng mất quân — vẫn là hồ lớn thứ ba Trung Quốc. Vùng Thiệu Hưng được coi là đất nước Việt xưa, nơi có Chư Kỵ và Trữ La, quê của Tây Thi. Vùng Tô Châu được coi là đất Cô Tô, kinh đô Ngô, và núi Cối Kê ở phía nam là nơi Câu Tiễn bị vây năm 494. Tỉnh Chiết Giang và tỉnh Giang Tô hiện vẫn tranh luận nhẹ nhàng với nhau về việc ai là người thừa kế đích thực của thời Xuân Thu ấy — một cuộc tranh luận du lịch, không phải tranh luận sử học.

Lớp sử và lớp kể

Điều đáng chú ý về Ngô Việt Xuân Thu và Việt Tuyệt Thư là chúng không hoàn toàn là bịa. Các nhà nghiên cứu cho rằng hai sách này ghi lại những truyền thuyết địa phương vùng Ngô Việt được truyền miệng trong nhiều thế kỷ, rồi người thời Đông Hán chép lại thành văn. Nghĩa là lớp kể ấy có một lõi ký ức địa phương, chỉ là lõi ấy đã được nặn lại qua rất nhiều đời người kể. Đó là lý do chúng ta không nên vứt nó đi, cũng không nên dùng nó như biên niên sử.

Muốn đọc đúng câu chuyện Ngô Việt, hãy tách thành ba tầng. Tầng thứ nhất là sự kiện, có trong Sử ký và Tả truyện: các trận đánh, năm tháng, cái chết của Ngũ Tử Tư, sự tự sát của Phù Sai, sự tự sát của Văn Chủng. Tầng thứ hai là giai thoại thời Đông Hán: Tây Thi, Trịnh Đán, việc luyện lễ ba năm ở Thổ Thành, đoạn nếm phân. Tầng thứ ba là văn chương đời sau: câu đối, tuồng, phim, và trong trường hợp ở Việt Nam là cả một thành ngữ nhập vào tiếng nói hằng ngày. Cả ba tầng đều đáng đọc, miễn là biết mình đang đứng ở tầng nào.

Tây Thi chết thế nào

Không nguồn nào chép về đoạn đời sau của Tây Thi. Im lặng ấy biến thành sân chơi cho bốn giả thuyết lưu truyền đến nay. Thuyết thứ nhất, cổ nhất và bi quan nhất, là nàng bị chìm xuống nước — dựa vào câu trong Mặc Tử và câu trong Ngô Việt Xuân Thu rằng nước Việt đã buộc nàng theo cái bao da mà chết, một cách xử khớp với cách Ngô từng xử Ngũ Tử Tư. Thuyết thứ hai là nàng bị diệt khẩu để bịt miệng một người biết quá nhiều việc đã làm với nước Ngô. Thuyết thứ ba là nàng theo Phạm Lãi đi thuyền vào hồ Ngũ Hồ, làm vợ ông, sống nốt đời còn lại. Thuyết thứ tư là nàng trở về Trữ La, giặt lụa đến hết đời.

Cả bốn thuyết đều hấp dẫn và không thuyết nào có nguồn đủ mạnh. Điều thú vị là cách chúng được chọn: người ta không chọn theo bằng chứng mà chọn theo tâm trạng. Thời nào ưa cái đẹp bi thương thì thuyết trầm giang được nhắc nhiều; thời nào ưa kết thúc có hậu thì thuyết Ngũ Hồ nổi lên. Câu chuyện Tây Thi vì vậy trở thành một bài học về cách truyền thuyết lớn dần: nhân vật mờ nhất trong sử lại có sức sống mạnh nhất trong đời sống.

Ở quê nàng, vùng Chư Kỵ thuộc Thiệu Hưng ngày nay, người ta xây miếu thờ và tổ chức lễ tế Tây Thi. Nghi lễ ấy được đưa vào danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia của Trung Quốc từ năm 2006 — một cách nhớ khác hẳn cách nhớ thông thường: không nhớ một người đàn bà đẹp, mà nhớ một người con gái trong một câu chuyện lớn.

Thanh kiếm về tay ai

Còn thanh kiếm tìm thấy năm 1965 thì đặt ra một câu hỏi lạ. Ngôi mộ ở Vọng Sơn, Giang Lăng là mộ của một quý tộc nước Sở — không phải mộ của Câu Tiễn. Kiếm của vua Việt lại nằm trong mộ một người Sở, được đặt cạnh con dao gọt thẻ tre, được trân trọng như bảo vật chứ không như chiến lợi phẩm vứt bừa. Người ta đoán rằng mộ chủ từng ra trận cho vua Sở, từng đi sứ, hoặc đã được vua Việt ban thưởng. Không có cách nào biết chắc.

Thanh kiếm dài khoảng năm mươi lăm phân, rộng hơn bốn phân, chứa thêm thiếc nên không gỉ, lưỡi còn cắt được giấy dày. Từ năm 2002, nó nằm trong danh mục hiện vật tuyệt đối không được ra nước ngoài triển lãm, cùng nhóm với những bảo vật quốc gia quan trọng nhất của Trung Quốc. Có lẽ đây là sự kết thúc hợp lý nhất cho một câu chuyện bắt đầu bằng thất bại: kẻ thua ở Phù Tiêu, kẻ bị bắt làm tù ba năm, kẻ phải chờ hai mươi năm mới trả được một trận — cuối cùng để lại một hiện vật mà hai nghìn bốn trăm năm sau vẫn còn sắc. Truyền thuyết cho Tây Thi sắc đẹp. Chính sử cho Câu Tiễn lưỡi gươm. Cả hai đều là một phần của cùng một nước Việt cũ.

Nguồn: Sử ký — Việt Vương Câu Tiễn thế gia (Tư Mã Thiên), nguyên văn trên Trung Quốc triết học thư điện tử · 維基文庫 (Wikisource tiếng Trung) — 史記/卷041 · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 西施 · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 勾践 · Uỷ ban Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Hồ Bắc — 越王勾践剑 (hồ sơ bảo vật Bảo tàng tỉnh Hồ Bắc)

Chính sử chép Câu Tiễn nằm gai nếm mật hai mươi năm để diệt Ngô, mà không nhắc một chữ về Tây Thi. Người đẹp ấy bước vào truyện muộn hơn năm trăm năm, rồi ở lại mãi.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page