Tư Mã Thiên và bộ Sử ký
Mùa đông năm 99 trước Công nguyên, ở Trường An, một người đàn ông bốn mươi bảy tuổi ngồi trong ngục chờ bản án. Án đã tuyên: tử hình. Nhà Hán cho phép người phạm tội chuộc mạng bằng tiền, hoặc nhận một hình phạt thay thế gọi là cung hình — thiến. Ông không có tiền. Bạn bè không ai đứng ra. Ông chọn cách thứ hai. Sau đó ông sống thêm khoảng mười lăm năm và viết xong một cuốn sách mà hai nghìn năm sau vẫn là nền móng của cách người ta viết lịch sử.
Người ấy là Tư Mã Thiên, tự Tử Trường, người vùng Long Môn thuộc Hạ Dương, nay là thành phố Hàn Thành, tỉnh Thiểm Tây. Cuốn sách ấy là Sử ký — bộ thông sử đầu tiên của Trung Quốc, và là bộ sử duy nhất trong lịch sử nhân loại được viết bởi một người đàn ông đã bị tước đi phẩm giá theo cách tàn nhẫn nhất mà xã hội ấy có thể nghĩ ra. Câu hỏi đáng đặt ra không phải là ông viết hay thế nào, mà là: tại sao ông lại chọn sống?
Một gia đình làm nghề chép sử
Tư Mã Thiên sinh khoảng năm 145 trước Công nguyên, cũng có thuyết cho là năm 135. Cha ông là Tư Mã Đàm, giữ chức Thái sử lệnh — chức quan phụ trách thiên văn, lịch pháp và ghi chép sử của triều đình. Đây là một vị trí kỳ lạ trong bộ máy nhà Hán: nó thấp về phẩm trật nhưng lại gần vua và nắm giữ ký ức của triều đại. Gia đình họ Tư Mã nhiều đời làm nghề này, và Tư Mã Đàm từ lâu đã có một tham vọng lớn hơn chức phận: viết một bộ sử nối liền từ thời cổ đến nay.
Mười tuổi, Tư Mã Thiên đã đọc được các văn bản cổ. Năm hai mươi tuổi, ông lên đường đi khắp nước. Chuyến đi này quan trọng đến mức nếu không có nó, Sử ký sẽ là một cuốn sách khác. Ông xuống vùng sông Trường Giang và sông Hoài, lên núi Cối Kê để tìm dấu vua Vũ, vào động Cửu Nghi quan sát; đi qua Nguyên và Tương để viếng sông nơi Khuất Nguyên tự trầm; lên tận Tề và Lỗ, xem lễ nghi Khổng Tử ở Khúc Phụ, và theo các học trò cũ của Khổng Tử học lại những nghi thức cúng tế thời xưa. Ông không đi như một du khách. Ông đi như một điều tra viên: đến tận nơi, nghe người địa phương kể, đối chiếu điều mình đã đọc.
Năm 110 trước Công nguyên, vua Hán Vũ Đế đi làm lễ phong thiền ở núi Thái Sơn. Tư Mã Đàm bị bỏ lại ở Lạc Dương vì bệnh, và uất ức mà chết. Trước khi mất, ông nắm tay con và trăn trối. Đoạn ấy được Tư Mã Thiên kể lại trong phần tựa Sử ký, và nó là một trong những đoạn văn hay nhất của văn xuôi cổ đại Trung Quốc: cha ông khóc, dặn con rằng sau khi cha chết, con ắt sẽ làm Thái sử; làm Thái sử thì đừng quên điều cha muốn viết; và kết lại bằng một lập luận về chữ hiếu mà giới sĩ phu không thể phản bác — kính thờ cha mẹ là đầu, phụng sự vua là giữa, và cuối cùng, lập được thân, để tiếng thơm lại cho đời sau, làm rạng rỡ cha mẹ, ấy mới là đại hiếu.
Ba năm sau, Tư Mã Thiên nhận chức Thái sử lệnh. Năm 104 trước Công nguyên, ông cùng các học giả khác hoàn thành bộ lịch mới mang tên Thái Sơ lịch. Cũng từ năm ấy, ông bắt đầu viết bộ sử. Ông gọi nó là Thái sử công thư, nghĩa đen là sách của quan Thái sử.
Biến cố Lý Lăng
Năm 99 trước Công nguyên, viên tướng trẻ Lý Lăng — cháu nội của danh tướng Lý Quảng — được lệnh đem năm nghìn bộ binh ra phía bắc. Ông bị tám vạn kỵ binh Hung Nô vây, chiến đấu tám ngày, giết được hơn một vạn quân địch, rồi hết đạn hết tên và bị bắt sống. Khi tin về tới Trường An, triều đình nhao nhao chửi Lý Lăng là kẻ phản bội. Hán Vũ Đế hỏi ý Tư Mã Thiên.
Tư Mã Thiên không thích Lý Lăng — ông nói rõ như vậy trong thư gửi bạn sau này — nhưng ông cho rằng đó là một người tận lực, và việc ông ta bị bắt không phải lỗi của ông ta, mà do không có quân cứu. Ông còn nói thêm rằng Lý Lăng trong chiến trận đã khiến quân Hung Nô phải sợ. Đúng lúc ấy có tin Lý Lăng thật sự đầu hàng. Vua nổi giận. Nhà vua cho rằng Tư Mã Thiên nói vậy là để chê bai Lý Quảng Lợi — viên tướng được cử đi cứu nhưng chần chừ, và cũng là anh vợ của vua. Tội danh đặt ra là "vu vạ lừa dối", mức án là chết.
Đến đây mới thấy hết sự nghiệt ngã của luật pháp nhà Hán. Án tử hình có ba đường sống: xin ân xá, nộp tiền chuộc, hoặc nhận cung hình. Tư Mã Thiên viết rằng nhà ông nghèo, tiền chuộc không có, và gần như không một ai trong số những người quen biết đứng ra nói một lời. Đây là chỗ đáng dừng lại: ông bị xử không phải vì tham nhũng, không vì phản quốc, mà vì dám nói một ý kiến trái với ý đám đông.
Vì sao không chết
Trong bức thư trả lời bạn là Nhậm An, viết nhiều năm sau đó, Tư Mã Thiên giải thích lựa chọn của mình bằng một lập luận được truyền đến nay: người ta ai cũng có một cái chết, có cái chết nặng hơn núi Thái Sơn, có cái chết nhẹ hơn lông chim hồng — khác nhau ở chỗ ta dùng cái chết ấy vào việc gì. Nếu lúc ấy ông tự sát vì pháp luật, cái chết của ông chỉ như một sợi lông trâu rụng xuống biển, không ai nhớ. Ông chọn sống để viết xong sách. Ông nói rõ mục tiêu của mình bằng mười mấy chữ mà giới nghiên cứu sử vẫn trích dẫn: khảo xét quan hệ giữa trời và người, thông suốt sự biến đổi từ xưa tới nay, và tạo thành tiếng nói của riêng một nhà.
Chỗ này cần nói thẳng một điều mà các sách phổ thông thường lướt qua: cung hình thời Hán không chỉ là một hình phạt thể xác. Nó là hình phạt loại trừ vĩnh viễn khỏi dòng họ, khỏi việc thờ cúng tổ tiên, và khỏi tư cách người quân tử. Người chịu hình này bị đối xử như thứ không còn là nam giới trong con mắt xã hội. Chính vì vậy Tư Mã Thiên viết trong thư rằng mỗi khi nghĩ đến nỗi nhục đó, mồ hôi ông ướt hết lưng áo. Ông không dùng nỗi nhục để kêu oan. Ông dùng nó làm động lực, và sau khi ra tù ông được phong làm Trung thư lệnh — một chức quan thường do hoạn quan nắm giữ, tức là một nhắc nhở hằng ngày về thân phận mình. Ông giữ chức ấy, uống rượu, biên sách, và viết.
Một cuốn sách đổi cách viết lịch sử
Sử ký gồm 130 thiên, khoảng năm trăm hai mươi nghìn chữ, kể từ thời Hoàng Đế đến đời Hán Vũ Đế, tức là hơn hai nghìn năm. Cấu trúc được chia thành năm phần. Mười hai thiên bản kỷ ghi việc của các vị vua chủ chốt. Mười thiên biểu là những bảng niên đại tóm tắt các triều và các nước chư hầu. Tám thiên thư bàn về các chủ đề chứ không theo nhân vật: lễ, nhạc, luật lệ, thiên văn, tế tự, sông ngòi, tiền tệ. Ba mươi thiên thế gia chép các dòng họ chư hầu truyền đời. Bảy mươi thiên liệt truyện kể về những con người cụ thể.
Điều làm Sử ký khác hẳn mọi bộ sử viết trước đó nằm ở bảy mươi thiên liệt truyện. Trước Tư Mã Thiên, sử là biên niên: chép việc theo năm theo tháng, hoặc chép lời nói của vua. Ông thêm vào một chiều khác — kể theo người, và cho người được kể có số phận, có tính cách, có lúc mạnh lúc yếu. Ông viết về Kinh Kha, về Khuất Nguyên, về thương nhân, về thầy thuốc, về hiệp khách, về những kẻ bị gọi là hạ tiện. Đây không chỉ là một sự thay đổi kỹ thuật. Nó là một tuyên bố về lịch sử: lịch sử không chỉ là việc của vua.
Vài quyết định biên soạn của ông còn lạ hơn. Ông đặt Hạng Vũ vào phần bản kỷ — phần chỉ dành cho đế vương — dù Hạng Vũ chưa từng làm vua và bị Lưu Bang đánh bại. Ông đặt Trần Thiệp, người khởi nghĩa chống nhà Tần và thất bại trong vòng vài tháng, vào phần thế gia. Ông đặt Khổng Tử — một người chưa từng có đất, chưa từng có tước — vào phần thế gia. Ông dành hẳn một thiên cho những người làm nghề buôn bán và một thiên cho những người giang hồ trọng nghĩa, những đối tượng mà khuôn mẫu đạo đức đương thời coi là hạng thấp. Cuối nhiều thiên, ông viết mấy chữ "Thái Sử công nói rằng" rồi tự mình bình luận, khen, chê, hoặc tỏ ra lưỡng lự. Trước ông, người chép sử ẩn mình khỏi trang viết. Sau ông, người chép sử là một nhân vật trong trang viết của mình.
Không phải mọi lựa chọn ấy đều gây tranh cãi. Trong phần bình luận về Tư Mã Thiên trong Hán thư, Ban Cố — nhà sử học tai tiếng của thế kỷ sau — chê rằng phải trái của Tư Mã Thiên khá khác với thánh nhân: ông ưu tiên tư tưởng Hoàng Đế và Lão Tử hơn sáu kinh Nho giáo, khi viết về hiệp khách thì thoái thác người ở ẩn mà đề cao kẻ hung hãn, khi viết về nghề buôn thì tôn sùng thế lực và lợi lộc. Lời chê ấy chính xác về mặt quan sát và cũng cho thấy điều đáng khen: một bộ sử mà thế kỷ sau phải tranh cãi về quan điểm đạo đức là một bộ sử thật sự có quan điểm.
Viết sử về triều đại của chính mình
Có một điều ít được nhấn đủ trong các bài giới thiệu ngắn: Tư Mã Thiên chép cả đời Hán Vũ Đế, tức là vị vua đang tại vị và là người đã xử án ông. Ông ghi việc vua tìm thuốc trường sinh, ghi các phương sĩ lừa dối, ghi việc vua mưu cầu lợi cho nước bằng những chính sách hao người tốn của. Đây là việc có thể khiến ông bị giết thêm một lần nữa. Ông vẫn viết, nhưng viết bằng cách rất khéo: đặt sự thật vào phần bình luận, để chính các nhân vật đương thời tự thốt ra những câu khó nghe. Vì thế nhiều học giả về sau mới gọi Sử ký là bộ sử có sức phê phán mạnh nhất trong các bộ sử chính thống của Trung Quốc.
Sau khi Tư Mã Thiên mất — khoảng năm 86 trước Công nguyên, không ai ghi chính xác — bản thảo được con gái ông và cháu ngoại Dương Uẩn lưu giữ rồi công bố. Đến đời Đông Hán, nho gia bắt đầu phê Sử ký vì không coi Khổng Tử là chuẩn mực duy nhất. Ban Cố viết Hán thư theo lối khác hẳn, quay về đề cao Nho giáo, và từ đó về sau, các triều đại đều cho biên soạn sử theo khuôn của Ban Cố: chính thống, trang trọng, ít ý kiến riêng. Nghĩa là trường phái mà Tư Mã Thiên mở ra bị bỏ dở, còn cuốn sách của ông thì vẫn đứng một mình ở đầu nguồn.
Nhà văn Lỗ Tấn đầu thế kỷ hai mươi đã tóm gọn vị trí của nó bằng một câu mà giới nghiên cứu văn học Trung Quốc nhắc mãi: sử gia tuyệt xướng, Ly tao không vần — nghĩa là tiếng hát hay nhất của người chép sử, và là bản Ly tao không cần tới vần điệu.
Mộ và đền, và một khoảng trống
Nhà Hán có câu "sự nghiệp ở Trường An, mồ mả ở Hàn Thành", và Tư Mã Thiên cũng nằm lại đất Hàn Thành. Mộ và đền thờ ông hiện nằm ở trấn Chi Xuyên, trên một gò đất đất vàng nhìn xuống sông Hoàng Hà, ngôi đền kiến trúc truyền thống, các tấm bia dựng chen trong hiên, và một lối bậc đá lên thẳng gò mộ. Đền và mộ đã được tu bổ nhiều lần qua các triều, và hiện là một trong những di tích quan trọng nhất của ngành sử học Trung Quốc. Chi tiết đáng chú ý: mộ thật của ông được sử liệu nhắc đến nhưng vị trí chính xác vẫn chỉ được biết tương đối, vì Hàn Thành có nhiều gò liên quan. Ngay cả chỗ nằm của người viết sử cũng không hoàn toàn rõ ràng — điều này, nếu ông mà biết, có lẽ ông sẽ thấy hơi thú vị.
Vậy toàn bộ câu chuyện này để lại gì? Một bài học về giá của sự thật. Tư Mã Thiên không phải người dũng cảm theo nghĩa thông thường: ông không xông ra trận, ông không dám chết. Ông chọn cách sống mà xã hội ấy coi là đê hèn nhất, để làm một việc mà ông tin là quan trọng hơn cả sự đánh giá của xã hội ấy. Nếu hỏi vì sao Sử ký đọc lên vẫn thấy người, câu trả lời nằm ở chỗ đó: một cuốn sách viết bởi người đã đánh đổi tất cả cho nó sẽ không bao giờ chép sử như chép một bản báo cáo. Và mười lăm năm cuối đời ông là mười lăm năm chứng minh cho một câu ngắn mà ai trong chúng ta cũng thuộc lòng mà ít ai thực hiện được: cái chết nhẹ hơn lông chim hồng hay nặng hơn núi Thái Sơn, tuỳ ở việc ta chọn chết vì cái gì, và chọn sống để làm gì.
Nguồn: Sử ký — Thái Sử công tự tựa (Tư Mã Thiên), nguyên văn trên Trung Quốc triết học thư điện tử · 維基文庫 (Wikisource tiếng Trung) — 漢書/卷062 (Hán thư, Tư Mã Thiên truyện) · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 司馬遷 · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 史記 · Wikipedia tiếng Anh — Sima Qian
Án chết vì một câu nói thật, ông chọn hình phạt nhục nhã nhất thời Hán để được sống. Mười lăm năm sau, người ấy hoàn thành bộ thông sử đầu tiên của Trung Quốc.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.