Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Mạnh mẫu tam cư — mẹ của Mạnh Tử
Câu chuyện lịch sử
孟母三迁

Mạnh mẫu tam cư — mẹ của Mạnh Tử

BA LẦN DỌN NHÀ, MỘT ĐỜI NGƯỜI
Hoành phi Á Thánh điện trên mái miếu thờ Mạnh Tử ở Trâu Thành
Ảnh: Wikimedia Commons · Kanō Sansetsu (狩野 山雪 1589–1651) · CC BY 4.0

Người đàn bà ấy không để lại tên. Sử chỉ ghi bà họ Chưởng, có sách chép họ Cừu, là vợ một người nước Trâu mất sớm và là mẹ của Mạnh Kha — người đời sau gọi là Mạnh Tử. Bà sống ở thế kỷ thứ tư trước Công nguyên, trong một thị trấn nhỏ thuộc Sơn Đông ngày nay, giữa thời Chiến Quốc, khi các nước đánh nhau liên miên và kẻ sĩ đi khắp thiên hạ bán mưu kế cho vua chúa. Bà không đi đâu cả. Bà ở nhà dệt vải, và ba lần dọn nhà.

Ba lần dọn nhà ấy trở thành câu chuyện giáo dục nổi tiếng nhất của văn hoá Đông Á. Nhưng điều khiến nó còn sức sống sau hai mươi ba thế kỷ không nằm ở thông điệp, mà ở cách kể: mỗi lần dọn nhà là một lần bà quan sát con mình đang bắt chước điều gì. Đây là câu chuyện về một người mẹ đọc được đứa trẻ, chứ không phải về một người mẹ ra lệnh cho đứa trẻ.

Bốn chuyện, năm chuyện, và người ghi chép muộn hai trăm năm

Trước khi kể, cần nói rõ một điều về nguồn. Không có sử liệu nào về Mạnh mẫu được viết ra cùng thời với bà. Những câu chuyện về bà lần đầu xuất hiện vào đời Tây Hán, tức khoảng hai trăm năm sau khi Mạnh Tử mất, trong hai cuốn sách: Hàn thi ngoại truyện của Hàn Anh và Liệt nữ truyện của Lưu Hướng. Hàn Anh kể ba chuyện. Lưu Hướng kể bốn chuyện, và chính Lưu Hướng là người đầu tiên dùng danh từ riêng "Mạnh mẫu" trong phần Mẫu nghi truyện.

Đây là kiểu sử liệu quen thuộc của thời cổ: một nhân vật có thật, một ký ức cộng đồng đã được truyền miệng vài trăm năm, rồi được người viết sách hệ thống lại. Ta không có cách nào xác minh chi tiết, nhưng cũng không có lý do để coi toàn bộ là bịa. Điều quan trọng là chuyện nào thuộc nhóm dạy dỗ đứa trẻ và chuyện nào thuộc nhóm dạy dỗ người lớn — bởi vì cả hai nhóm đều tồn tại, và nhóm thứ hai ít được nhắc tới.

Chuyện thứ nhất: từ nghĩa địa đến học đường

Nhà họ Mạnh lúc đầu ở gần một khu mộ. Trẻ con trong xóm chơi trò tang lễ: đào lỗ, giả khóc, khiêng đồ, cúi lạy. Mạnh Kha còn nhỏ cũng chơi như thế, chơi rất nhập tâm. Mạnh mẫu nhìn con và kết luận: chỗ này không phải nơi ta nên ở cho con. Bà dọn nhà.

Nhà mới nằm gần chợ. Trẻ con lại chơi trò khác: giả làm người bán hàng, rao giá, mặc cả, giả làm hàng thịt. Mạnh Kha lại nhập tâm vào trò ấy. Bà lại kết luận lần nữa và dọn tiếp. Lần này bà chọn một chỗ gần học đường. Ở đó, trẻ con chơi trò cúng tế, nhường nhịn, chào hỏi thầy đồ. Mạnh mẫu nói câu được Liệt nữ truyện ghi lại: đây mới là chỗ ta nên ở cho con. Và bà ở lại đó.

Có một chi tiết dễ bị bỏ qua: bà không dạy con bằng lời trong cả ba lần. Bà đổi hoàn cảnh. Trong điều kiện của một người goá chồng, không nghề nghiệp ngoài việc dệt vải, ở giữa thời Chiến Quốc, việc ba lần chuyển nhà là một quyết định rất tốn kém và rất cụ thể. Truyền thuyết không tô vẽ bà thành người nói hay; nó cho bà hành động.

Chuyện thứ hai: tấm vải bị cắt

Mạnh Tử lớn lên, đi học, rồi một hôm bỏ học về nhà giữa buổi. Lúc ấy mẹ đang ngồi bên khung dệt. Bà không mắng, không đánh. Bà cầm dao cắt đứt tấm vải đang dệt. Đứa trẻ sửng sốt hỏi vì sao. Bà trả lời bằng một so sánh được truyền lại suốt hai nghìn năm: tấm vải này phải dệt từng sợi rồi mới thành tấm, nay ta cắt ngang thì cả công trình bỏ đi; con học tập cũng vậy, bỏ giữa chừng thì chẳng đi đến đâu.

Đây là một bài học bằng hình ảnh, và nó chuẩn xác về mặt tâm lý. Một tấm vải đang dệt là thứ hữu hình, có giá trị, và bị phá đi ngay trước mắt đứa trẻ. Trẻ con hiểu sự mất mát nhanh hơn hiểu khái niệm kiên trì. Hàn Anh kể chuyện này trước, ở chương thứ nhất quyển chín của Hàn thi ngoại truyện; Lưu Hướng kể lại và đặt nó ngay sau chuyện ba lần dọn nhà.

Chuyện thứ ba: bốn lời nói dối không được phép

Một hôm hàng xóm giết lợn. Mạnh Kha chạy về hỏi mẹ: người ta giết lợn để làm gì? Mẹ đang bận, đáp bừa: để cho con ăn đấy. Nói xong bà giật mình. Bà tự nhủ rằng từ khi mang thai đứa trẻ này, bà chưa từng làm điều gì không đúng, vì biết con đang học theo mình; nay con đã biết nghe và hiểu, vậy mà mình lại dạy con nói dối. Bà bèn ra chợ mua thịt lợn về cho con ăn, đắt đến mấy cũng mua.

Chi tiết này ít được nhắc hơn hai chuyện trước, nhưng nó là chuyện sâu nhất trong bốn chuyện. Nó không kể về một người mẹ hoàn hảo; nó kể về một người mẹ nói lỡ lời và ngay lập tức chịu trách nhiệm cho lời nói của mình. Người ta thường dạy con bằng cách yêu cầu con giữ lời. Mạnh mẫu dạy bằng cách làm cho lời nói của chính mình thành sự thật, dù phải trả giá.

Chuyện thứ tư: khi người mẹ đứng về phía con dâu tương lai

Mạnh Tử đã lập gia đình. Một hôm ông vào buồng trong mà không gõ cửa, thấy vợ ăn mặc không nghiêm chỉnh, bèn không vui. Người vợ cho rằng mình bị coi thường, xin phép về nhà cha mẹ ruột, nói rằng lễ nghi của vợ chồng phải được giữ ở buồng trong, nay đã thế thì không thể sống chung. Mạnh Tử không giữ vợ lại.

Mạnh mẫu gọi con vào và nói theo lễ: ra khỏi nhà phải thưa, vào nhà phải lên tiếng, đi đến buồng trong phải cúi đầu hoặc lên tiếng trước, để người trong buồng kịp chuẩn bị — ấy là đạo thường của người làm chồng. Con trai bà mới là người sai, người con dâu không có lỗi gì. Mạnh Tử nghe xong, đến xin lỗi vợ và giữ vợ lại. Chuyện này có trong Liệt nữ truyện, ở đoạn cuối mục về Mạnh mẫu.

Đọc bốn chuyện liền nhau, một điều hiện ra: Mạnh mẫu không chỉ dạy con học. Bà dạy con cư xử với vợ, dạy con nhận lỗi, dạy con phân biệt giữa cái đúng của mình và cái sai của mình. Người đàn bà sống trong thế kỷ thứ tư trước Công nguyên ấy nói một điều mà mãi đến thế kỷ hai mươi nhiều người mới dám nói thành câu: đàn ông không được đối xử với vợ mình như đồ vật, kể cả khi anh ta là người có học.

Chuyện thứ năm: để con đi theo chí của con

Chuyện cuối trong Liệt nữ truyện kể thời gian Mạnh Tử ở nước Tề. Ông có vẻ mặt buồn, tựa vào cột, thở dài. Mẹ hỏi. Ông đáp rằng ông tự nghĩ về chí của mình. Bà nói một câu được coi là tuyên ngôn về sự tự do của người mẹ và người con: nay con đã thành người lớn, còn ta thì già; con đi theo nghĩa của con, ta giữ lễ của ta. Bà không đòi con ở nhà chăm mình, cũng không lấy sự hy sinh của mình ra làm món nợ.

Ở đây có một sự thật sử liệu quan trọng, cần nói rõ. Trong chính bộ sách mang tên Mạnh Tử, hình ảnh người mẹ gần như không xuất hiện, và chỗ xuất hiện duy nhất có thể coi là về bà lại là một đám tang. Sách Mạnh Tử, thiên Công Tôn Sửu, hạ, kể chuyện ông từ nước Tề về nước Lỗ để lo việc tang, rồi trở lại Tề, dừng ở Dĩnh; học trò là Sung Ngu hỏi vặn về chiếc quan tài quá đẹp — nhiều nhà chú giải đời sau hiểu rằng đám tang ấy là tang mẹ ông, và Mạnh Tử biện giải về lễ. Nghĩa là trong tư liệu gần thời nhất, Mạnh mẫu hiện ra như một người phải được lo tang cho đủ lễ, chứ không phải như một nhân vật giáo dục.

Nghĩ cho kỹ, điều đó không làm câu chuyện yếu đi, mà làm nó đáng tin hơn theo một hướng khác. Việc Mạnh Tử nổi tiếng về hiếu đạo với mẹ, đến mức bị học trò chất vấn vì đám tang quá sang, là một dấu vết độc lập cho thấy mối quan hệ mẹ con ấy có thật và có sức nặng. Còn các chuyện dạy con thì thuộc lớp người đời sau ghi lại, để biến một người đàn bà thành một bài học.

Người đàn bà không tên trở thành biểu tượng

Từ đời Đông Hán, Mạnh mẫu trở thành đề tài văn chương. Ban Chiêu — nhà sử học nữ nổi tiếng, người viết tiếp Hán thư — làm Mạnh mẫu tụng. Đến đời Tây Tấn, nữ văn sĩ Tả Phân làm Mạnh mẫu tán. Câu chuyện rồi đi vào sách học vỡ lòng phổ biến nhất của người Trung Quốc: Tam tự kinh, cuốn sách ba chữ một câu dạy trẻ con học chữ. Câu mở đầu của Tam tự kinh, tức câu đầu tiên mà hàng chục triệu đứa trẻ Trung Quốc học trong gần tám trăm năm, chính là chuyện Mạnh mẫu chọn hàng xóm để ở và cắt khung dệt để dạy con. Đặt một người đàn bà không tên vào câu đầu tiên của cuốn sách nhập môn quốc gia là một điều hiếm trong lịch sử văn hoá.

Đến đời Minh, giám sát ngự sử Sơn Đông là Chung Hoá Dân viết bài văn tế Mạnh mẫu, trong đó có câu: con là bậc thánh thì mẹ cũng là bậc thánh, và kết luận rằng từ xưa tới nay chỉ có một người như thế. Đó không phải lời khen nịnh; đó là một quan sát về logic: Mạnh Tử được hậu thế tôn là Á Thánh, chỉ đứng sau Khổng Tử. Người dạy nên một Á Thánh cũng phải được xếp vào hàng đặc biệt.

Ngày nay ở thành phố Trâu Thành, tỉnh Sơn Đông, có ba cụm di tích nằm sát nhau: Mạnh miếu — nơi thờ Mạnh Tử, với điện chính tên là Á Thánh điện; Mạnh phủ — nơi ở của dòng họ; và Mạnh lâm — khu mộ. Riêng mộ phần và khu tưởng niệm Mạnh mẫu thì nằm ở huyện Khúc Phụ gần đó, gọi là Mạnh mẫu lâm, một cánh rừng cổ thụ mà nhiều đời con cháu họ Mạnh và người dân địa phương cùng trông coi. Tại miếu, câu chuyện ba lần dọn nhà được vẽ lại trên các bức tường và khắc vào những tấm bia; du khách đến xem kiến trúc cũng thường được nghe lại câu chuyện ấy.

Một câu chuyện cũng thuộc về người Việt

Điều đáng nói là câu chuyện này từng được trẻ em Việt Nam học thuộc lòng. Tam tự kinh lưu hành trong các lớp học chữ Nho ở Việt Nam nhiều thế kỷ, và câu đầu tiên của nó — chuyện Mạnh mẫu chọn hàng xóm, chuyện đứa con bỏ học thì người mẹ cắt khung dệt — là câu mà học trò đồng ấu ở cả hai nước đọc lên đầu tiên. Câu chuyện vì vậy không chỉ là di sản của Trung Quốc; nó nằm trong tầng văn hoá chung mà người Việt từng chia sẻ. Khi người Việt nói "gần mực thì đen, gần đèn thì sáng", tư tưởng bên trong giống hệt chuyện ba lần dọn nhà, chỉ khác là người Việt diễn đạt nó bằng một câu tục ngữ còn Trung Quốc diễn đạt bằng một hành động cụ thể.

Đó cũng là lý do câu chuyện này sống dai hơn nhiều bài học luân lý khác: nó có một hình ảnh để nhớ. Ký ức con người bám vào hình ảnh, không bám vào khái niệm. Ba lần dọn nhà là ba hình ảnh. Tấm vải bị cắt là một hình ảnh. Con lợn được mua về là một hình ảnh. Và nếu hôm nay bạn muốn giải thích cho một đứa trẻ vì sao không nên bỏ học giữa chừng, cách của Mạnh mẫu vẫn hiệu quả hơn mọi lời giảng: hãy cho nó thấy cái gì đang bị phá bỏ khi ta dừng lại.

Bài học và một câu hỏi ngược

Người ta hay rút từ câu chuyện Mạnh mẫu một bài học đơn giản: môi trường quyết định đứa trẻ. Nhưng nếu đọc đủ bốn chuyện thì bài học ấy chưa trọn. Ba lần dọn nhà chỉ chiếm một phần; phần còn lại là tấm vải bị cắt nói về sự bền bỉ, con lợn bị giết nói về chữ tín của người lớn, lời xin lỗi vợ nói về sự công bằng trong nhà, và câu nói ở nước Tề nói về việc người mẹ phải biết lùi lại để con đi xa. Bốn điều ấy không thuộc về môi trường. Chúng thuộc về nhân cách của người dạy.

Cũng nên tự hỏi một câu ngược có phần khó chịu: có phải Mạnh mẫu nổi tiếng vì bà, hay vì con bà về sau trở thành Á Thánh? Nếu Mạnh Kha lớn lên và dạy học ở một làng nhỏ, câu chuyện ba lần dọn nhà có lẽ chỉ còn là một giai thoại trong Liệt nữ truyện, và người ta đọc nó như đọc hàng nghìn giai thoại khác. Chính vì con bà thành công rực rỡ, hậu thế mới đi tìm nguyên nhân, và tìm thấy bà. Điều đó nói lên một điều thật lòng về cách lịch sử ghi công: nó chỉ khen những bà mẹ của những người vĩ đại. Nhưng Mạnh mẫu, trong bốn chuyện kia, đã làm đúng ngay cả khi chưa ai biết đứa con bà sẽ thành ai. Đó mới là phần đáng nhớ nhất. Dạy dỗ không phải là đầu tư để thu lợi; nó là việc phải làm vì việc ấy đúng.

Nguồn: Liệt nữ truyện — Mẫu nghi truyện (Lưu Hướng), nguyên văn trên 維基文庫 (Wikisource tiếng Trung) — 列女傳/卷1 · Trung Quốc triết học thư điện tử — Hàn thi ngoại truyện · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 孟母 · Báo Quang Minh (光明日报) — 孟母教子:从故事到传统, 17-6-2017 · Trung Quốc triết học thư điện tử — Mạnh Tử, thiên Công Tôn Sửu hạ

Bà không để lại tên, sử chỉ ghi họ Chưởng. Ba lần dọn nhà, một lần cắt tấm vải đang dệt, một lần mua thịt lợn vì đã lỡ hứa với con — và nước Trung Hoa có thêm một bậc Á Thánh.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page