Trang chủ › Câu chuyện lịch sửKinh nghiệm › Võ Tắc Thiên: từ hậu cung nhà Đường tới ngôi hoàng đế
Câu chuyện lịch sử
武则天

Võ Tắc Thiên: từ hậu cung nhà Đường tới ngôi hoàng đế

NGƯỜI ĐÀN BÀ DUY NHẤT LÀM VUA
Sa bàn bảo tàng nữ hoàng Võ Tắc Thiên ngồi xử tấu chương thời Đường
Minh hoạ: Chuyên Gia Trung Quốc · vẽ theo nội dung bài

Năm 700, ở Lạc Dương, một bà già kể chuyện con ngựa

Mùa xuân năm Cửu Thị nguyên niên (700), trong cung Lạc Dương, viên tể tướng Cát Húc (吉頊) đang thao thao bàn việc nước thì nữ hoàng ngồi trên ngai nổi giận. Bà quát rằng những điều ông nói bà đã nghe chán. Rồi bà kể cho ông nghe một chuyện của hơn nửa thế kỷ trước: Đường Thái Tông có con ngựa tên Sư Tử Thông (獅子驄) — một con tuấn mã gốc Tây Vực, béo khỏe và dữ, không ai cưỡi nổi. Hồi ấy bà mới là cô thị nữ mười bốn tuổi đứng hầu bên cạnh vua, bèn thưa: “Thiếp trị được nó, nhưng cần ba thứ: một roi sắt, hai là dùi sắt, ba là dao găm. Roi sắt đánh mà không phục thì lấy dùi đập vào đầu; đập đầu mà vẫn không phục thì lấy dao găm cắt cổ.” Thái Tông khen chí khí của bà. Kể xong, bà quay sang Cát Húc: “Thế ngươi có xứng đáng để làm bẩn con dao găm của ta không?” Viên tể tướng sợ toát mồ hôi, quỳ lạy xin tha, bà mới thôi (《Tư Trị Thông Giám》 quyển 206).

Đây là câu chuyện người ta nhớ nhất về Võ Tắc Thiên, và cũng là câu chuyện cho thấy vì sao phải cẩn thận khi kể về bà. Chính sử đời Đường không ghi việc này; mãi tới 《Tư Trị Thông Giám》 của Tư Mã Quang đời Bắc Tống mới chép, và chép là lời bà kể lúc về già để răn đe quần thần, chứ không phải lời bà nói năm mười bốn tuổi. Có nhà nghiên cứu còn chỉ ra mô-típ “roi sắt — dùi sắt — dao găm” giống một đoạn đối thoại trong kinh Phật. Nói cách khác: quanh bà có rất nhiều giai thoại, còn sử liệu thì mỗi cuốn chép một khác — bài này bám theo sử liệu.

Từ con gái nhà buôn gỗ đến hậu cung nhà Đường

Sử thường ghi bà sinh năm 624 ở Văn Thủy, Tinh Châu (nay thuộc tỉnh Sơn Tây), nhưng cả ngày sinh lẫn nơi sinh của bà đến nay vẫn còn tranh luận. Cha bà là Vũ Sĩ Hoạch (武士彟), một người buôn gỗ giàu có theo Lý Uyên dựng nhà Đường rồi được phong công tước; mẹ bà họ Dương, xuất thân quý tộc. Năm Trinh Quán thứ mười một (637), cô gái mười bốn tuổi được tuyển vào hậu cung của Đường Thái Tông với chức tài nhân (才人), chức thấp nhất trong hàng phi tần. Bà ở cạnh Thái Tông mười hai năm mà không lên được một bậc.

Năm 649 Thái Tông mất. Theo lệ, phi tần không có con phải vào chùa; bà vào chùa Cảm Nghiệp (感業寺) cạo đầu làm ni. Một lần vào ngày giỗ vua cha, Đường Cao Tông Lý Trị tới chùa thắp hương, gặp lại bà; người đàn bà ấy khóc, nhà vua cũng rơi lệ. Năm 651 bà được đưa về cung, phong chiêu nghi (昭儀). Năm 655, Cao Tông phế Vương hoàng hậu và Tiêu Thục phi rồi lập bà làm hoàng hậu — từ đây bà có chỗ ngồi chính thức bên cạnh ngai vàng; bà sinh cho Cao Tông bốn con trai và một con gái.

Trong bản cáo trạng mà người đời sau dựng lên có một tội danh nổi tiếng: bà bóp chết con gái sơ sinh để vu cho Vương hoàng hậu. Ghi cho đúng sử liệu: 《Cựu Đường Thư》 và 《Đường Hội Yếu》 — những sách viết gần thời đó — chỉ chép công chúa chết đột ngột; phải tới đời Tống, 《Tân Đường Thư》 và 《Tư Trị Thông Giám》 mới kể bà tự tay giết con. Ngay bài hịch kể tội bà do Lạc Tân Vương viết sau này cũng không nhắc chuyện ấy. Nhiều nhà nghiên cứu ngày nay cho rằng chi tiết đó do đời sau thêm vào, nhưng cũng chưa ai chứng minh được điều ngược lại.

Bức rèm phía sau ngai vàng

Năm 660, Cao Tông mắc chứng đau đầu chóng mặt, có buổi không ngồi nổi để xem tấu chương, bèn giao cho hoàng hậu họ Vũ xử lý thay. Bà làm gọn tới mức nhà vua bắt đầu ngại chính vợ mình. Năm 664, vua nghe lời tể tướng Thượng Quan Nghi (上官儀) cho soạn chiếu phế hậu. Người trong cung chạy tới báo trước, bà đến chất vấn chồng; nhà vua xấu hổ, nuốt lời, rồi đổ hết: “Ta vốn không có ý ấy, chính Thượng Quan Nghi xui ta.” Thượng Quan Nghi bị vu tội mưu phản và bị xử cả họ. 《Tư Trị Thông Giám》 chép lại cảnh sau đó: mỗi lần vua ngồi coi việc, bà ngồi buông rèm phía sau, việc lớn nhỏ đều được nghe; quyền nâng lên hay đánh xuống, sống hay chết, đều quyết ở miệng bà, còn nhà vua chỉ chắp tay. Trong nước gọi hai người là “nhị thánh” (二聖).

Năm 666, hai vợ chồng cử hành lễ phong thiện trên núi Thái Sơn — nghi lễ trọng đại nhất mà một triều đại có thể làm. Bà dâng biểu nói rằng theo lệ cũ, việc tế thần đất do công khanh làm thay, thế là chưa trọn đạo, xin để bà dẫn các mệnh phụ dâng lễ. Vua hạ chiếu: lễ tế ở đàn Xã Thủ để hoàng hậu làm á hiến (亞獻, dâng lễ thứ hai), Việt Quốc thái phi họ Yến làm chung hiến. Đó là lần đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc phụ nữ giữ vai chính trong lễ phong thiện — nghi lễ mà chỉ hoàng đế mới được đứng ra làm (《Tư Trị Thông Giám》 quyển 201).

Hịch của Lạc Tân Vương và câu trả lời lạnh người

Năm 683 Cao Tông mất. Con trai bà là Lý Hiển lên ngôi (Đường Trung Tông), nhưng chưa đầy hai tháng thì bị phế; em ông là Lý Đán được lập làm Duệ Tông nhưng không được chạm vào việc triều chính. Năm 684, Từ Kính Nghiệp (徐敬業) dấy binh ở Dương Châu lấy danh nghĩa khôi phục nhà Đường; chỉ trong mười ngày đã có hơn mười vạn người theo. Người cầm bút cho cuộc nổi dậy là Lạc Tân Vương (駱賓王), đứng đầu “Sơ Đường tứ kiệt”, với bài 《Hịch thảo Vũ Chiếu》. Trong hịch có câu chí mạng: “Một nắm đất chưa khô, đứa con sáu thước biết cậy vào ai!” — ý nói tiên đế vừa mất, đứa con thơ bị bỏ rơi. Hịch truyền đi khắp các châu huyện. Khi tờ hịch tới tay, bà đọc rồi hỏi: “Ai viết thế này?” Người hầu đáp: “Lạc Tân Vương.” Bà nói một câu khiến người đời sau nhớ mãi: “Lỗi ở tể tướng. Người ta có tài đến thế mà để lưu lạc không gặp thời sao!” Rồi bà sai Lý Hiếu Dật mang ba mươi vạn quân đi dẹp; chỉ vài tháng sau, Từ Kính Nghiệp thua và bị giết (《Tư Trị Thông Giám》 quyển 203).

Năm 686, bà cho đặt trước sân triều một chiếc hòm bằng đồng (銅匭) có bốn ngăn, mỗi ngăn một lỗ: ngăn phía đông tên Diện Ân (延恩) cho người dâng thơ văn xin ra làm quan; ngăn phía nam tên Chiêu Gián (招諫) cho người nói lỗi chính sự; ngăn phía tây tên Thân Oan (伸冤) cho người kêu oan; ngăn phía bắc tên Thông Huyền (通玄) cho người bàn thiên văn và cơ mật quân sự. Thư bỏ vào thì chỉ vào được, không lấy ra được. Đó vừa là kênh nói thẳng hiếm có, vừa là kênh tố cáo: ai tố cáo đúng thì được thưởng quan, nên dưới thời bà mọc lên cả một lớp người sống bằng nghề tố cáo.

Người phụ nữ tự xưng hoàng đế

Tháng hai năm 690, bà đích thân ngồi khảo các sĩ tử ở điện Lạc Thành. 《Tư Trị Thông Giám》 quyển 204 ghi vỏn vẹn một câu: kỳ thi điện (殿試) bắt đầu từ đấy. Nghĩa là người đi thi không còn do quan lại chấm hết, mà chính người đứng đầu triều đình ngồi nhìn mặt người đỗ. Cách làm ấy được các triều đại sau giữ nguyên hơn một nghìn năm.

Ngày 16 tháng 10 năm 690, bà nhận sự nhường ngôi của Lý Đán rồi tự lên làm hoàng đế: đổi quốc hiệu từ Đường sang Chu (周), đổi tên mình thành 曌, lấy danh hiệu Thánh Thần hoàng đế (聖神皇帝), dời kinh đô về Lạc Dương và gọi nơi ấy là Thần Đô. Chữ 曌 trong tên bà do chính bà đặt ra, ghép chữ 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng) đặt trên chữ 空 (khoảng không): mặt trời và mặt trăng cùng soi trên bầu trời. Để củng cố ngôi, bà còn tự nhận mình là hiện thân của Bồ Tát Di Lặc (彌勒), theo ghi nhận của bộ bách khoa Britannica. Lúc ấy bà đã ngoài sáu mươi tuổi, và trong triều không còn ai dám nói tiếng “không” trước mặt bà.

Năm 691 xảy ra chuyện mà người đời sau đặt thành câu thành ngữ “thỉnh quân nhập úng” (請君入甕). Chu Hưng (周興) là tay cực hình khét tiếng, chuyên nghĩ ra các kiểu tra tấn để buộc người ta nhận tội. Lần này có người tố cáo chính Chu Hưng, và bà giao việc điều tra cho Lai Tuấn Thần (來俊臣) — đồng nghiệp cùng nghề của ông. Trong bữa ăn, Lai Tuấn Thần hỏi: “Tù nhân không chịu nhận tội thì phải làm sao?” Chu Hưng đáp: “Dễ lắm. Lấy cái chậu lớn, quây than đỏ bốn phía, bảo tù nhân bước vào, có gì mà không nhận.” Lai Tuấn Thần bèn sai người lấy chậu và đốt than quanh, rồi đứng dậy nói: “Có mật trạng điều tra huynh. Xin mời huynh vào trong chậu ấy.” Chu Hưng lạy nhận tội. Sáu năm sau tới lượt Lai Tuấn Thần bị xử tử, và thời khủng bố do mật báo mới chấm dứt. Bàn tay sắt ấy chính là cái giá của ngai vàng: bà dùng họ để phá thế lực cũ, rồi giết họ để xoa dịu thiên hạ.

Năm 700, vị tể tướng bà nể nhất là Địch Nhân Kiệt (狄仁傑) qua đời; bà khóc và nói: “Triều đường trống rỗng rồi!” Ít ai để ý một chi tiết: chính Địch Nhân Kiệt là người tiến cử Trương Giản Chi (張柬之) làm tể tướng. Năm 702, bà mở thêm khoa thi võ (武舉) — 《Tân Đường Thư·Tuyển Cử Chí》 chép: “Trường An năm thứ hai, lập ra võ cử”. Nhờ khoa ấy mà Quách Tử Nghi, vị tướng dẹp loạn An - Sử sau này, bước vào hoạn lộ.

NămViệc
624Sinh ở Văn Thủy, Tinh Châu (nay thuộc Sơn Tây) — ngày sinh còn tranh luận
637Mười bốn tuổi, vào hậu cung Đường Thái Tông với chức tài nhân
649 - 651Thái Tông mất, bà vào chùa Cảm Nghiệp làm ni, rồi được Cao Tông đưa về cung
655Được lập làm hoàng hậu
664Bắt đầu ngồi sau rèm coi việc nước, trong nước gọi là “nhị thánh”
666Làm á hiến trong lễ phong thiện Thái Sơn
690Tự lên ngôi hoàng đế, đổi quốc hiệu thành Chu, dời đô về Lạc Dương
705Bị ép nhường ngôi, mất ngày 16 tháng 12, an táng ở Càn Lăng

Đêm tháng Giêng năm 705, và tấm bia không chữ

Tháng Giêng năm 705, bà ốm nặng ở Lạc Dương, bên cạnh chỉ có hai anh em Trương Dịch Chi và Trương Xương Tông. Tể tướng Trương Giản Chi cùng một số tướng lĩnh đem quân vào cung, giết hai anh em họ Trương, rồi đứng trước người đàn bà đang nằm bệnh xin bà trao lại ngôi cho con trai Lý Hiển. Sử gọi đó là cuộc “thần long cách mệnh”. Không ai đụng tới tính mạng bà. Sang tháng hai, nhà Đường được phục lại quốc hiệu; bà dời ra cung Thượng Dương, nhà vua mới cứ mười ngày một lần vào thăm. Một viên quan tên Diêu Nguyên Chi khóc khi tiễn bà, người khác bảo ông sắp gặp họa, ông đáp: “Ta làm việc cho Tắc Thiên hoàng đế đã lâu, giờ chia tay không cầm được nước mắt; trước ta theo các ông trừ kẻ gian, đó là nghĩa bề tôi; nay từ biệt vua cũ, cũng là nghĩa bề tôi” (《Tư Trị Thông Giám》 quyển 208). Ngày 16 tháng 12 năm 705, bà qua đời, thọ khoảng tám mươi mốt tuổi, được an táng ở Càn Lăng trên núi Lương, huyện Càn, tỉnh Thiểm Tây — nơi chôn chung với Cao Tông, và là lăng mộ duy nhất trong lịch sử Trung Quốc có hai vợ chồng đều từng làm hoàng đế.

Trước mộ, hai tấm bia đá đứng đối nhau. Phía tây là bia “Thuật Thánh Ký” do chính bà soạn lời, vua Trung Tông viết chữ, hơn tám nghìn chữ ca ngợi công đức Cao Tông. Phía đông là bia của bà: một khối đá nguyên tấm, đầu bia chạm tám con ly long quấn vào nhau, và trên mặt bia không có một chữ nào.

Theo sách 《Ung Châu Kim Thạch Ký》 thời Càn Long nhà Thanh, “hai bên bia chạm hình rồng phượng, mặt bia và lưng bia đều không chữ”; 《Càn Huyện Tân Chí》 in năm 1938 chép: “xưa nay không chữ, từ đời Kim, Nguyên về sau người qua lại lên chơi mới khắc thơ đề lên đó.” Người đời bàn ra năm cách giải thích: công cao đức dày nên không cần chữ; tự biết tội nặng nên không tiện viết; công tội để người đời sau phán xét; danh hiệu chưa thống nhất nên khó viết; và theo Phật giáo thì mọi sự đều không, chữ nghĩa cũng không. Nhà nghiên cứu của Đài truyền hình trung ương Trung Quốc bình rằng cả năm cách ấy đều là suy đoán chủ quan, không có căn cứ thực tế, và cho rằng đó vốn là tấm “bia công đức” bà dựng sẵn cho mình, còn việc để trắng là do tình thế chính trị sau khi bà mất — chứ không phải nguyện ý của bà.

Bối cảnh: bốn mươi lăm năm, và cái giá phải trả

Tính từ năm 660 — khi bà bắt đầu xử lý việc nước thay chồng — tới năm 705, bà ở trung tâm quyền lực bốn mươi lăm năm, quá nửa cuộc đời. Bộ bách khoa Britannica đánh giá bà là người cai trị có năng lực, “dùng người do mình chọn, không kể thân phận xã hội”, và dưới thời bà nước Đường chuyển từ nền quý tộc quân sự - chính trị sang tầng lớp quan lại tuyển qua thi cử; chính sự ấy được coi là nền móng cho thời Khai Nguyên thịnh thế dưới triều cháu bà là Lý Long Cơ (Đường Huyền Tông). Những người bà cất nhắc như Diêu Sùng, Tống Cảnh, Trương Thuyết đều trở thành trụ cột của triều đình về sau.

Ở phía nam, dưới thời bà, đất Việt còn nằm trong đế chế: năm 679 nhà Đường đổi Giao Châu đô đốc phủ thành An Nam đô hộ phủ, trị sở đặt ở Tống Bình — chính là Hà Nội ngày nay. Năm 687, vì viên đô hộ Lưu Diên Hựu đòi thu thuế đủ phần đối với những hộ vốn chỉ phải nộp một nửa, dân chúng nổi dậy dưới tay Lý Tự Tiên (李嗣仙); Lý Tự Tiên bị bắt và giết, nhưng bộ tướng Đinh Kiến đánh hạ phủ thành, giết Lưu Diên Hựu, buộc nhà Đường phải sai Tào Huyền Tĩnh đem quân dẹp. Với người Việt, triều đại của bà vì thế không phải chuyện ở đâu xa: nó là thuế, là quan cai trị, là những cuộc nổi dậy ngay trên đất mình.

Nhìn lại, Võ Tắc Thiên là người khó xếp vào ô nào. Bà mở đường cho người tài không xuất thân quý tộc, nhưng giữ ngôi bằng mật báo, chỉ điểm và cực hình; bà phá thế lực họ Lý rồi cuối cùng vẫn trả ngôi về cho con trai họ Lý; sử quan đời sau vừa mắng bà là kẻ cướp ngôi, vừa phải thừa nhận bà biết dùng người. Còn tấm bia trước mộ bà thì đã đứng nguyên hơn một nghìn ba trăm năm, không một chữ. Võ Tắc Thiên để trắng cho người đời sau viết — và hơn một nghìn năm nay, người đời sau vẫn còn viết về bà.

Anh em họ Võ mong bà truyền ngôi cho họ, nhưng năm 698 bà đưa Trung Tông đang bị đày trở về làm thái tử. Britannica ghi bà không đặt người nhà mình vào hàng kế vị.

Vì sao đánh giá về bà chia đôi

Britannica dẫn nhận xét của giáo sư Charles Patrick FitzGerald: bà là người cai trị có năng lực, dùng người theo lựa chọn riêng bất kể xuất thân, và chính sách của bà góp phần chuyển xã hội Trung Quốc từ chỗ do tầng lớp quý tộc quân sự chi phối sang một hệ quan liêu tuyển người qua khoa cử — một chuyển biến có hệ quả dài hạn.

Cùng nguồn đó cũng ghi phần còn lại: giới sử gia Trung Quốc lâu nay đánh giá bà nặng nề, vì bà là người phụ nữ đoạt ngôi và vì những việc tàn khốc bà gây ra với người chống đối. Hai cách nhìn này sống song song tới nay.

Dấu vết vật chất hôm nay nằm ở Thiểm Tây. Theo trang tư liệu của Thư viện tỉnh Thiểm Tây, Càn Lăng là lăng hợp táng của Đường Cao Tông và Võ Tắc Thiên, nằm trên núi Lương Sơn, cách Tây An khoảng tám mươi cây số, và được công bố là di tích quốc gia đợt một năm 1961. Cũng theo tư liệu thư viện này, khu lăng còn giữ một tấm bia làm từ một khối đá nguyên, cao 7,53 mét, mặt bia không khắc chữ.

Bạn đã tới Càn Lăng chưa, và nếu đứng trước một tấm bia để trống như vậy, bạn sẽ khắc gì lên đó?

Nguồn: Encyclopædia Britannica — Wuhou (mục từ về Võ Tắc Thiên, sinh 624, mất 16/12/705) · Wikipedia tiếng Trung — 武则天 (chức danh, ngày tháng, năm sinh và nơi sinh còn tranh luận, chữ 曌, phần đánh giá sử liệu) · 《Tư Trị Thông Giám》 của Tư Mã Quang, quyển 206 (chuyện ngựa Sư Tử Thông, năm 700) và phần bình luận về nguồn gốc câu chuyện · 《Tư Trị Thông Giám》 quyển 203 (hịch của Lạc Tân Vương năm 684, hòm đồng bốn ngăn năm 686) và quyển 208 (việc phục quốc hiệu Đường, cung Thượng Dương) · Đài truyền hình trung ương Trung Quốc — “Võ Tắc Thiên vô tự bi chi mê đại phá giải” (bia không chữ ở Càn Lăng) · Nguồn: Britannica — Wuhou (Võ Tắc Thiên), dẫn nhận xét của Charles Patrick FitzGerald

Bà vào cung năm mười bốn tuổi với chức phi tần thấp nhất, rồi tự lên ngôi hoàng đế năm sáu mươi sáu tuổi. Khi mất, bà để lại một tấm bia đá không khắc một chữ nào.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page