Trang chủ › Câu chuyện lịch sửKinh nghiệm › Trịnh Hòa đi Tây Dương
Câu chuyện lịch sử
郑和下西洋

Trịnh Hòa đi Tây Dương

BẢY CHUYẾN THUYỀN VƯỢT ĐẠI DƯƠNG
Mô hình tàu bảo thuyền Trịnh Hòa với cánh buồm đỏ trong bảo tàng
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Trịnh Hòa đi Tây Dương: bảy lần vượt biển khơi của hạm đội nhà Minh

Tháng 7 năm 1405, bến Lưu Gia Cảng (劉家港) bên cửa sông Dương Tử, cách Tô Châu không xa, kín đặc cột buồm. Đó không phải một đoàn thuyền buôn. Đó là một hạm đội mà triều đình đã huy động cả nước đóng suốt hai năm: hơn 27.000 người, hàng trăm con thuyền, trong đó có khoảng 62 chiếc bảo thuyền (宝船) chín cột buồm. Người cầm cờ lệnh là một hoạn quan tên Trịnh Hòa (鄭和). Ông ra khơi không phải để tìm đất mới, mà để hơn ba mươi nước ven Ấn Độ Dương biết nước Minh là ai.

Người đương thời gọi đó là hạ Tây Dương (下西洋). Chữ “Tây Dương” thời ấy không chỉ châu Âu: nó là vùng biển và các nước nằm về phía tây Brunei — tức Đông Nam Á và vành đai ven bờ Ấn Độ Dương. Bảy chuyến đi kéo dài từ 1405 đến 1433, ghé hơn ba mươi quốc gia và vùng lãnh thổ, và là lần đầu tiên trong lịch sử một hạm đội Trung Quốc đi vòng qua Ấn Độ để tới tận bờ biển phía đông châu Phi.

Cậu bé người Vân Nam bị bắt làm hoạn quan

Trịnh Hòa sinh năm 1371 ở Vân Nam, trong một gia đình Hồi giáo gốc Semu — cha và ông nội từng hành hương tới Mecca. Tên khai sinh của ông là Mã Hòa (馬和). Năm 1381, khi quân Minh tiến vào Vân Nam, cậu bé bị bắt đưa về kinh, bị thiến, rồi lớn lên trong hàng ngũ hoạn quan phục vụ triều đình. Sử chép ông cao lớn, khỏe mạnh và được việc, nên nhanh chóng trở thành người thân tín của Chu Đệ (朱棣) — vị Yên vương đóng ở miền bắc.

Năm 1399, Chu Đệ nổi binh chống người cháu là Kiến Văn đế. Trong trận quyết định gần Bắc Kinh, Mã Hòa lập công lớn; sau khi lên ngôi, Chu Đệ lấy hiệu Vĩnh Lạc và ban cho ông họ Trịnh. Từ đây, Trịnh Hòa bước vào chính sử với tư cách một thái giám đô đốc. Hoàng đế tin ông tới mức trao cả những cuộn chiếu chỉ đã đóng ấn sẵn để viên đô đốc tự viết lệnh ngay giữa biển khơi.

Hạm đội được đóng ở xưởng Long Giang

Năm 1403, Vĩnh Lạc hạ chiếu đóng thuyền. Sử nhà Minh ghi lại 24 đạo lệnh đóng tàu từ 1403 đến 1419 với tổng số ít nhất 2.868 chiếc. Xưởng Long Giang nằm trên sông Tần Hoài gần Nam Kinh, nơi con sông đổ vào Dương Tử, là nơi đóng toàn bộ bảo thuyền; gỗ được chặt dọc sông Mân và thượng nguồn Dương Tử để đủ nguyên liệu. Hạm đội không chỉ có thuyền lớn: ngoài bảo thuyền còn có mã thuyền chở ngựa và cống phẩm, lương thuyền chở gạo, tọa thuyền chở quân, chiến thuyền Phúc Xuyên, thuyền tuần tiễu và cả thuyền chở nước ngọt để đi biển hàng tháng trời.

Kích thước bảo thuyền đến nay vẫn là đề tài tranh cãi. Minh sử · Trịnh Hòa truyện chép “đóng thuyền lớn, dài bốn mươi bốn trượng, rộng mười tám trượng”. Quy đổi theo thước thời Minh, con thuyền dài khoảng 117 đến 135 mét, rộng 48 đến 55 mét — lớn hơn mọi chiến hạm gỗ châu Âu cùng thời. Nhưng giới nghiên cứu chỉ ra rằng con số ấy xuất hiện sớm nhất trong một cuốn tiểu thuyết diễn nghĩa in năm 1597, còn tấm bia ở chùa Tĩnh Hải (Nam Kinh) thời Trịnh Hòa lại ghi những con số “liêu” nhỏ hơn nhiều. Có học giả cho rằng bảo thuyền chỉ dài khoảng 70 mét. Điều chắc chắn là hạm đội quá lớn so với thế giới thế kỷ 15.

Bảy chuyến đi trong hai mươi tám năm

Ba chuyến đầu đi theo một hải trình gần như cố định: từ Phúc Kiến vào Chiêm Thành (vùng miền Trung Việt Nam ngày nay) — điểm dừng chân đầu tiên — rồi qua Java, Sumatra, eo biển Malacca, vượt Ấn Độ Dương tới Tích Lan và Calicut trên bờ Malabar. Chuyến thứ tư vượt xa hơn, tới Hormuz ở vịnh Ba Tư. Ba chuyến cuối cùng mới tới bán đảo Ả Rập và Đông Phi.

ChuyếnKhởi hànhTrở vềQuy mô
111/7/14052/10/1407317 thuyền, 27.800 người
213/10/1407140927.000 người
3Tháng 10/14096/7/1411tới Tích Lan, Calicut
4Tháng 11/141312/8/141527.670 người, tới Hormuz
5Tháng 6/14178/8/1419tới bờ biển Đông Phi
63/3/14212/9/1422đưa sứ thần các nước về nước
7Tháng 1/143122/7/143327.550 người

Mỗi chuyến đi kéo dài hai tới ba năm. Hạm đội mang theo tơ lụa, gấm thêu, đồ sứ, vàng, trà, dầu, nến để tặng và trao đổi; đổi lại, thuyền chở về ngà voi, hồ tiêu, ngọc, hương liệu và đủ loại sản vật lạ. Nhưng chuyến đi không chỉ là ngoại giao: đây là một hạm đội vũ trang đầy đủ, và nó đã đánh ba trận lớn.

Ba cuộc đụng độ trên đường

Năm 1407, tại Palembang trên đảo Sumatra, hạm đội bao vây và tiêu diệt thủy quân của Trần Tổ Nghĩa, kẻ đang chiếm cứ tuyến eo biển và cản trở thuyền qua lại. Năm 1411, ở Tích Lan, quân Minh đánh bại và bắt sống vua Kotte là Alakeshvara cùng gia quyến, đưa về Nam Kinh rồi thả về nước. Ít lâu sau, ở phía bắc Sumatra, họ đánh bại thế lực tiếm quyền Sekandar tại Semudera. Vì vậy, bên cạnh hình ảnh “sứ giả hòa bình” mà giới tuyên truyền nhắc nhiều, các nhà nghiên cứu như Geoff Wade nhấn mạnh đây đồng thời là một dự án quyền lực được quân sự hóa mạnh mẽ.

Con hươu cao cổ được gọi là kỳ lân

Tháng 9 năm 1414, sứ thần Bengal theo thuyền của Trịnh Hòa vào triều và dâng lên Vĩnh Lạc một con hươu cao cổ thay mặt vua Saif Al-Din Hamzah Shah. Triều đình gọi nó là kỳ lân (麒麟) — linh vật chỉ xuất hiện khi có bậc minh quân — và họa sĩ cung đình Thẩm Độ đã vẽ lại cảnh tượng đó. Những con hươu khác theo các chuyến sau tới tận bờ Đông Phi: người Minh gọi chúng là “con thú từ biển tới”. Sách Doanh nhai thắng lãm (瀛涯胜览) của Mã Hoan — người trong đoàn đi — và Tinh sà thắng lãm (星槎胜览) của Phí Tín ghi lại tên đất, phong tục và sản vật của từng nước đã ghé, trở thành tư liệu quý nhất còn lại về hạm đội.

Hai tấm bia năm 1431 và chuyến đi cuối cùng

Năm 1424, Vĩnh Lạc chết. Người kế vị là Hồng Hi cho dừng mọi chuyến kho báu. Mãi đến tháng 6 năm 1430, Tuyên Đức đế mới hạ lệnh cho Trịnh Hòa đi chuyến thứ bảy. Ngày 14 tháng 3 năm 1431, hạm đội dựng một tấm bia ở Lưu Gia Cảng; ngày 8 tháng 4, họ tới Trường Lạc (Phúc Kiến), chờ gió mùa đông bắc và dựng thêm một tấm bia nữa trong tháng 11, cả hai đều khắc lại hành trình của bảy chuyến đi. Đây là những văn bia then chốt để ngày nay tái dựng hải trình. Hạm đội trở về ngày 22 tháng 7 năm 1433 — nhưng Trịnh Hòa đã mất trên đường về, hưởng 61 tuổi, và theo truyền kể thì được thủy táng ngoài khơi Ấn Độ Dương.

Vì sao nhà Minh quay lưng lại với biển?

Bảy chuyến đi tốn kém khủng khiếp, trong khi mối lo lớn nhất của nhà Minh nằm ở phía bắc: người Mông Cổ, kinh đô dời về Bắc Kinh, Vạn Lý Trường Thành phải đắp lại. Giới sĩ phu — đối thủ chính trị của hàng hoạn quan — coi viễn dương là thứ phung phí và đã thắng trong cuộc tranh chấp ở triều đình. Sau năm 1433, chính quyền ra chính sách hải cấm, cấm dân ra nước ngoài và siết chặt thương mại, để lại con đường biển cho tư nhân và thương nhân ngoại quốc. Hồ sơ hải hành của Trịnh Hòa cũng thất lạc; dã sử đời Minh kể rằng Binh bộ thị lang Lưu Đại Hạ đã đem giấu hoặc cho rằng phải hủy, nhưng giới sử học tới nay vẫn tranh cãi về sự thật này.

Bối cảnh của câu chuyện nằm ở đây: Trung Quốc đã có trong tay công nghệ, tiền bạc và con người để làm chủ Ấn Độ Dương, rồi tự đóng cửa trước khi người Bồ Đào Nha bắt đầu men theo bờ biển châu Phi. Với người Việt, Chiêm Thành và các cảng miền Trung là những điểm ghé đầu tiên trên tuyến đường ấy — nghĩa là hạm đội lớn nhất thế kỷ 15 đã đi qua cửa biển nước mình. Bài học không nằm ở chuyện ai mạnh hơn ai, mà ở chỗ: một quốc gia ngừng ra biển không phải vì hết thuyền, mà vì đã quyết định như vậy.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Trịnh Hòa hạ Tây Dương; Wikipedia tiếng Anh — Ming treasure voyages; Columbia University, Asia for Educators — The Ming Voyages; Association for Asian Studies — Admiral Zheng He's Voyages to the “West Oceans”; Khoa Đông phương học, ĐHKHXH&NV – ĐHQGHN (Geoff Wade, Hà Hữu Nga dịch) — Đánh giá lại các cuộc đi biển của Trịnh Hòa

Ngày 11 tháng 7 năm 1405, gần ba vạn người rời bến Lưu Gia Cảng trên những chiếc bảo thuyền chín cột buồm. Hai mươi tám năm sau, hạm đội trở về mà thiếu vị đô đốc của nó.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page