Trang chủ › Câu chuyện lịch sửKinh nghiệm › Thương Ưởng lập pháp
Câu chuyện lịch sử
商鞅变法

Thương Ưởng lập pháp

MỘT CÂY GỖ ĐỔI CẢ NƯỚC TẦN
Lượng đồng 商鞅方升 thời Chiến Quốc, hiện vật gốc đúc năm 344 trước Công nguyên
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Ba trượng gỗ bên cửa chợ, và một canh bạc để mua lòng tin

Kinh đô nước Tần, năm 356 trước Công nguyên. Ở phía nam chợ, người ta dựng một cây gỗ dài ba trượng, rồi tuyên bố: ai mang được cây gỗ ấy ra cửa bắc thì được thưởng mười lạng vàng. Người đi chợ nhìn nhau, không ai động vào. Một việc dễ như thế mà đáng mười lạng vàng thì nhất định là có gì đó không thật.

Người ra lệnh bèn nâng mức thưởng lên năm mươi lạng. Vẫn im lặng. Cuối cùng chỉ một người bước ra, vác cây gỗ đi qua cửa bắc. Ông quan ấy trả đủ năm mươi lạng ngay trước mặt cả kinh đô, rồi mới cho ban bố bộ pháp lệnh mới. Đó là Thương Ưởng, người được lịch sử ghi là tác giả của cuộc cải cách lớn nhất thời Chiến Quốc.

Ông mua thứ đắt hơn vàng: niềm tin rằng lời nhà nước nói là thật. Nhưng hai mươi năm sau, cũng ở nước Tần ấy, một người đàn ông chạy trốn vào nhà trọ lúc đêm và bị chủ trọ từ chối, vì luật buộc người ở trọ phải có giấy chứng nhận. Người bị đuổi ra đường hôm ấy chính là Thương Ưởng. Câu chuyện nước Tần vì thế có hai đầu: một cây gỗ dựng lên để dân tin, và một cánh cửa khép lại trước mặt người đặt ra luật.

Từ nước Ngụy sang Tần: ba lần giảng đạo, một lần được nghe

Thương Ưởng sống khoảng 390 đến 338 trước Công nguyên, gốc là con cháu công thất nhà Chu trú tại đất Vệ nên còn được gọi là Vệ Ưởng hay Công Tôn Ưởng. Ông học hình danh, chịu ảnh hưởng của Lý Khôi và Ngô Khởi, từng làm môn khách cho tướng quốc nước Ngụy là Công Thúc Tọa. Khi Công Thúc Tọa lâm bệnh nặng, vua Ngụy thân hành đến thăm và hỏi ai có thể nối chức tướng quốc. Ông tiến cử Vệ Ưởng, vua không đáp. Công Thúc Tọa bèn thưa thêm: nếu nhà vua không dùng y thì xin giết ngay, đừng để y ra khỏi biên giới. Vua Ngụy gật đầu cho qua, rồi sau đó không làm cả hai việc. Vệ Ưởng biết chuyện, vẫn ở lại, và nói rằng vua đã không nghe lời tiến cử thì cũng sẽ không nỡ giết mình.

Nước Tần khi đó nằm ở đất Ung hẻo lánh, bị các nước phía đông coi là Di Địch, lại suy yếu sau nhiều năm tranh chấp quyền lực trong tông thất. Tần Hiếu công vừa lên ngôi đã ra lệnh cầu hiền, mời người tài trong thiên hạ. Vệ Ưởng đi về phía tây, nhờ đại phu Cảnh Giám để được vào yết kiến. Lần đầu ông giảng đế đạo, vua Tần nghe mà buồn ngủ. Lần thứ hai ông giảng vương đạo, vua tỏ ra vui hơn nhưng vẫn chưa dùng. Đến lần thứ ba ông nói tới thuật làm cho nước mạnh, và lần này hai người nói với nhau suốt mấy ngày không chán. Vua Tần cần một nước giàu và mạnh, không phải một bài học đạo đức.

Năm 356 trước Công nguyên, Tần Hiếu công phong ông làm Tả thứ trưởng và cho phép thay đổi pháp chế. Trong triều có Cam Long và Đỗ Chí phản đối, nhưng đều bị ông phản bác.

Lần thứ nhất, 356 trước Công nguyên: mười hộ một liên, ai có công thì hiển vinh

Đợt cải cách đầu tiên chạm vào ba thứ cùng lúc: cách đếm dân, cách thưởng công và cách đối xử với người trong tông thất. Dân được chia thành từng nhóm năm hộ và mười hộ, phải kiểm soát nhau và ràng buộc lẫn nhau. Ai không tố cáo kẻ gian bị chém ngang lưng; ai tố cáo kẻ gian được thưởng ngang với người chém đầu quân địch; ai che giấu kẻ gian bị phạt ngang với người đầu hàng quân địch. Nhà nào có từ hai con trai trở lên mà không chia ở riêng thì phải đóng thuế gấp đôi.

Mặt còn lại của cùng một bộ luật là phần thưởng. Ai có quân công thì được thưởng theo thứ bậc; ai đánh nhau vì việc riêng thì bị phạt nặng nhẹ tùy mức độ. Ai chăm nghề gốc, cày cấy dệt vải và nộp nhiều lúa thì được tha sưu dịch; ai lười nhác, nghèo khó vì đuổi theo lợi nhỏ thì bị bắt làm nô cùng vợ con. Người trong tông thất mà không có quân công thì không được ghi vào sổ tước vị. Sử ký chép gọn ý ấy bằng một câu: ai có công thì hiển vinh, ai không có công thì dù giàu có cũng không được vinh hoa.

Đó là chỗ đau nhất. Trước Thương Ưởng, địa vị ở các nước chư hầu phần lớn đến từ dòng máu. Sau ông, ở nước Tần, địa vị đến từ đầu quân địch và từ số lúa nộp cho nhà nước. Tầng lớp quý tộc cũ bị tước mất lý do tồn tại, còn người nông dân bình thường lần đầu có một con đường đi lên có luật đỡ phía sau.

Bộ luật ấy chưa được ban ra ngay, vì Thương Ưởng sợ dân không tin. Phải đến sau màn dựng cây gỗ ở chợ, pháp lệnh mới thật sự có hiệu lực.

Lần thứ hai, 350 trước Công nguyên: mở ruộng, lập huyện, đồng hộc thùng cân thước

Đợt thứ hai nặng hơn và đi vào cấu trúc của cả nước. Cha, con, anh em bị cấm ở chung một nhà; các làng xóm nhỏ được gộp lại thành huyện, đặt quan lệnh và quan thừa; sử liệu chép lại được ba mươi mốt huyện, có thuyết ghi bốn mươi mốt. Ruộng được mở mang, bờ vùng bờ thửa cũ bị phá bỏ, gò đống rừng đầm được khai khẩn và đất khai ra thuộc quyền sở hữu của người khai. Nhà nước thừa nhận đất thuộc về tư nhân và cho phép mua bán — một thay đổi làm đảo lộn cả nền kinh tế ruộng đất.

Song song đó, hộc, thùng, quả cân, thước, tấc được thống nhất trong toàn quốc, thuế đánh thêm theo nhân khẩu, kinh đô dời từ Ung Thành về Hàm Dương để tiện tiến ra phía đông. Việc đo lường thống nhất không chỉ là chuyện cái cân: nó khiến việc thu thuế và trưng lương trở nên tính được, so sánh được, và do đó kiểm soát được.

Nội dungLần thứ nhất (356 TCN)Lần thứ hai (350 TCN)
Dân và hộChia năm hộ, mười hộ, liên đới tố giác; ép tách hộ bằng thuế gấp đôiCấm cha con anh em ở chung nhà; thêm thuế nhân khẩu
Địa vị và công trạngThưởng theo quân công, phạt kẻ đánh nhau vì việc riêng; tông thất không có công thì mất chỗ trong sổ tướcĐặt nền nếp tước theo quân công, về sau thành hệ thống hai mươi cấp
Kinh tếTha sưu dịch cho người cày dệt giỏi; bắt làm nô kẻ lười và nghèoPhá bờ thửa cũ, cho khai hoang và mua bán đất; thống nhất hộc thùng cân thước
Bộ máySiết pháp chế và hình phạtGộp làng xóm thành ba mươi mốt huyện; dời đô về Hàm Dương

Sau hai đợt ấy, nước Tần không còn là một nước chư hầu nghèo ở rìa thiên hạ. Sử chép rằng ngoài đường không ai nhặt của rơi, trong núi không còn trộm cướp, nhà đủ người no, dân dám chết vì việc công và sợ không dám đánh nhau vì việc riêng. Cái giá phải trả cho trật tự ấy nằm ở những trang sau.

Luật không chừa ai, kể cả người viết ra luật

Pháp lệnh ban ra được một năm thì thái tử phạm pháp. Thương Ưởng nói rằng pháp không thi hành được là do người trên phạm trước, nhưng thái tử là người sẽ nối ngôi nên không thể trị. Ông bèn trừng phạt người dạy thái tử: cắt mũi thái phó Công tử Kiền và thích chữ vào mặt thầy dạy là Công Tôn Giả. Thái tử Tứ bị truất phế, đuổi ra khỏi cung làm dân thường. Vết thương ấy nằm lại trong lòng người kế vị, và nó sẽ được trả lại đúng lúc.

Năm 340 trước Công nguyên, Thương Ưởng làm tướng đánh nước Ngụy, dùng kế mời công tử Ngang của Ngụy đến hội thề rồi cho võ sĩ mai phục bắt sống, nhân đó đánh bại quân Ngụy và lấy lại đất Tây Hà. Vua Tần phong ông mười lăm ấp ở đất Thương, từ đó ông mang tước Thương quân. Nhưng cũng từ đây, mối thù chất đầy hai bên: quý tộc Tần oán vì mất đặc quyền, người Ngụy căm vì bị lừa.

Năm 338 trước Công nguyên, Tần Hiếu công qua đời. Thế tử Tứ lên ngôi, tức Tần Huệ Văn vương. Công tử Kiền buộc tội Thương Ưởng mưu phản. Ông bỏ trốn, tới nhà trọ xin ngủ và bị chủ trọ từ chối vì luật của chính ông đòi giấy chứng nhận mới cho người lạ vào ở. Ông bỏ đi, than về cái tệ hại của pháp lệnh mình đặt ra. Sang nước Ngụy, người Ngụy đuổi ông về. Về đất Thương, ông tập binh đánh lên phía bắc, bị quân Tần đánh bại và bắt được, đem giết ở Dẫn Trì. Sử ký ghi ngắn gọn: Tần Huệ Văn vương lấy xe xé xác ông để thị uy, rồi giết cả nhà ông.

Hình phạt ấy là sử thật, không phải lời truyền thuyết. Chữ Hán 车裂, đọc là xa liệt, nghĩa đen là xé bằng xe — hình phạt buộc tội nhân vào năm cỗ xe hoặc năm con ngựa rồi cho chúng chạy về năm hướng, mà dân gian gọi là ngũ mã phanh thây. Các bộ sử và các tài liệu tra cứu hiện nay đều chép rằng Thương Ưởng bị xử bằng hình phạt này năm 338 trước Công nguyên, sau đó gia đình ông cũng bị tru diệt. Một số tài liệu tính theo niên hiệu của nước Tần ghi năm 337; chênh lệch một năm ấy là khác nhau trong cách đếm, không phải khác nhau về sự việc.

Bối cảnh, di sản và vài điều còn đọc được tới hôm nay

Đặt vào bối cảnh thời Chiến Quốc, cuộc cải cách này không phải chuyện cá nhân của một người. Bảy nước lớn tranh nhau, nước nào chậm đổi thì bị đánh trước. Nước Tần ở phía tây, đất hẻo lánh, bị coi là nửa khai hoá, lại vừa trải qua nội loạn. Cái mà Thương Ưởng làm là biến một nước chư hầu thành một cỗ máy có thể đếm được dân, đo được ruộng, gọi được lính và trả công theo kết quả. Chính cỗ máy ấy về sau cho nhà Tần sức mạnh để thống nhất thiên hạ năm 221 trước Công nguyên.

Bằng chứng cụ thể cho di sản ấy nằm trong bảo tàng. Chiếc 商鞅方升, tạm đọc là Thương Ưởng phương thăng, là một chuẩn đo lường bằng đồng do chính Thương Ưởng cho đúc để thống nhất hộc thùng cân thước. Vật dài 18,7 xăng-ti-mét, dung tích 202,15 mi-li-lít, trên thành khắc ba mươi hai chữ ghi niên hiệu Tần Hiếu công thứ mười tám, tức năm 344 trước Công nguyên, và tên chức của người đúc là Đại lương tạo Ưởng. Điều đáng nói nhất nằm ở đáy vật: hơn một trăm hai mươi năm sau, năm 221 trước Công nguyên, triều đình Tần Thủy Hoàng vẫn khắc tiếp xuống đó chiếu thư ra lệnh thống nhất đo lường trong cả đế chế. Một cuộc cải cách từ thế kỷ thứ tư trước Công nguyên còn đang được dùng khi thiên hạ đã về một mối.

Không phải ai cũng khen. Tư Mã Thiên trong Sử ký nhận xét Thương Ưởng là người "thiên tư khắc bạc", ít làm ân đức, và kết luận việc ông mang tiếng xấu ở Tần là đáng. Nho giáo đời sau cũng xem ông là ví dụ cho việc dùng pháp mà bỏ đức. Nhưng Tần Huệ Văn vương — người ra lệnh xé xác ông — lại không bỏ một điều luật nào của ông. Đây có lẽ là điều đáng nghĩ nhất trong toàn bộ câu chuyện: một con người có thể bị phủ định, còn hệ thống do người ấy dựng ra thì được giữ lại nguyên vẹn.

Nhìn lại, câu chuyện Thương Ưởng lập pháp để lại mấy tầng ý nghĩa. Thứ nhất, cải cách muốn sống phải bắt đầu bằng chữ tín: nếu nhà nước hứa mà không làm đúng, không bộ luật nào thi hành nổi. Thứ hai, luật chỉ đáng gọi là luật khi nó ràng buộc cả người trên — Thương Ưởng đã dám chạm vào người dạy thái tử, đổi lại là một mối thù cá nhân giết ông hai mươi năm sau. Thứ ba, hiệu quả và nhân đạo có thể kéo về hai phía: nước Tần mạnh lên thật, và người dân phải trả giá thật bằng thuế, sưu dịch, hình phạt và cả những nhóm năm hộ nhìn nhau như mật thám. Và cuối cùng, người đặt luật nhưng không đủ chỗ dựa khi người bảo trợ qua đời thì sẽ nằm lại trong chính thứ luật ấy. Quy tắc lập ra để trị người khác rồi cũng quay lại đóng cửa nhà trọ trước mặt người viết nó — một cái kết vừa bi thảm, vừa trọn vẹn đến mức khó tin, và có thật.

Nguồn: Sử ký Tư Mã Thiên, thiên Thương Quân liệt truyện và Tần bản kỉ — bản tóm lược tiếng Việt tại · Bảo tàng Thượng Hải, hồ sơ hiện vật 商鞅方升 (số đo, niên đại 344 TCN, dung tích 202,15 mi-li-lít) · 维基百科, 商鞅变法 · Encyclopædia Britannica, mục Shang Yang (năm mất 338 TCN, bị buộc vào xe và xé xác)

Một người vác cây gỗ đi và được trả đủ năm mươi lạng vàng. Nước Tần tin vào luật từ hôm ấy. Hai mươi năm sau, chính bộ luật đó đóng cửa nhà trọ trước mặt người đặt ra nó.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page