Kinh kịch
Kinh kịch: màu trên mặt nói trước lời thoại
Kinh kịch là loại sân khấu được biết tới nhiều nhất của Trung Quốc, và cũng là loại dễ bị xem sai nhất: nhiều người tưởng đây là một thứ cổ xưa không đổi. Thực tế, nó hình thành muộn hơn ta tưởng.
Một đoàn hát vào kinh chúc thọ
Theo Cổng thông tin Chính quyền thành phố Bắc Kinh, năm Càn Long thứ 55 (1790), nhân lễ thọ 80 tuổi của vua Càn Long, đoàn hát Tam Khánh vốn nổi ở vùng Giang Nam được đưa vào kinh đô. Đoàn này diễn điệu Huy. Sau đó, nhiều đoàn Huy khác lần lượt vào kinh; mạnh nhất là bốn đoàn Tam Khánh, Tứ Hỷ, Hòa Xuân và Xuân Đài, gọi chung là "tứ đại huy ban".
Nhưng câu chuyện không gọn như vậy. Theo bài trên cùng cổng thông tin ngày 24/11/2020, bốn đoàn lớn không vào cùng một lúc, và phải tới năm Gia Khánh thứ 8 (1803) mới có mặt đủ bốn. Trong khoảng 1840–1860, các nghệ sĩ thuộc ba nhóm Huy, Hán và Kinh phối hợp tại Bắc Kinh, rồi từ đó hình thành một loại hình mới: kinh kịch.
Nghĩa là kinh kịch ra đời trong một thành phố đang có nhiều đoàn hát từ nhiều vùng cùng diễn. Nó là kết quả của việc trộn, chứ không phải một truyền thống được đóng khung từ trước.
Bốn vai và những màu mặt
Về vai diễn, kinh kịch chia thành bốn nhóm chính: sinh (vai nam), đán (vai nữ), tịnh (vai mặt vẽ, phần lớn là nam) và sửu (vai hài) — theo bài giới thiệu về kinh kịch trên Tạp chí Vietnam Hội nhập.
Mặt vẽ trong kinh kịch gọi là 脸谱. Theo bài trên trang của Bảo tàng Cung Vương Phủ, một đơn vị thuộc Bộ Văn hoá và Du lịch Trung Quốc, màu trên mặt mã hoá tính cách nhân vật. Mặt đỏ là trung dũng, tiết liệt, như Quan Vũ, Khương Duy, Thường Ngộ Xuân. Mặt đen là cương trực, dũng mãnh, thậm chí thô lỗ, như Bao Chửng, Trương Phi, Lý Quỳ. Mặt vàng là hung hãn, nham hiểm, tàn bạo, như Bàng Quyên, Vũ Văn Thành Đô, Điển Vi. Mặt xanh lam hoặc xanh lá là người thô hào, bạo, như Đậu Nhĩ Đôn, Mã Vũ. Còn mặt trắng thường là gian thần, người xấu, như Tào Tháo, Triệu Cao.
Người xem quen rồi thì chỉ cần nhìn màu là biết nên đứng về phía ai, trước khi nhân vật kịp mở miệng.
Tứ đại danh đán và danh sách di sản
Cũng theo bài trên trang của Bảo tàng Cung Vương Phủ, năm 1927, tờ Thuận Thiên thời báo ở Bắc Kinh tổ chức bình chọn nghệ sĩ đán xuất sắc nhất. Bốn người được chọn là Mai Lan Phương, Trình Nghiên Thu, Thượng Tiểu Vân và Tuân Huệ Sinh, về sau gọi chung là "tứ đại danh đán" của kinh kịch. Mai Lan Phương sống từ 1894 tới 1961.
Ngày 16/11/2010, tại kỳ họp thứ 5 của Uỷ ban liên chính phủ về bảo vệ di sản văn hoá phi vật thể ở Nairobi (Kenya), kinh kịch được đưa vào Danh sách đại diện di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại — theo thông báo trên Cổng thông tin Chính phủ Trung Quốc. Mô tả kèm theo nói kinh kịch kết hợp hát, ngâm, diễn và võ, pha giọng nói Bắc Kinh trong lời hát và lời ngâm, và kể chuyện lịch sử, chính sự, xã hội lẫn đời thường.
Vài điều nên biết
- Xem kinh kịch, dễ nhất là nắm màu mặt trước khi nắm cốt truyện.
- Mặt đỏ thường là vai trung, mặt trắng thường là vai phản.
- Nhiều buổi diễn chỉ diễn trích đoạn, nên không cần hiểu cả vở mới xem được.
- Nếu chỉ có một buổi, nên chọn buổi diễn trích đoạn cho dễ theo dõi.
Kinh kịch cho thấy một loại hình sân khấu có thể sống lâu mà vẫn đổi: nó được sinh ra từ việc trộn nhiều giọng hát, và tới giờ vẫn giữ cách nói với khán giả bằng màu sắc trước khi nói bằng lời.
Bạn có xem một vở kinh kịch nào chưa, và điều gì làm bạn khó theo nhất?
Kinh kịch không cổ như người ta tưởng: nó hình thành ở Bắc Kinh từ giữa thế kỷ 19. Năm 1927, một cuộc bình chọn của báo chí chọn ra bốn nghệ sĩ đán xuất sắc, về sau gọi là tứ đại danh đán.
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh – Peking opera; Wikipedia tiếng Trung – 京剧; UNESCO Intangible Cultural Heritage – Peking opera; Viện Nghiên cứu Trung Quốc (Hồng Kông) – Peking Opera; Nhật báo Trung Quốc (China Today) – Peking Opera Facial Makeup: The Art of Face Painting
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.