Thái Luân
Thái Luân: người làm cho giấy rẻ tới mức viết được đại trà
Thái Luân sinh khoảng năm 50 tới 62 sau Công nguyên ở quận Quế Dương, vùng nay thuộc Lỗi Dương, tỉnh Hồ Nam, và mất năm 121 tại Lạc Dương. Ông là hoạn quan trong triều Đông Hán, giữ các chức liên quan tới đồ dùng của cung và tới việc chế tạo khí cụ.
Từ xưởng chế đồ tới chuyện giấy
Theo Hậu Hán thư, phần liệt truyện về các hoạn quan, quyển 78 — trong đó có truyện Thái Luân — ông từng giữ chức thượng phương lệnh, tức người đứng đầu xưởng chế tạo đồ dùng cho triều đình. Truyện cũng chép việc năm 97, nhằm niên hiệu Vĩnh Nguyên thứ chín, ông trông coi việc làm kiếm quý và các khí cụ, chế tác được đánh giá là tinh xảo và chắc chắn.
Chính cái xưởng ấy đưa ông tới câu hỏi về vật liệu viết. Hậu Hán thư chép lý do rất gọn: đời trước chép chữ trên thẻ tre, ai dùng lụa thì gọi là giấy, nhưng lụa đắt còn thẻ tre thì nặng, đều bất tiện cho người dùng.
Cây, gai, vải rách, lưới cá
Theo cung đoạn trong Hậu Hán thư, ông nghĩ ra cách lấy vỏ cây, đầu gai, vải rách và lưới cá cũ làm nguyên liệu để tạo ra giấy. Năm 105, niên hiệu Nguyên Hưng thứ nhất, ông dâng thành quả lên vua Hán Hòa Đế; nhà vua khen và từ đó thiên hạ dùng theo, nên dân gian gọi thứ giấy ấy là giấy Thái Hầu.
Ba điểm trong đoạn ngắn đó đáng chú ý. Nguyên liệu đều là thứ người ta bỏ đi: vỏ cây, giẻ rách, lưới đánh cá đã rách. Nghĩa là chi phí vật liệu xuống rất thấp so với lụa. Và việc dâng lên triều đình được chép lại như một mốc hành chính, có năm tháng, chứ không phải như một truyền thuyết.
Giấy có trước ông, ở dạng thô và dùng ít. Việc ông làm là biến nó thành thứ rẻ và đủ bền để thay thẻ tre trong công việc hằng ngày — và đó mới là phần làm thay đổi đời sống.
Vì sao một tờ giấy lại quan trọng tới vậy
Nếu chữ viết phải nằm trên thẻ tre, mỗi cuốn sách là một gánh nặng đeo lưng, và số bản chép được trong một đời người rất ít. Khi vật liệu viết nhẹ và rẻ đi, số bản tăng lên, số người đọc được tăng lên, và việc sao kinh, sao luật, chép thư riêng trở thành công việc bình thường thay vì việc của người giàu.
Với nước Trung Quốc về sau, đây là một trong những thay đổi nền móng: hệ thống khoa cử, thư viện, việc sao chép kinh điển và cả việc truyền giấy sang các nước láng giềng đều đứng trên thứ vật liệu mà triều Đông Hán đã làm cho rẻ. Ở Việt Nam, giấy cũng theo đường giao thương mà vào, và nghề làm giấy dó về sau là một nhánh của cùng dòng chảy đó.
Dấu vết ở Lỗi Dương
Tại Lỗi Dương, Hồ Nam còn Từ Thái Hầu, được dựng trên nền nhà cũ của ông. Theo công bố của cơ quan di tích tỉnh Hồ Nam, khu này gồm từ, mộ Thái Luân — một ngôi mộ hình thức, không phải mộ táng thật — và hồ Thái Tử; năm 2006, từ và mộ được xếp vào danh mục di tích trọng điểm quốc gia đợt sáu, và từ đó khu này được dùng làm chỗ thờ và chỗ trưng bày về nghề giấy.
Năm 121, sau khi người đỡ đầu cho ông qua đời, triều đình truy việc cũ trong cung và lệnh ông tới nha môn để xét hỏi. Hậu Hán thư chép ông tắm, mặc áo chỉnh tề rồi uống thuốc độc, không đợi bị tra khảo — một cái kết ít được nhắc khi người ta nói về ông.
Bạn có để ý tờ giấy mình đang dùng ngày nào cũng bắt đầu từ một xưởng đồ trong cung nhà Hán không?
Nguồn: Hậu Hán thư – 宦者列傳 (chép về 蔡倫, bản ctext.org)
Ông lấy vỏ cây, gai, vải rách và lưới cá cũ nghiền ra làm giấy, rồi dâng lên triều đình năm 105. Dân gian gọi loại giấy đó là giấy Thái Hầu.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.