Các triều đại Trung Quốc
Các triều đại Trung Quốc: 2.132 năm và hơn 400 vị hoàng đế
Năm 221 trước Công nguyên, Doanh Chính — vua nước Tần — đánh bại sáu nước còn lại, chấm dứt hơn hai trăm năm Chiến Quốc. Ông không nhận tước Vương như các vua nhà Chu, mà ghép chữ Hoàng của Tam Hoàng với chữ Đế của Ngũ Đế, tự gọi mình là Hoàng đế. Từ năm đó tới ngày Phổ Nghi thoái vị — 12 tháng 2 năm 1912 — Trung Quốc trải qua 2.132 năm do hoàng đế cai trị.
Bài này trả lời ba câu hay được hỏi nhất: chia ra những thời kỳ nào, có bao nhiêu triều đại, và tổng cộng bao nhiêu vị vua.
Chia thời kỳ thế nào cho dễ nhớ
Sử sách Trung Quốc thường chia khoảng 2.132 năm đó thành bốn chặng lớn. Cách chia này không phải quy tắc cứng, nhưng nó gọn và phản ánh đúng nhịp thịnh — suy — tan — gộp lại của cả giai đoạn.
| Chặng | Thời gian | Gồm những triều đại nào |
|---|---|---|
| ① Đế quốc sớm | 221 TCN – 589 | Tần · Tây Hán · Tân · Đông Hán · Tam Quốc · Tây Tấn · Đông Tấn · Ngũ Hồ thập lục quốc · Nam Bắc triều |
| ② Thời hoàng kim | 581 – 1279 | Tùy · Đường · Ngũ Đại Thập Quốc · Liêu · Tây Hạ · Kim · Tống |
| ③ Mông – Nguyên | 1271 – 1368 | Nguyên |
| ④ Hai triều cuối | 1368 – 1912 | Minh · Thanh |
Điểm đáng chú ý ở chặng ①: Trung Quốc thống nhất rồi lại chia cắt, rồi lại gộp. Nhà Tần chỉ giữ được 15 năm. Nhà Hán giữ hơn bốn trăm năm. Sau đó là gần bốn trăm năm chia cắt — Tam Quốc, rồi Ngũ Hồ thập lục quốc, rồi Nam Bắc triều — trước khi nhà Tùy gộp lại năm 589.
Ở chặng ②, Trung Quốc không chỉ là một nước mà là cả một hệ thống: nhà Tống ở giữa, nhà Liêu của người Khiết Đan ở phía bắc, Tây Hạ của người Đảng Hạng ở phía tây bắc, nhà Kim của người Nữ Chân đông bắc. Ba nước này đều tự xưng hoàng đế, đều đúc tiền riêng, đều có sử riêng.
Bảng tra: các triều đại lớn và số đời vua
Đây là các triều đại nắm được vùng Trung Nguyên hoặc tự xưng đế và được sử sách ghi thành triều riêng.
| Triều đại | Thời gian | Số đời vua |
|---|---|---|
| Tần | 221 – 206 TCN | 3 |
| Tây Hán | 202 TCN – 9 | 12 |
| Tân (Vương Mãng) | 9 – 23 | 1 |
| Đông Hán | 25 – 220 | 14 |
| Tam Quốc (Ngụy · Thục Hán · Đông Ngô) | 220 – 280 | 11 |
| Tây Tấn | 266 – 316 | 4 |
| Đông Tấn | 317 – 420 | 11 |
| Tùy | 581 – 618 | 3 |
| Đường | 618 – 907 | 20 |
| Liêu (Khiết Đan) | 916 – 1125 | 9 |
| Bắc Tống | 960 – 1127 | 9 |
| Tây Hạ (Đảng Hạng) | 1038 – 1227 | 10 |
| Kim (Nữ Chân) | 1115 – 1234 | 10 |
| Nam Tống | 1127 – 1279 | 9 |
| Nguyên (Mông Cổ) | 1271 – 1368 | 11 |
| Minh | 1368 – 1644 | 16 |
| Thanh (Mãn Châu) | 1636 – 1912 | 12 |
Cộng mười bảy triều này lại được khoảng 165 đời vua. Đó mới là phần nổi. Chưa tính thời Nam Bắc triều (chín triều đại chạy song song, hơn sáu mươi đời vua), thời Ngũ Hồ thập lục quốc (mười sáu nước, hơn bảy mươi đời), và các nước thời Ngũ Đại Thập Quốc.
Vậy tổng cộng bao nhiêu vị vua?
Con số hay được dẫn lại nhiều nhất là 422 vị hoàng đế, tính từ Tần Thủy Hoàng tới hết nhà Thanh. Các nguồn khác chỉ nói gọn "hơn 400 vị". Dù lấy con số nào, đây vẫn là con số lớn nhất trong lịch sử các nền quân chủ thế giới.
Với các vị vua trước thời Tần thì không đếm như vậy được, vì họ xưng Vương hoặc Hậu chứ chưa có tước Hoàng đế. Nhà Hạ có 17 đời vua, nhà Thương 30 đời — nhưng đó là vua, không phải hoàng đế.
Vì sao các nguồn đếm ra số khác nhau?
Đây là chỗ dễ gây tranh cãi, và cũng là chỗ nên biết để đọc cho đúng:
- Có tính vua tự xưng thời loạn không. Trong các giai đoạn chia cắt, hàng chục thủ lĩnh tự xưng đế. Sử chính thống thường không tính, nhưng niên biểu đầy đủ thì có.
- Có tính vua được truy tôn không. Nhiều người chưa từng làm vua nhưng được con cháu truy tôn hoàng đế — như Đa Nhĩ Cổn được truy tôn sau khi mất, dù chỉ là chú của vua.
- Có tính người nắm quyền thực tế mà không xưng đế không. Lã hậu nhà Hán cai trị hơn mười lăm năm nhưng không tự xưng đế. Võ Tắc Thiên thì có — bà lập nhà Chu riêng. Nên nhà Đường được đếm là 20 hay 21 đời, tuỳ người đếm.
- Tính tới mốc nào. Từ nhà Hạ (khoảng 2070 TCN) thì con số lên tới hơn 600 vị vua và hơn 80 lần đổi triều đại. Từ nhà Tần (221 TCN) mới là khoảng hơn 400.
Vài điều nên biết khi đọc sử Trung Quốc
- Năm 221 TCN là mốc bắt đầu thời đế quốc, không phải mốc bắt đầu lịch sử Trung Quốc. Trước đó đã có Hạ, Thương, Chu — hơn một nghìn tám trăm năm.
- Năm 1912 là mốc kết thúc, không phải năm duy nhất rối ren. Phổ Nghi được đưa lên ngôi lại một lần nữa vào năm 1917 trong vài tuần, rồi thôi hẳn.
- Hai triều đại không do người Hán sáng lập nắm trọn Trung Quốc: Nguyên (Mông Cổ) và Thanh (Mãn Châu). Các triều Liêu, Tây Hạ, Kim cũng do người ngoài Hán lập nhưng chỉ nắm một phần.
- Thời gian tồn tại chênh rất xa: nhà Tần 15 năm, nhà Thanh 276 năm, nhà Hán tính cả hai thời gần 400 năm.
- Cái tên phương Tây gọi Trung Quốc — China — được cho là bắt nguồn từ Tần (Qin).
Đi xem một bảo tàng ở Tây An hay Lạc Dương sẽ thấy rõ hơn mọi con số: binh mã đất nung của người Tần, gạch lát của người Hán, tượng Phật của người Đường, sứ men xanh của người Tống, và đồng tiền của người Thanh — tất cả nằm cạnh nhau trong cùng một tủ kính.
Nếu chỉ được nhớ một câu về 2.132 năm này, thì nên nhớ câu này: Trung Quốc thống nhất, chia cắt, rồi thống nhất lại — nhiều lần, và mỗi lần gộp lại đều giữ nguyên một bộ chữ, một cách ghi sử, một quan niệm về thiên hạ.
Bạn muốn đọc kỹ triều đại nào tiếp theo — Đường, Tống, Nguyên hay Thanh?
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt – Danh sách quân chủ Trung Quốc; Wikipedia tiếng Việt – Lịch sử Trung Quốc; Wikipedia tiếng Anh – Dynasties of China; Wikipedia tiếng Trung – 中国朝代 (bảng niên biểu triều đại); Dân Việt – “Thời cổ đại Trung Quốc có tổng cộng 422 vị Hoàng Đế, nhưng chỉ có 5 người sống qua 50 tuổi”
Doanh Chính ghép chữ Hoàng của Tam Hoàng với chữ Đế của Ngũ Đế để đặt tước hiệu cho mình — và cái tước hiệu đó dùng suốt 2.132 năm, cho tới người cuối cùng là Phổ Nghi.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.